(Top Banner Ad)
approver
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

approver

UK: /əˈpruːvər/ • US: /əˈpruːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người phê duyệt người duyệt bên phê duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, committee, or department that approves something.

Vietnamese Meaning

Người, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finance department acted as the approver for all budget requests."

    "Bộ phận tài chính đóng vai trò là người phê duyệt cho tất cả các yêu cầu ngân sách."

  • "The project manager needs to be the approver for this phase."

    "Người quản lý dự án cần là người phê duyệt cho giai đoạn này."

  • "Without an approver's signature, the document is not valid."

    "Nếu không có chữ ký của người phê duyệt, tài liệu không có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approved đã được chấp thuận, đã được phê duyệt

Synonyms

authorizer (người ủy quyền)validator (người xác nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare (to approve)
Middle English
approven
English
approver

Từ 'Approver' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'approver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'tán thành'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'approve', sau đó thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động chấp thuận. Vì vậy, 'approver' có nghĩa là người phê duyệt hoặc người chấp thuận một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'approver' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý để chỉ người hoặc đơn vị có thẩm quyền chấp thuận một yêu cầu, đề xuất hoặc hành động nào đó. Khác với 'validator' (người xác nhận), 'approver' không chỉ xác nhận tính chính xác mà còn đưa ra quyết định cuối cùng về việc chấp thuận hay không.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'approver of the budget' (người phê duyệt ngân sách), 'approver for the expense report' (người phê duyệt báo cáo chi phí). 'Of' thường chỉ đối tượng được phê duyệt, còn 'for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc phê duyệt hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approver
  • designated designated approver
    (người phê duyệt được chỉ định)
  • primary primary approver
    (người phê duyệt chính)
  • sole sole approver
    (người phê duyệt duy nhất)
Verb + approver
  • become become an approver
    (trở thành người phê duyệt)
  • appoint appoint an approver
    (bổ nhiệm một người phê duyệt)
  • nominate nominate an approver
    (đề cử một người phê duyệt)

Idioms

  • get the approver's nod

    nhận được sự đồng ý/phê duyệt từ người có thẩm quyền

    "We need to get the approver's nod before we can proceed with the project."

    (Chúng ta cần nhận được sự đồng ý từ người phê duyệt trước khi có thể tiếp tục dự án.)

  • an approver in principle

    về nguyên tắc thì được người có thẩm quyền chấp thuận

    "The project has an approver in principle, but we still need detailed plans."

    (Dự án này về nguyên tắc đã được người phê duyệt chấp thuận, nhưng chúng ta vẫn cần các kế hoạch chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approver

danh từ
Lật mặt

Người, ủy ban hoặc bộ phận phê duyệt điều gì đó.

"The finance department acted as the approver for all budget requests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the approver for all budget requests.
Anh ấy là người phê duyệt cho tất cả các yêu cầu ngân sách.
Phủ định
They are not the approvers for this project.
Họ không phải là người phê duyệt cho dự án này.
Nghi vấn
Is she the approver for travel expenses?
Cô ấy có phải là người phê duyệt cho chi phí đi lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approver".

Tầm quan trọng của Phê Duyệt trong Văn Hóa Doanh Nghiệp

Trong nhiều tổ chức phương Tây, quy trình phê duyệt rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc có 'approver' giúp kiểm soát chi tiêu, quản lý rủi ro và tuân thủ các quy định. Quy trình này đảm bảo rằng các quyết định quan trọng được xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện.