(Top Banner Ad)
obsolete word
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

obsolete word

UK: /ˌɒbsəˈliːt/ • US: /ˌɑːbsəˈliːt/

Nghĩa tiếng Việt

từ lỗi thời từ cổ từ không còn được sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is no longer in general use; a word that is out of date.

Vietnamese Meaning

Một từ không còn được sử dụng rộng rãi nữa; một từ đã lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many words that were common in Shakespeare's time are now considered obsolete words."

    "Nhiều từ phổ biến trong thời đại của Shakespeare hiện nay được coi là những từ lỗi thời."

  • "The word 'thee' is an obsolete word in modern English."

    "Từ 'thee' là một từ lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại."

  • "Dictionaries often mark obsolete words with a special symbol."

    "Từ điển thường đánh dấu các từ lỗi thời bằng một ký hiệu đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obsolete lỗi thời, không còn được sử dụng
Noun obsolescence tình trạng lỗi thời, sự không còn được sử dụng
Noun obsoleteness tính chất lỗi thời, sự cũ kỹ
Verb obsolesce (hiếm dùng) trở nên lỗi thời, cũ kỹ
Noun word từ, lời nói
Noun wording cách dùng từ, lời văn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werdho-
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Latin
solere (to be accustomed to)
Latin
obsolescere (to wear out, decay)
Late Latin
obsoletus (worn out, old, out of use)
English
obsolete
English
obsolete word

Sự Ra Đời Của 'Obsolete'

Từ 'obsolete' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ động từ 'obsolescere' có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ, lỗi thời' hoặc 'hao mòn'. Tiền tố 'ob-' thường mang nghĩa 'chống lại' hoặc 'hướng về', và 'solescere' liên quan đến 'solere' - 'quen thuộc'. Vì vậy, 'obsolete' ban đầu có thể ám chỉ thứ gì đó đã trở nên không còn quen thuộc, hoặc đã bị mài mòn theo thời gian.

Vòng Đời Của Từ Ngữ

Cũng như sinh vật sống, từ ngữ cũng có một vòng đời. Chúng được sinh ra, phát triển, và đôi khi, chúng trở nên lỗi thời ('obsolete word'). Sự biến mất của một từ thường phản ánh sự thay đổi trong xã hội, công nghệ hoặc các khái niệm mà từ đó đại diện. Chẳng hạn, nhiều từ liên quan đến công nghệ cũ kỹ nay đã không còn được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ 'obsolete word' thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc khi thảo luận về lịch sử và sự phát triển của ngôn ngữ. Nó chỉ những từ ngữ từng phổ biến nhưng hiện tại không còn được sử dụng thường xuyên hoặc đã hoàn toàn biến mất khỏi từ vựng thông dụng. Cần phân biệt với 'archaic word', từ cổ, vẫn có thể xuất hiện trong văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng, nhưng 'obsolete word' thì gần như không còn được dùng nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsolete word
  • truly a truly obsolete word
    (một từ thực sự lỗi thời)
  • nearly a nearly obsolete word
    (một từ gần như lỗi thời)
  • rare a rare obsolete word
    (một từ lỗi thời hiếm gặp)
  • archaic an archaic obsolete word
    (một từ cổ lỗi thời)
Verb + obsolete word
  • use to use an obsolete word
    (sử dụng một từ lỗi thời)
  • revive to revive an obsolete word
    (làm sống lại một từ lỗi thời)
  • encounter to encounter an obsolete word
    (bắt gặp một từ lỗi thời)
  • mark to mark a word as obsolete
    (đánh dấu một từ là lỗi thời)
Noun + obsolete word
  • list of a list of obsolete words
    (một danh sách các từ lỗi thời)
  • dictionary of a dictionary of obsolete words
    (một từ điển các từ lỗi thời)

Idioms

  • a truly obsolete word

    một từ thực sự lỗi thời (ít ai còn biết hoặc dùng)

    ""Whilom" is now a truly obsolete word, only found in very old texts."

    ("Whilom" giờ đây là một từ thực sự lỗi thời, chỉ được tìm thấy trong các văn bản rất cũ.)

