(Top Banner Ad)
road surface
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

road surface

UK: /rəʊd ˈsɜːfɪs/ • US: /roʊd ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đường bề mặt đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exposed top layer of a road, used for vehicles to travel on.

Vietnamese Meaning

Lớp trên cùng lộ ra của một con đường, được sử dụng cho xe cộ di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road surface was damaged by the heavy rain."

    "Bề mặt đường bị hư hại do mưa lớn."

  • "The accident was caused by a pothole in the road surface."

    "Tai nạn xảy ra do một ổ gà trên mặt đường."

  • "The new road surface is much smoother than the old one."

    "Mặt đường mới bằng phẳng hơn nhiều so với mặt đường cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, lộ ra, trải mặt đường
Adjective surface trên bề mặt, hời hợt
Noun roadway lòng đường, đường xe chạy
Noun roadside lề đường
Noun surfacing vật liệu hoặc công việc trải mặt đường
Adjective surfaced đã được trải mặt (đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road
Latin
super
Latin
facies
Medieval Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
English
road surface

Nguồn gốc của 'road surface'

Từ 'road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'sự cưỡi ngựa'. Từ này phát triển từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European có nghĩa là 'cưỡi'. Trong khi đó, 'surface' (bề mặt) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'phần trên cùng'. Khi kết hợp lại, 'road surface' miêu tả lớp trên cùng của con đường mà các phương tiện đi lại trên đó, một khái niệm cần thiết khi con người bắt đầu xây dựng những con đường có kết cấu vững chắc hơn để di chuyển.

Usage Note

Chỉ bề mặt đường tiếp xúc trực tiếp với xe cộ. Khác với 'roadbed' (nền đường) là lớp vật liệu bên dưới bề mặt. 'Pavement' thường được dùng thay thế cho 'road surface', đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nhưng có thể bao gồm cả vỉa hè.

Prepositions

on of

‘On’ thường dùng khi nói về vị trí của thứ gì đó trên bề mặt đường (ví dụ: 'There's oil on the road surface'). ‘Of’ thường dùng để mô tả thuộc tính của bề mặt đường (ví dụ: 'The type of road surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road surface
  • smooth smooth road surface
    (mặt đường nhẵn, bằng phẳng)
  • rough rough road surface
    (mặt đường gồ ghề, không bằng phẳng)
  • wet wet road surface
    (mặt đường ướt)
  • slippery slippery road surface
    (mặt đường trơn trượt)
  • damaged damaged road surface
    (mặt đường bị hư hại)
Verb + road surface
  • repair repair the road surface
    (sửa chữa mặt đường)
  • improve improve the road surface
    (cải thiện mặt đường)
  • pave pave the road surface
    (lát, trải mặt đường)
  • maintain maintain the road surface
    (bảo trì mặt đường)
Noun + road surface (types of road surface)
  • asphalt asphalt road surface
    (mặt đường nhựa đường (bitum))
  • concrete concrete road surface
    (mặt đường bê tông)
  • gravel gravel road surface
    (mặt đường rải sỏi/đá dăm)

Idioms

  • a smooth road surface

    mặt đường nhẵn mịn (thuận lợi cho việc di chuyển)

    "The new highway boasts a very smooth road surface, making long journeys comfortable."

    (Đường cao tốc mới có mặt đường rất nhẵn mịn, giúp những chuyến đi dài trở nên thoải mái.)

  • a rough road surface

    mặt đường gồ ghề (gây khó khăn khi di chuyển)

    "Driving on a rough road surface can be quite challenging, especially for smaller vehicles."

    (Lái xe trên mặt đường gồ ghề có thể khá khó khăn, đặc biệt đối với các phương tiện nhỏ hơn.)

  • to improve the road surface

    cải thiện mặt đường (bằng cách sửa chữa hoặc nâng cấp)

    "The city council plans to improve the road surface on several key routes next year."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch cải thiện mặt đường trên một số tuyến đường chính vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road surface

Danh từ
Lật mặt

Lớp trên cùng lộ ra của một con đường, được sử dụng cho xe cộ di chuyển.

"The road surface was damaged by the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road surface".

Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chất lượng của mặt đường (road surface) là một chỉ số quan trọng cho thấy mức độ đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông. Mặt đường tốt không chỉ đảm bảo an toàn, giảm thời gian di chuyển mà còn thúc đẩy hiệu quả kinh tế. Người dân thường mong đợi chính phủ và các cơ quan địa phương duy trì mặt đường trong tình trạng tốt.

Ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe và du lịch

Chất lượng mặt đường ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm lái xe. Một mặt đường nhẵn mịn tạo cảm giác thoải mái và an toàn hơn, đặc biệt trong các chuyến đi dài (road trips) - một hoạt động văn hóa phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Ngược lại, mặt đường hư hỏng không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn, ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch và cuộc sống hàng ngày.