impending doom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling that something bad is going to happen soon.
Vietnamese Meaning
Cảm giác rằng một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers felt a sense of impending doom as the storm approached."
"Dân làng cảm thấy một cảm giác diệt vong sắp xảy ra khi cơn bão đến gần."
-
"The news reports spoke of impending economic doom."
"Các bản tin nói về sự diệt vong kinh tế sắp xảy ra."
-
"She had a premonition of impending doom."
"Cô ấy có một linh cảm về sự diệt vong sắp xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impend | Sắp xảy ra, đe dọa xảy ra |
| Noun | doom | Sự diệt vong, số phận nghiệt ngã, sự phán xét |
| Verb | doom | Kết án, định đoạt số phận nghiệt ngã cho ai/cái gì |
| Adjective | doomed | Bị định đoạt (vào số phận nghiệt ngã), chắc chắn thất bại |
| Noun | doomsayer | Người chuyên dự đoán những điều tồi tệ, ngày tận thế |
| Noun | doomsday | Ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng. Nó ám chỉ một sự kiện tiêu cực lớn, có thể là cái chết, sự hủy diệt, hoặc một thảm họa. Nó khác với 'approaching danger' (mối nguy hiểm đang đến) ở chỗ 'impending doom' nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi và mức độ nghiêm trọng của sự kiện.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của 'doom'. Ví dụ: 'a sense of impending doom of the company's collapse'. 'about' dùng để nói về cảm giác lo lắng về 'doom'. Ví dụ: 'He had a feeling of impending doom about the future.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sense of a sense of impending doom (một cảm giác về sự diệt vong sắp tới)
-
a feeling of a feeling of impending doom (một cảm giác về sự diệt vong sắp tới)
-
an air of an air of impending doom (một không khí u ám, báo hiệu sự diệt vong sắp tới)
-
overwhelming sense of overwhelming sense of impending doom (một cảm giác choáng ngợp về sự diệt vong sắp tới)
-
ward off ward off impending doom (ngăn chặn, đẩy lùi sự diệt vong sắp tới)
-
stave off stave off impending doom (trì hoãn, ngăn chặn sự diệt vong sắp tới)
-
avert avert impending doom (ngăn chặn, tránh khỏi sự diệt vong sắp tới)
-
foreshadow foreshadow impending doom (báo trước, báo hiệu sự diệt vong sắp tới)
Idioms
-
a sense of impending doom
một cảm giác rằng điều gì đó rất tồi tệ sắp xảy ra, thường là không thể tránh khỏi
"As the stock market crashed, many investors felt an overwhelming sense of impending doom."
(Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, nhiều nhà đầu tư cảm thấy một cảm giác choáng ngợp về sự diệt vong sắp tới.)
-
face impending doom
đối mặt với sự diệt vong, một kết cục tồi tệ sắp xảy ra
"Without immediate intervention, the endangered species will face impending doom."
(Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ đối mặt với sự diệt vong sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impending doom
Danh từCảm giác rằng một điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
"The villagers felt a sense of impending doom as the storm approached."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impending doom".
