road surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The exposed top layer of a road, used for vehicles to travel on.
Vietnamese Meaning
Lớp trên cùng lộ ra của một con đường, được sử dụng cho xe cộ di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road surface was damaged by the heavy rain."
"Bề mặt đường bị hư hại do mưa lớn."
-
"The accident was caused by a pothole in the road surface."
"Tai nạn xảy ra do một ổ gà trên mặt đường."
-
"The new road surface is much smoother than the old one."
"Mặt đường mới bằng phẳng hơn nhiều so với mặt đường cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường đi |
| Noun | surface | bề mặt, mặt ngoài |
| Verb | surface | nổi lên, lộ ra, trải mặt đường |
| Adjective | surface | trên bề mặt, hời hợt |
| Noun | roadway | lòng đường, đường xe chạy |
| Noun | roadside | lề đường |
| Noun | surfacing | vật liệu hoặc công việc trải mặt đường |
| Adjective | surfaced | đã được trải mặt (đường) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bề mặt đường tiếp xúc trực tiếp với xe cộ. Khác với 'roadbed' (nền đường) là lớp vật liệu bên dưới bề mặt. 'Pavement' thường được dùng thay thế cho 'road surface', đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nhưng có thể bao gồm cả vỉa hè.
Prepositions
‘On’ thường dùng khi nói về vị trí của thứ gì đó trên bề mặt đường (ví dụ: 'There's oil on the road surface'). ‘Of’ thường dùng để mô tả thuộc tính của bề mặt đường (ví dụ: 'The type of road surface').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth road surface (mặt đường nhẵn, bằng phẳng)
-
rough rough road surface (mặt đường gồ ghề, không bằng phẳng)
-
wet wet road surface (mặt đường ướt)
-
slippery slippery road surface (mặt đường trơn trượt)
-
damaged damaged road surface (mặt đường bị hư hại)
-
repair repair the road surface (sửa chữa mặt đường)
-
improve improve the road surface (cải thiện mặt đường)
-
pave pave the road surface (lát, trải mặt đường)
-
maintain maintain the road surface (bảo trì mặt đường)
-
asphalt asphalt road surface (mặt đường nhựa đường (bitum))
-
concrete concrete road surface (mặt đường bê tông)
-
gravel gravel road surface (mặt đường rải sỏi/đá dăm)
Idioms
-
a smooth road surface
mặt đường nhẵn mịn (thuận lợi cho việc di chuyển)
"The new highway boasts a very smooth road surface, making long journeys comfortable."
(Đường cao tốc mới có mặt đường rất nhẵn mịn, giúp những chuyến đi dài trở nên thoải mái.)
-
a rough road surface
mặt đường gồ ghề (gây khó khăn khi di chuyển)
"Driving on a rough road surface can be quite challenging, especially for smaller vehicles."
(Lái xe trên mặt đường gồ ghề có thể khá khó khăn, đặc biệt đối với các phương tiện nhỏ hơn.)
-
to improve the road surface
cải thiện mặt đường (bằng cách sửa chữa hoặc nâng cấp)
"The city council plans to improve the road surface on several key routes next year."
(Hội đồng thành phố có kế hoạch cải thiện mặt đường trên một số tuyến đường chính vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road surface
Danh từLớp trên cùng lộ ra của một con đường, được sử dụng cho xe cộ di chuyển.
"The road surface was damaged by the heavy rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road surface".
