(Top Banner Ad)
rejector
B2
noun B2 Tổng quát

rejector

UK: /rɪˈdʒektə/ • US: /rɪˈdʒektər/

Nghĩa tiếng Việt

người từ chối người bác bỏ bộ phận loại bỏ người phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that rejects something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật từ chối, bác bỏ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a staunch rejector of any new ideas."

    "Anh ta được biết đến là người kiên quyết bác bỏ mọi ý tưởng mới."

  • "The new system includes a quality control rejector to remove defective products."

    "Hệ thống mới bao gồm một bộ phận kiểm soát chất lượng để loại bỏ các sản phẩm bị lỗi."

  • "She is a rejector of societal norms, choosing to live life on her own terms."

    "Cô ấy là người từ chối các chuẩn mực xã hội, chọn sống cuộc đời theo cách riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reject từ chối, bác bỏ
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ
Adjective rejecting mang tính từ chối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reicere
English
reject
English
rejector

Nguồn gốc của 'Rejector'

Từ 'rejector' xuất phát từ động từ 'reject' trong tiếng Anh, có gốc Latin là 'reicere' (ném trở lại). Ban đầu, nó mang ý nghĩa từ chối một cách mạnh mẽ hoặc ném bỏ đi. Sau đó, nó được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động từ chối.

Usage Note

Từ 'rejector' thường được sử dụng để chỉ người hoặc hệ thống từ chối một đề xuất, ý tưởng, vật liệu hoặc người khác. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một thiết bị loại bỏ vật liệu không đạt tiêu chuẩn. Trong xã hội, nó có thể ám chỉ một người khước từ một mối quan hệ hoặc ý tưởng.

Prepositions

of to

'Rejector of' dùng để chỉ người/vật từ chối điều gì. Ví dụ: 'a rejector of compromise' (người không chấp nhận thỏa hiệp).
'Rejector to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ người/vật có thái độ phản đối, chống lại điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejector
  • staunch rejector
    (người kiên quyết từ chối)
  • firm rejector
    (người từ chối một cách chắc chắn)
Verb + rejector
  • become a rejector
    (trở thành người từ chối)
  • remain a rejector
    (vẫn là người từ chối)

Idioms

  • a heart rejector

    người mà trái tim luôn từ chối tình cảm của người khác

    "She's a heart rejector; no one can ever win her affection."

    (Cô ấy là một người mà trái tim luôn từ chối; không ai có thể chiếm được tình cảm của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejector

noun
Lật mặt

Người hoặc vật từ chối, bác bỏ điều gì đó.

"He was known as a staunch rejector of any new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejector".

Văn hóa từ chối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc từ chối một lời đề nghị hoặc ý tưởng thường được xem là một phần tự nhiên của giao tiếp. Tuy nhiên, cách thức từ chối có thể khác nhau, từ thẳng thắn đến lịch sự và gián tiếp, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ.