(Top Banner Ad)
TIRE
A2
noun A2 Ô tô, Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

TIRE

UK: /ˈtaɪə(r)/ • US: /taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe vỏ xe mệt mỏi làm mệt mỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for a wheel, usually made of rubber and filled with air.

Vietnamese Meaning

Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao quanh bánh xe, thường làm bằng cao su và bơm đầy không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car had a flat tire."

    "Chiếc xe bị xịt lốp."

  • "He kicked the tire of his truck."

    "Anh ta đá vào lốp xe tải của mình."

  • "The long journey tired her out."

    "Chuyến đi dài khiến cô ấy mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tired mệt mỏi, kiệt sức
Adjective tiring gây mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective tireless không mệt mỏi, bền bỉ
Adjective tiresome gây phiền toái, nhàm chán (vì làm mệt mỏi tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*teuzōną
Old English
tēorian
Middle English
tiren
Modern English
tire

Nguồn gốc của 'Mệt mỏi'

Từ 'tire' với nghĩa 'làm mệt mỏi, trở nên mệt mỏi' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēorian', nghĩa là 'thất bại, kiệt sức'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'tiren' trong tiếng Anh Trung đại, và sau đó là 'tire' như chúng ta biết ngày nay.

Lốp xe và sự 'Ăn Mặc'

Điều thú vị là, từ 'tire' dùng để chỉ 'lốp xe' lại có nguồn gốc hoàn toàn khác! Nó là dạng rút gọn của từ 'attire', nghĩa là 'trang phục, thiết bị'. Ban đầu, nó chỉ dải sắt hoặc vòng kim loại bao quanh bánh xe gỗ, sau này được dùng để chỉ lớp cao su bọc ngoài bánh xe mà chúng ta thường thấy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại lốp xe ô tô, xe máy, xe đạp. Phân biệt với 'wheel' (bánh xe), là toàn bộ cấu trúc tròn, bao gồm cả vành và lốp (nếu có).

Prepositions

on of

'on' thường dùng để chỉ vị trí: 'The tire is on the car.' ('Lốp xe nằm trên xe.') 'of' thường dùng trong cụm từ chỉ loại: 'a tire of this size' ('một chiếc lốp có kích cỡ này').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + TIRED
  • very very tired
    (rất mệt mỏi)
  • utterly utterly tired
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • mentally mentally tired
    (mệt mỏi về tinh thần)
Động từ + TIRED
  • feel feel tired
    (cảm thấy mệt mỏi)
  • get get tired
    (trở nên mệt mỏi)
  • look look tired
    (trông có vẻ mệt mỏi)
TIRED + Giới từ
  • of tired of (doing something)
    (chán ngấy/mệt mỏi với (việc gì đó))

Idioms

  • tire out

    làm cho ai đó rất mệt mỏi, kiệt sức

    "The long hike completely tired us out."

    (Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức hoàn toàn.)

  • tired of (doing something)

    chán ngấy, không còn hứng thú làm gì đó nữa

    "I'm tired of eating the same food every day."

    (Tôi chán ngấy việc ăn cùng một món ăn mỗi ngày rồi.)

  • dog-tired / bone-tired

    cực kỳ mệt mỏi, mệt rã rời

    "After working 12 hours, she was dog-tired."

    (Sau 12 giờ làm việc, cô ấy mệt rã rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

TIRE

noun
Lật mặt

Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao quanh bánh xe, thường làm bằng cao su và bơm đầy không khí.

"The car had a flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TIRE".

Tầm quan trọng của Lốp xe an toàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào ô tô, lốp xe không chỉ là một bộ phận của phương tiện mà còn là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với an toàn giao thông. Việc kiểm tra áp suất lốp, độ mòn và thay thế lốp đúng hạn là những khuyến nghị an toàn tiêu chuẩn, được coi trọng để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo hiệu suất xe.

Hội chứng kiệt sức (Burnout) trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'kiệt sức' (burnout) – một trạng thái mệt mỏi thể chất, tinh thần và cảm xúc kéo dài do căng thẳng quá mức – là một vấn đề sức khỏe được thảo luận rộng rãi ở nhiều nước phương Tây. Nó phản ánh áp lực công việc và cuộc sống hiện đại, và được công nhận là một vấn đề sức khỏe nghề nghiệp bởi Tổ chức Y tế Thế giới.