(Top Banner Ad)
approaching disaster
C1
Cụm danh từ C1 Tổng quát/Chính trị/Môi trường

approaching disaster

UK: /əˈprəʊtʃɪŋ dɪˈzɑːstə/ • US: /əˈproʊtʃɪŋ dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa đang đến gần tai họa sắp ập đến nguy cơ cận kề bên bờ vực thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a disastrous event is becoming imminent or is increasingly likely to occur.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một sự kiện thảm khốc đang trở nên cận kề hoặc ngày càng có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of preparation is an approaching disaster for the company."

    "Việc thiếu chuẩn bị là một thảm họa đang đến gần đối với công ty."

  • "The scientist warned about the approaching disaster of global warming."

    "Nhà khoa học đã cảnh báo về thảm họa đang đến gần của sự nóng lên toàn cầu."

  • "The government's inaction is leading to an approaching disaster."

    "Sự không hành động của chính phủ đang dẫn đến một thảm họa đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Noun approach Cách tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable Dễ gần, dễ tiếp cận

Synonyms

impending doom (sự diệt vong sắp xảy ra)looming catastrophe (thảm họa đang rình rập)gathering storm (cơn bão đang kéo đến)

Antonyms

averted crisis (khủng hoảng đã được ngăn chặn)avoided disaster (thảm họa đã được tránh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chính trị/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropiare (to draw near)
Old French
aprochier (to come near)
Middle English
approchen (to come near)

Nguồn gốc của 'Approaching'

Từ 'approaching' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropiare', có nghĩa là 'đến gần'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprochier' với nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó trở thành 'approchen' trong tiếng Anh trung đại, và sau đó là 'approaching' như chúng ta biết ngày nay. Hành trình của từ này cho thấy sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các ngôn ngữ châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nguy hiểm đang tiến triển nhanh chóng, cần có hành động khẩn cấp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + approaching disaster
  • impending impending approaching disaster
    (thảm họa sắp xảy ra)
  • looming looming approaching disaster
    (thảm họa đang lờ mờ đến gần)
  • inevitable inevitable approaching disaster
    (thảm họa không thể tránh khỏi đang đến gần)
Động từ + approaching disaster
  • avert avert an approaching disaster
    (ngăn chặn một thảm họa đang đến gần)
  • mitigate mitigate the approaching disaster
    (giảm thiểu tác động của thảm họa đang đến gần)
  • prepare for prepare for the approaching disaster
    (chuẩn bị cho thảm họa đang đến gần)

Idioms

  • Head for disaster

    Đi đến chỗ thất bại/thảm họa

    "If they continue spending money like that, they're heading for disaster."

    (Nếu họ tiếp tục tiêu tiền như vậy, họ đang đi đến chỗ thất bại đấy.)

  • A recipe for disaster

    Chắc chắn dẫn đến thảm họa

    "Mixing alcohol and driving is a recipe for disaster."

    (Uống rượu bia rồi lái xe chắc chắn dẫn đến thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approaching disaster

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một sự kiện thảm khốc đang trở nên cận kề hoặc ngày càng có khả năng xảy ra.

"The lack of preparation is an approaching disaster for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported that the storm was approaching disaster levels.
Bản tin đưa tin rằng cơn bão đang tiến đến mức độ thảm họa.
Phủ định
The scientists said that the asteroid was not approaching disaster despite earlier concerns.
Các nhà khoa học nói rằng tiểu hành tinh không tiến đến thảm họa mặc dù trước đó đã có những lo ngại.
Nghi vấn
She asked if the rising sea levels were approaching disaster for coastal communities.
Cô ấy hỏi liệu mực nước biển dâng cao có đang tiến đến thảm họa cho các cộng đồng ven biển hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approaching disaster".

Khái niệm 'Black Swan'

Trong xã hội phương Tây, có khái niệm 'Black Swan' (Thiên nga đen) để chỉ những sự kiện bất ngờ, khó đoán và có tác động lớn. 'Approaching disaster' có thể liên quan đến những sự kiện 'Black Swan' nếu chúng ta không nhận thức được các dấu hiệu cảnh báo sớm.