(Top Banner Ad)
old word
A2
Cụm từ (Noun Phrase) A2 Ngôn ngữ học

old word

Nghĩa tiếng Việt

từ cổ từ lỗi thời từ không còn dùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is no longer in common use or is outdated.

Vietnamese Meaning

Một từ không còn được sử dụng phổ biến hoặc đã lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictionary contains many old words that are no longer used."

    "Cuốn từ điển chứa nhiều từ cổ không còn được sử dụng."

  • "Shakespeare used many old words in his plays."

    "Shakespeare đã sử dụng nhiều từ cổ trong các vở kịch của mình."

  • "That word is an old word; you won't hear it much these days."

    "Từ đó là một từ cổ; bạn sẽ không nghe thấy nó nhiều ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, cổ xưa, già
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi tác
Noun elder người lớn tuổi, người có thâm niên
Noun word từ, lời nói
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về từ ngữ
Noun wording cách diễn đạt, cách dùng từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂eldʰ- ('to grow, nourish')
Proto-Germanic
*aldaz ('grown, old')
Old English
eald ('old')
Proto-Indo-European (PIE)
*werh₁- ('to speak, say')
Proto-Germanic
*wurda- ('word')
Old English
word ('word')

Nguồn gốc của 'old'

Từ 'old' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *aldaz có nghĩa là 'đã trưởng thành, đã già', vốn lại phát triển từ gốc Proto-Indo-European *h₂eldʰ- mang ý nghĩa 'lớn lên, nuôi dưỡng'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa 'tuổi già' và 'sự trưởng thành' từ rất xa xưa.

Hành trình của 'word'

Từ 'word' cũng có nguồn gốc cổ xưa không kém, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *wurda- và xa hơn là gốc Proto-Indo-European *werh₁-, có nghĩa là 'nói, phát biểu'. Điều này nhấn mạnh bản chất cốt lõi của từ ngữ là phương tiện để giao tiếp và truyền đạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó có thể đề cập đến từ vựng từ các thời kỳ lịch sử trước đó hoặc những từ mà nghĩa hoặc cách dùng đã thay đổi theo thời gian. Cần phân biệt với 'archaic word', thường mang ý nghĩa trang trọng và lịch sử hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + old word
  • discover discover an old word
    (khám phá một từ cổ)
  • use use an old word
    (sử dụng một từ cổ)
  • revive revive an old word
    (phục hồi một từ cổ)
Adjective + old word
  • specific a specific old word
    (một từ cổ đặc thù)
  • archaic an archaic old word
    (một từ cổ xưa, lỗi thời)
  • forgotten a forgotten old word
    (một từ cổ bị lãng quên)

Idioms

  • an old word for (something)

    một từ cũ dùng để chỉ (điều gì đó), một từ cổ chỉ (một vật/khái niệm)

    "'Hark' is an old word for 'listen'."

    ('Hark' là một từ cổ dùng để chỉ 'listen' (nghe).)

  • Old words of wisdom

    những lời khuyên/lời dạy khôn ngoan từ xưa, những lời vàng ý ngọc cổ xưa

    "My grandmother always shared old words of wisdom with me."

    (Bà tôi luôn chia sẻ với tôi những lời khuyên khôn ngoan từ xưa.)

  • Old words die hard

    những từ/lời nói cũ khó phai mờ, khó bị lãng quên (ám chỉ ý nghĩa hoặc ảnh hưởng)

    "Even with new technology, old words die hard in our vocabulary."

    (Ngay cả với công nghệ mới, những từ ngữ cũ vẫn khó bị lãng quên trong vốn từ vựng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old word

Cụm từ (Noun Phrase)
Lật mặt

Một từ không còn được sử dụng phổ biến hoặc đã lỗi thời.

"The dictionary contains many old words that are no longer used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old word".

Giá trị của việc bảo tồn các từ cổ

Nhiều 'từ cổ', dù không còn được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vẫn giữ giá trị quan trọng trong văn học, thơ ca, các văn bản lịch sử và nghiên cứu ngôn ngữ. Việc hiểu và bảo tồn chúng giúp chúng ta kết nối với quá khứ, khám phá sự phát triển của ngôn ngữ và thấu hiểu hơn về di sản văn hóa.

'Lời xưa' và trí tuệ dân gian

Khái niệm 'old words' thường gắn liền với những câu nói, tục ngữ, thành ngữ, hay ca dao từ xa xưa. Chúng không chỉ là những cấu trúc ngôn ngữ mà còn chứa đựng trí tuệ, kinh nghiệm sống và các giá trị đạo đức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, phản ánh sâu sắc bản sắc văn hóa của một dân tộc.