(Top Banner Ad)
aquaplaning
B2
Noun B2 Ô tô/Giao thông vận tải

aquaplaning

UK: /ˈækwəˌpleɪnɪŋ/ • US: /ˈækwəˌpleɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng trượt nước mất lái do nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of control of a motor vehicle when a layer of water prevents direct contact between the tires and the road surface.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng mất kiểm soát xe cơ giới khi một lớp nước ngăn cản tiếp xúc trực tiếp giữa lốp xe và mặt đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car went into aquaplaning on the wet road."

    "Chiếc xe bị aquaplaning trên con đường ướt."

  • "Aquaplaning is a dangerous phenomenon that can lead to accidents."

    "Aquaplaning là một hiện tượng nguy hiểm có thể dẫn đến tai nạn."

  • "The driver lost control due to aquaplaning."

    "Người lái xe mất kiểm soát do aquaplaning."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aquaplane Ván trượt nước (một loại ván được kéo bởi thuyền)
Verb Plane Lướt đi trên mặt nước (hoặc không khí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Aqua (Latin)
Aqua (water)
Plane (French)
Plane (surface)
English
Aquaplaning

Nguồn gốc của Aquaplaning

Từ 'aquaplaning' kết hợp 'aqua' (nước trong tiếng Latinh) và 'plane' (mặt phẳng trong tiếng Pháp). Nó mô tả hiện tượng khi xe lướt trên một lớp nước mỏng, giống như máy bay lướt trên không trung, mất kiểm soát tạm thời. Thuật ngữ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô và nhận thức về an toàn giao thông trong điều kiện thời tiết xấu ở các nước phương Tây.

Usage Note

Aquaplaning (còn được gọi là hydroplaning) xảy ra khi lốp xe không thể đẩy hết nước dưới lốp xe nhanh bằng tốc độ xe di chuyển, dẫn đến việc lốp xe trượt trên một lớp nước mỏng. Khác với trượt bánh (skidding) do phanh gấp hoặc vào cua quá nhanh, aquaplaning xảy ra do có quá nhiều nước trên đường. Để giảm nguy cơ aquaplaning, cần giảm tốc độ khi trời mưa, sử dụng lốp xe có rãnh sâu và kiểm tra áp suất lốp thường xuyên.

Prepositions

in on

*in aquaplaning conditions*: dùng để chỉ trạng thái, điều kiện aquaplaning. *on a road*: dùng để chỉ nơi xảy ra aquaplaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquaplaning
  • Dangerous Dangerous aquaplaning
    (Hiện tượng aquaplaning nguy hiểm)
  • Sudden Sudden aquaplaning
    (Hiện tượng aquaplaning xảy ra đột ngột)
Verb + aquaplaning
  • Experience Experience aquaplaning
    (Trải nghiệm hiện tượng aquaplaning)
  • Avoid Avoid aquaplaning
    (Tránh hiện tượng aquaplaning)
  • Cause Cause aquaplaning
    (Gây ra hiện tượng aquaplaning)

Idioms

  • On thin ice (related concept)

    Trong tình thế nguy hiểm/bấp bênh (tương tự như mất kiểm soát trong aquaplaning)

    "He's on thin ice with his boss after missing the deadline."

    (Anh ta đang trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lỡ thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquaplaning

Noun
Lật mặt

Hiện tượng mất kiểm soát xe cơ giới khi một lớp nước ngăn cản tiếp xúc trực tiếp giữa lốp xe và mặt đường.

"The car went into aquaplaning on the wet road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is aquaplaning on the flooded highway.
Chiếc xe đang bị trượt nước trên đường cao tốc ngập lụt.
Phủ định
Fortunately, the driver isn't aquaplaning because he's driving slowly.
May mắn thay, người lái xe không bị trượt nước vì anh ấy đang lái xe chậm.
Nghi vấn
Is the truck aquaplaning as it approaches the puddle?
Có phải chiếc xe tải đang bị trượt nước khi nó tiến gần vũng nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquaplaning".

An toàn giao thông khi trời mưa

Ở các nước có khí hậu mưa nhiều, việc lái xe an toàn trong điều kiện ẩm ướt là một phần quan trọng của văn hóa lái xe. Các chiến dịch tuyên truyền về aquaplaning thường xuyên được thực hiện để nâng cao nhận thức của người dân về những nguy hiểm tiềm ẩn và cách phòng tránh.