approaching disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a disastrous event is becoming imminent or is increasingly likely to occur.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà một sự kiện thảm khốc đang trở nên cận kề hoặc ngày càng có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of preparation is an approaching disaster for the company."
"Việc thiếu chuẩn bị là một thảm họa đang đến gần đối với công ty."
-
"The scientist warned about the approaching disaster of global warming."
"Nhà khoa học đã cảnh báo về thảm họa đang đến gần của sự nóng lên toàn cầu."
-
"The government's inaction is leading to an approaching disaster."
"Sự không hành động của chính phủ đang dẫn đến một thảm họa đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approach | Tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, phương pháp |
| Adjective | approachable | Dễ gần, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nguy hiểm đang tiến triển nhanh chóng, cần có hành động khẩn cấp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và cảnh báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impending impending approaching disaster (thảm họa sắp xảy ra)
-
looming looming approaching disaster (thảm họa đang lờ mờ đến gần)
-
inevitable inevitable approaching disaster (thảm họa không thể tránh khỏi đang đến gần)
-
avert avert an approaching disaster (ngăn chặn một thảm họa đang đến gần)
-
mitigate mitigate the approaching disaster (giảm thiểu tác động của thảm họa đang đến gần)
-
prepare for prepare for the approaching disaster (chuẩn bị cho thảm họa đang đến gần)
Idioms
-
Head for disaster
Đi đến chỗ thất bại/thảm họa
"If they continue spending money like that, they're heading for disaster."
(Nếu họ tiếp tục tiêu tiền như vậy, họ đang đi đến chỗ thất bại đấy.)
-
A recipe for disaster
Chắc chắn dẫn đến thảm họa
"Mixing alcohol and driving is a recipe for disaster."
(Uống rượu bia rồi lái xe chắc chắn dẫn đến thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approaching disaster
Cụm danh từMột tình huống mà một sự kiện thảm khốc đang trở nên cận kề hoặc ngày càng có khả năng xảy ra.
"The lack of preparation is an approaching disaster for the company."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news reported that the storm was approaching disaster levels. |
Bản tin đưa tin rằng cơn bão đang tiến đến mức độ thảm họa. |
| Phủ định | The scientists said that the asteroid was not approaching disaster despite earlier concerns. |
Các nhà khoa học nói rằng tiểu hành tinh không tiến đến thảm họa mặc dù trước đó đã có những lo ngại. |
| Nghi vấn | She asked if the rising sea levels were approaching disaster for coastal communities. |
Cô ấy hỏi liệu mực nước biển dâng cao có đang tiến đến thảm họa cho các cộng đồng ven biển hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approaching disaster".