  • to mark a word as obsolete

    đánh dấu một từ là lỗi thời (thường trong từ điển hoặc ngữ cảnh học thuật)

    "Lexicographers often mark a word as obsolete when it has not appeared in common usage for a significant period."

    (Các nhà biên soạn từ điển thường đánh dấu một từ là lỗi thời khi nó không xuất hiện trong cách dùng phổ biến trong một khoảng thời gian đáng kể.)

  • the curious case of an obsolete word

    trường hợp kỳ lạ của một từ lỗi thời (thường nói về việc từ đó biến mất hoặc được hồi sinh bất ngờ)

    "Scholars often study the curious case of an obsolete word to understand language change."

    (Các học giả thường nghiên cứu trường hợp kỳ lạ của một từ lỗi thời để hiểu sự thay đổi ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsolete word

Danh từ
Lật mặt

Một từ không còn được sử dụng rộng rãi nữa; một từ đã lỗi thời.

"Many words that were common in Shakespeare's time are now considered obsolete words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study obsolete words to understand language evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những từ cổ để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
Phủ định
Modern dictionaries do not include every obsolete word.
Từ điển hiện đại không bao gồm tất cả các từ cổ.
Nghi vấn
Do you know any obsolete words from the 18th century?
Bạn có biết bất kỳ từ cổ nào từ thế kỷ 18 không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many obsolete words are being forgotten by younger generations.
Nhiều từ lỗi thời đang bị các thế hệ trẻ lãng quên.
Phủ định
That outdated technology is not considered obsolete yet.
Công nghệ lỗi thời đó vẫn chưa được coi là lỗi thời.
Nghi vấn
Will these slang terms be considered obsolete in a few decades?
Liệu những từ lóng này có được coi là lỗi thời trong vài thập kỷ tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians were documenting obsolete words, ensuring their preservation.
Các nhà sử học đang ghi lại những từ cổ, đảm bảo sự bảo tồn của chúng.
Phủ định
He wasn't using obsolete phrases in his writing; he preferred contemporary language.
Anh ấy đã không sử dụng những cụm từ cổ trong bài viết của mình; anh ấy thích ngôn ngữ đương đại hơn.
Nghi vấn
Were they discussing why 'thee' was becoming an obsolete pronoun?
Họ có đang thảo luận tại sao 'thee' đang trở thành một đại từ lỗi thời không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the internet became widespread, many words related to telegrams had become obsolete.
Vào thời điểm internet trở nên phổ biến rộng rãi, nhiều từ liên quan đến điện báo đã trở nên lỗi thời.
Phủ định
Before the new dictionary was published, the editor had not realized how many words had become obsolete.
Trước khi cuốn từ điển mới được xuất bản, biên tập viên đã không nhận ra có bao nhiêu từ đã trở nên lỗi thời.
Nghi vấn
Had linguists predicted how quickly certain slang terms would become obsolete?
Các nhà ngôn ngữ học đã dự đoán được tốc độ mà một số thuật ngữ lóng nhất định sẽ trở nên lỗi thời nhanh như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsolete word".

Sự Tiến Hóa của Ngôn Ngữ

Ngôn ngữ không ngừng thay đổi và phát triển. 'Từ lỗi thời' là minh chứng rõ ràng cho sự tiến hóa này, khi các từ biến mất khỏi sử dụng hàng ngày do các khái niệm chúng đại diện không còn phù hợp, hoặc khi những từ mới, hiệu quả hơn thay thế chúng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, công nghệ và văn hóa qua các thời kỳ.

Vai Trò của Từ Điển và Văn Học

Mặc dù không còn được sử dụng rộng rãi, các từ lỗi thời vẫn có ý nghĩa quan trọng. Các từ điển đóng vai trò bảo tồn chúng, giúp chúng ta hiểu về lịch sử ngôn ngữ. Trong văn học cổ điển, các từ lỗi thời thường được giữ lại để duy trì tính chân thực của tác phẩm. Đôi khi, các nhà văn hiện đại cũng cố tình sử dụng chúng để tạo phong cách độc đáo hoặc gợi lên cảm giác cổ kính.