approver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, committee, or department that approves something.
Vietnamese Meaning
Người, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The finance department acted as the approver for all budget requests."
"Bộ phận tài chính đóng vai trò là người phê duyệt cho tất cả các yêu cầu ngân sách."
-
"The project manager needs to be the approver for this phase."
"Người quản lý dự án cần là người phê duyệt cho giai đoạn này."
-
"Without an approver's signature, the document is not valid."
"Nếu không có chữ ký của người phê duyệt, tài liệu không có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'approver' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý để chỉ người hoặc đơn vị có thẩm quyền chấp thuận một yêu cầu, đề xuất hoặc hành động nào đó. Khác với 'validator' (người xác nhận), 'approver' không chỉ xác nhận tính chính xác mà còn đưa ra quyết định cuối cùng về việc chấp thuận hay không.
Prepositions
Ví dụ: 'approver of the budget' (người phê duyệt ngân sách), 'approver for the expense report' (người phê duyệt báo cáo chi phí). 'Of' thường chỉ đối tượng được phê duyệt, còn 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc phê duyệt hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated approver (người phê duyệt được chỉ định)
-
primary primary approver (người phê duyệt chính)
-
sole sole approver (người phê duyệt duy nhất)
-
become become an approver (trở thành người phê duyệt)
-
appoint appoint an approver (bổ nhiệm một người phê duyệt)
-
nominate nominate an approver (đề cử một người phê duyệt)
Idioms
-
get the approver's nod
nhận được sự đồng ý/phê duyệt từ người có thẩm quyền
"We need to get the approver's nod before we can proceed with the project."
(Chúng ta cần nhận được sự đồng ý từ người phê duyệt trước khi có thể tiếp tục dự án.)
-
an approver in principle
về nguyên tắc thì được người có thẩm quyền chấp thuận
"The project has an approver in principle, but we still need detailed plans."
(Dự án này về nguyên tắc đã được người phê duyệt chấp thuận, nhưng chúng ta vẫn cần các kế hoạch chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approver
danh từNgười, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.
"The finance department acted as the approver for all budget requests."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the approver for all budget requests. |
Anh ấy là người phê duyệt cho tất cả các yêu cầu ngân sách. |
| Phủ định | They are not the approvers for this project. |
Họ không phải là người phê duyệt cho dự án này. |
| Nghi vấn | Is she the approver for travel expenses? |
Cô ấy có phải là người phê duyệt cho chi phí đi lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approver".
