rejector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that rejects something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật từ chối, bác bỏ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as a staunch rejector of any new ideas."
"Anh ta được biết đến là người kiên quyết bác bỏ mọi ý tưởng mới."
-
"The new system includes a quality control rejector to remove defective products."
"Hệ thống mới bao gồm một bộ phận kiểm soát chất lượng để loại bỏ các sản phẩm bị lỗi."
-
"She is a rejector of societal norms, choosing to live life on her own terms."
"Cô ấy là người từ chối các chuẩn mực xã hội, chọn sống cuộc đời theo cách riêng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rejector' thường được sử dụng để chỉ người hoặc hệ thống từ chối một đề xuất, ý tưởng, vật liệu hoặc người khác. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một thiết bị loại bỏ vật liệu không đạt tiêu chuẩn. Trong xã hội, nó có thể ám chỉ một người khước từ một mối quan hệ hoặc ý tưởng.
Prepositions
'Rejector of' dùng để chỉ người/vật từ chối điều gì. Ví dụ: 'a rejector of compromise' (người không chấp nhận thỏa hiệp).
'Rejector to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người/vật có thái độ phản đối, chống lại điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch rejector (người kiên quyết từ chối)
-
firm rejector (người từ chối một cách chắc chắn)
-
become a rejector (trở thành người từ chối)
-
remain a rejector (vẫn là người từ chối)
Idioms
-
a heart rejector
người mà trái tim luôn từ chối tình cảm của người khác
"She's a heart rejector; no one can ever win her affection."
(Cô ấy là một người mà trái tim luôn từ chối; không ai có thể chiếm được tình cảm của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejector
nounNgười hoặc vật từ chối, bác bỏ điều gì đó.
"He was known as a staunch rejector of any new ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejector".
