TIRE
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao quanh bánh xe, thường làm bằng cao su và bơm đầy không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car had a flat tire."
"Chiếc xe bị xịt lốp."
-
"He kicked the tire of his truck."
"Anh ta đá vào lốp xe tải của mình."
-
"The long journey tired her out."
"Chuyến đi dài khiến cô ấy mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại lốp xe ô tô, xe máy, xe đạp. Phân biệt với 'wheel' (bánh xe), là toàn bộ cấu trúc tròn, bao gồm cả vành và lốp (nếu có).
Prepositions
'on' thường dùng để chỉ vị trí: 'The tire is on the car.' ('Lốp xe nằm trên xe.') 'of' thường dùng trong cụm từ chỉ loại: 'a tire of this size' ('một chiếc lốp có kích cỡ này').
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very tired (rất mệt mỏi)
-
utterly utterly tired (hoàn toàn kiệt sức)
-
mentally mentally tired (mệt mỏi về tinh thần)
-
feel feel tired (cảm thấy mệt mỏi)
-
get get tired (trở nên mệt mỏi)
-
look look tired (trông có vẻ mệt mỏi)
-
of tired of (doing something) (chán ngấy/mệt mỏi với (việc gì đó))
Idioms
-
tire out
làm cho ai đó rất mệt mỏi, kiệt sức
"The long hike completely tired us out."
(Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức hoàn toàn.)
-
tired of (doing something)
chán ngấy, không còn hứng thú làm gì đó nữa
"I'm tired of eating the same food every day."
(Tôi chán ngấy việc ăn cùng một món ăn mỗi ngày rồi.)
-
dog-tired / bone-tired
cực kỳ mệt mỏi, mệt rã rời
"After working 12 hours, she was dog-tired."
(Sau 12 giờ làm việc, cô ấy mệt rã rời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TIRE
nounLốp xe, vỏ xe. Một vòng bao quanh bánh xe, thường làm bằng cao su và bơm đầy không khí.
"The car had a flat tire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TIRE".
