(Top Banner Ad)
ungratefully
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Cảm xúc

ungratefully

UK: /ʌnˈɡreɪtfəli/ • US: /ʌnˈɡreɪtfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô ơn với thái độ vô ơn một cách bạc nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of gratitude; without appreciation or thankfulness.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự thiếu biết ơn; không có sự trân trọng hoặc lòng biết ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accepted the gift ungratefully, barely even looking at it."

    "Anh ta nhận món quà một cách vô ơn, thậm chí còn chẳng thèm nhìn nó."

  • "She spoke ungratefully about her parents, despite all they had done for her."

    "Cô ấy nói một cách vô ơn về cha mẹ mình, mặc dù tất cả những gì họ đã làm cho cô ấy."

  • "The child behaved ungratefully after receiving the toy, demanding another one."

    "Đứa trẻ cư xử một cách vô ơn sau khi nhận được món đồ chơi, đòi thêm một món khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grateful biết ơn, cảm kích
Noun gratitude lòng biết ơn, sự cảm kích
Adverb gratefully một cách biết ơn, một cách cảm kích
Adjective ungrateful vô ơn, bạc nghĩa
Noun ungratefulness sự vô ơn, sự bạc nghĩa

Synonyms

unthankfully (một cách vô ơn)disagreeably (một cách khó chịu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
ungratefully

Nguồn Gốc của 'Ungratefully'

Từ 'ungratefully' trong tiếng Anh có nghĩa là 'một cách vô ơn'. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'gratefully' (biết ơn), có gốc từ 'grateful' (cảm kích). Như vậy, 'ungratefully' đơn giản chỉ là hành động không biết ơn.

Usage Note

Trạng từ 'ungratefully' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng và lòng biết ơn của người thực hiện hành động đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc phẫn nộ đối với hành vi của ai đó. So sánh với 'thanklessly', 'ungratefully' nhấn mạnh sự thiếu đánh giá cao hơn là việc không nhận được lời cảm ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ungratefully
  • behave behave ungratefully
    (cư xử một cách vô ơn)
  • act act ungratefully
    (hành động một cách vô ơn)
  • respond respond ungratefully
    (đáp lại một cách vô ơn)
Adjective + Ungratefully
  • seem seem ungratefully
    (có vẻ vô ơn)

Idioms

  • Bite the hand that feeds you

    Ăn cháo đá bát; Vô ơn bạc nghĩa

    "He bit the hand that feeds him by criticizing his boss ungratefully."

    (Anh ta đã ăn cháo đá bát khi chỉ trích sếp của mình một cách vô ơn.)

  • Look a gift horse in the mouth

    Soi mói, chê bai quà tặng; Thái độ không biết ơn.

    "Don't look a gift horse in the mouth by complaining ungratefully about the present."

    (Đừng có soi mói quà tặng mà hãy biết ơn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungratefully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự thiếu biết ơn; không có sự trân trọng hoặc lòng biết ơn.

"He accepted the gift ungratefully, barely even looking at it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been behaving ungratefully, constantly complaining despite all the help she was receiving.
Cô ấy đã cư xử một cách vô ơn, liên tục phàn nàn mặc dù nhận được rất nhiều sự giúp đỡ.
Phủ định
They hadn't been acting ungratefully; they always made sure to express their appreciation, even for the smallest gestures.
Họ đã không cư xử một cách vô ơn; họ luôn đảm bảo thể hiện sự trân trọng của mình, ngay cả đối với những cử chỉ nhỏ nhất.
Nghi vấn
Had he been spending his parents' money ungratefully before they cut him off?
Có phải anh ta đã tiêu tiền của bố mẹ một cách vô ơn trước khi họ cắt viện trợ cho anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungratefully".

Giá Trị của Lòng Biết Ơn trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bày tỏ lòng biết ơn được coi là một đức tính quan trọng. Việc không thể hiện lòng biết ơn có thể bị coi là thô lỗ hoặc vô tâm. Ngược lại, lòng biết ơn được đánh giá cao và thể hiện qua lời nói, hành động hoặc quà tặng.