(Top Banner Ad)
impending doom
C1
Danh từ C1 Văn học, Tâm lý học, Tin tức

impending doom

UK: /ɪmˈpɛndɪŋ duːm/ • US: /ɪmˈpɛndɪŋ dum/

Nghĩa tiếng Việt

tai họa sắp ập đến vận rủi đang đến gần ngày tàn sắp đến điềm gở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling that something bad is going to happen soon.

Vietnamese Meaning

Cảm giác rằng một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers felt a sense of impending doom as the storm approached."

    "Dân làng cảm thấy một cảm giác diệt vong sắp xảy ra khi cơn bão đến gần."

  • "The news reports spoke of impending economic doom."

    "Các bản tin nói về sự diệt vong kinh tế sắp xảy ra."

  • "She had a premonition of impending doom."

    "Cô ấy có một linh cảm về sự diệt vong sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impend Sắp xảy ra, đe dọa xảy ra
Noun doom Sự diệt vong, số phận nghiệt ngã, sự phán xét
Verb doom Kết án, định đoạt số phận nghiệt ngã cho ai/cái gì
Adjective doomed Bị định đoạt (vào số phận nghiệt ngã), chắc chắn thất bại
Noun doomsayer Người chuyên dự đoán những điều tồi tệ, ngày tận thế
Noun doomsday Ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (upon) + pendere (to hang)
Latin
impendere (to hang over, threaten)
English
impend (late 16th century, from Latin)
English
impending (present participle used as adjective, from impend)
Proto-Germanic
*dōmaz (judgment, fate)
Old English
dōm (judgment, statute, destiny)
Middle English
doome (meaning shifted towards adverse judgment)
English
doom (modern sense of ruin, destruction, a terrible fate)
English
impending doom (phrase combining the two words)

Nguồn gốc của 'Impending'

Từ 'impending' xuất phát từ động từ Latin 'impendere', có nghĩa là 'treo lơ lửng trên đầu' hoặc 'đe dọa'. Nó được ghép từ 'in-' (trên) và 'pendere' (treo). Vì vậy, 'impending' mang ý nghĩa là một điều gì đó đang treo lơ lửng, sắp xảy ra và thường là tiêu cực.

Nguồn gốc của 'Doom'

'Doom' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*dōmaz', có nghĩa là 'phán xét' hoặc 'số phận'. Ban đầu, nó có nghĩa trung lập, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'phán xét bất lợi' hoặc 'sự hủy diệt, diệt vong'. Khi kết hợp với 'impending', nó càng nhấn mạnh một kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng. Nó ám chỉ một sự kiện tiêu cực lớn, có thể là cái chết, sự hủy diệt, hoặc một thảm họa. Nó khác với 'approaching danger' (mối nguy hiểm đang đến) ở chỗ 'impending doom' nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi và mức độ nghiêm trọng của sự kiện.

Prepositions

of about

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của 'doom'. Ví dụ: 'a sense of impending doom of the company's collapse'. 'about' dùng để nói về cảm giác lo lắng về 'doom'. Ví dụ: 'He had a feeling of impending doom about the future.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Noun + impending doom
  • a sense of a sense of impending doom
    (một cảm giác về sự diệt vong sắp tới)
  • a feeling of a feeling of impending doom
    (một cảm giác về sự diệt vong sắp tới)
  • an air of an air of impending doom
    (một không khí u ám, báo hiệu sự diệt vong sắp tới)
  • overwhelming sense of overwhelming sense of impending doom
    (một cảm giác choáng ngợp về sự diệt vong sắp tới)
Verb + impending doom
  • ward off ward off impending doom
    (ngăn chặn, đẩy lùi sự diệt vong sắp tới)
  • stave off stave off impending doom
    (trì hoãn, ngăn chặn sự diệt vong sắp tới)
  • avert avert impending doom
    (ngăn chặn, tránh khỏi sự diệt vong sắp tới)
  • foreshadow foreshadow impending doom
    (báo trước, báo hiệu sự diệt vong sắp tới)

Idioms

  • a sense of impending doom

    một cảm giác rằng điều gì đó rất tồi tệ sắp xảy ra, thường là không thể tránh khỏi

    "As the stock market crashed, many investors felt an overwhelming sense of impending doom."

    (Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, nhiều nhà đầu tư cảm thấy một cảm giác choáng ngợp về sự diệt vong sắp tới.)

  • face impending doom

    đối mặt với sự diệt vong, một kết cục tồi tệ sắp xảy ra

    "Without immediate intervention, the endangered species will face impending doom."

    (Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ đối mặt với sự diệt vong sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impending doom

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác rằng một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.

"The villagers felt a sense of impending doom as the storm approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impending doom".

Nỗi sợ hãi phổ biến của con người

Cụm từ 'impending doom' chạm đến một nỗi sợ hãi và lo lắng cơ bản của con người về những điều không thể tránh khỏi, tiêu cực trong tương lai. Nó phản ánh tâm lý chung khi đối mặt với sự bất định, mất mát, hoặc thất bại lớn. Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'ngày tận thế' hay 'sự phán xét cuối cùng' đã ăn sâu vào tín ngưỡng và câu chuyện, khiến cụm từ này mang sức nặng cảm xúc đặc biệt.

Trong Văn học và Truyền thông

'Impending doom' thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử để tạo không khí căng thẳng, kịch tính, báo hiệu một thảm họa sắp xảy ra. Nó là một mô típ quen thuộc trong các câu chuyện về ngày tận thế, các thảm họa tự nhiên hoặc các cuộc xung đột lớn, nơi các nhân vật phải đấu tranh để ngăn chặn hoặc chấp nhận một kết cục bi thảm.