(Top Banner Ad)
archaic word
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

archaic word

UK: /ɑːˈkeɪɪk wɜːd/ • US: /ɑːrˈkeɪɪk wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ cổ từ lỗi thời cổ ngữ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is no longer in everyday use or has disappeared from common usage; an obsolete word.

Vietnamese Meaning

Một từ cổ, không còn được sử dụng thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc đã biến mất khỏi cách sử dụng phổ biến; một từ lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The word 'thou' is an archaic word for 'you'.""

    ""Từ 'thou' là một từ cổ có nghĩa là 'you'.""

  • "Many archaic words are found in Shakespeare's plays."

    "Nhiều từ cổ được tìm thấy trong các vở kịch của Shakespeare."

  • "The use of archaic words can give a text a historical or literary feel."

    "Việc sử dụng các từ cổ có thể mang lại cho một văn bản cảm giác lịch sử hoặc văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective archaic cổ xưa, lỗi thời
Noun archaism từ ngữ cổ, lối hành văn cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
archaic
English
word

Nguồn gốc của 'archaic'

Từ 'archaic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhaios', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời kỳ đầu'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cổ', 'lỗi thời'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn học, lịch sử ngôn ngữ, hoặc khi phân tích các văn bản cổ. Sự khác biệt giữa 'archaic' (cổ) và 'obsolete' (lỗi thời) là 'archaic' vẫn có thể được hiểu, dù không còn thông dụng, trong khi 'obsolete' hoàn toàn không còn được sử dụng và khó hiểu. Cần phân biệt với 'old-fashioned' (lỗi mốt), ám chỉ những từ không còn được xem là hợp thời trang, nhưng vẫn có thể được hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archaic word
  • Rare archaic word
    (từ cổ hiếm gặp)
  • Obsolete archaic word
    (từ cổ đã lỗi thời)
Verb + archaic word
  • Use an archaic word
    (sử dụng một từ cổ)
  • Encounter an archaic word
    (bắt gặp một từ cổ)

Idioms

  • To speak in archaic terms

    Nói theo lối cổ, dùng từ ngữ cổ

    "The professor often speaks in archaic terms, which can be difficult for students to understand."

    (Giáo sư thường nói theo lối cổ, điều này có thể gây khó khăn cho sinh viên để hiểu.)

  • Full of archaic expressions

    Đầy những cách diễn đạt cổ xưa

    "The old book was full of archaic expressions."

    (Cuốn sách cũ chứa đầy những cách diễn đạt cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaic word

Danh từ
Lật mặt

Một từ cổ, không còn được sử dụng thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc đã biến mất khỏi cách sử dụng phổ biến; một từ lỗi thời.

""The word 'thou' is an archaic word for 'you'.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The use of archaic words adds a certain charm to classic literature.
Việc sử dụng các từ cổ kính tạo thêm một nét quyến rũ nhất định cho văn học cổ điển.
Phủ định
Modern writers do not often use archaic words in their works.
Các nhà văn hiện đại không thường xuyên sử dụng những từ cổ kính trong các tác phẩm của họ.
Nghi vấn
Is it necessary to understand archaic words to appreciate Shakespeare's plays?
Có cần thiết phải hiểu các từ cổ kính để đánh giá cao các vở kịch của Shakespeare không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor explained that 'thee' and 'thou' are archaic words once commonly used in English.
Giáo sư giải thích rằng 'thee' và 'thou' là những từ cổ từng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
Phủ định
Many modern English speakers are not aware that certain phrases they use contain archaic words.
Nhiều người nói tiếng Anh hiện đại không nhận thức được rằng một số cụm từ họ sử dụng có chứa những từ cổ.
Nghi vấn
Which archaic words are still used in legal documents?
Những từ cổ nào vẫn còn được sử dụng trong các văn bản pháp lý?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new edition is published, the editor will have removed many archaic words.
Đến thời điểm phiên bản mới được xuất bản, biên tập viên sẽ đã loại bỏ nhiều từ cổ.
Phủ định
By 2050, linguists won't have completely eradicated archaic words from literature.
Đến năm 2050, các nhà ngôn ngữ học sẽ chưa hoàn toàn loại bỏ những từ cổ khỏi văn học.
Nghi vấn
Will historians have deciphered all the meanings of that archaic word by the time the conference starts?
Liệu các nhà sử học sẽ giải mã hết tất cả các ý nghĩa của từ cổ đó trước khi hội nghị bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaic word".

Giá trị của từ cổ

Các từ cổ thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch Shakespeare và các tác phẩm lịch sử. Việc hiểu chúng giúp ta tiếp cận và đánh giá cao những tác phẩm này một cách sâu sắc hơn. Nó cũng giúp ta hiểu sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian.