(Top Banner Ad)
modern word
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

modern word

UK: /ˈmɒdən/ • US: /ˈmɑːdərn/

Nghĩa tiếng Việt

từ hiện đại từ ngữ hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present or recent times as opposed to the remote past.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a modern word that reflects the changes in our society."

    "Đây là một từ hiện đại phản ánh những thay đổi trong xã hội chúng ta."

  • "Modern technology has transformed communication."

    "Công nghệ hiện đại đã thay đổi sự giao tiếp."

  • "The word 'selfie' is a modern word that has become widely used."

    "Từ 'selfie' là một từ hiện đại đã trở nên sử dụng rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ modern hiện đại, tân thời
Danh từ modernity tính hiện đại, sự tân thời
Động từ modernize hiện đại hóa, tân tiến hóa
Danh từ word từ, lời nói
Tính từ wordy dài dòng, nhiều lời
Động từ reword diễn đạt lại, sửa lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern
Proto-Germanic
*wurđan
Old English
word
English
word

Nguồn gốc của 'modern word'

Cụm từ 'modern word' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' (vừa mới đây) và sau đó là tiếng Latin muộn 'modernus' (hiện đại, mới). 'Word' (từ) lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wurđan' và tiếng Anh cổ 'word'. Khi kết hợp lại, 'modern word' chỉ những từ ngữ mới được tạo ra hoặc trở nên phổ biến gần đây, thường phản ánh các xu hướng xã hội, công nghệ hoặc văn hóa đương đại.

Usage Note

Tính từ 'modern' thường dùng để chỉ những gì mới, tiên tiến, và phù hợp với thời đại. Nó có thể đề cập đến công nghệ, phong cách, ý tưởng, hoặc lối sống. So với 'contemporary' (đương thời), 'modern' thường nhấn mạnh sự đổi mới và khác biệt so với truyền thống. 'New' đơn giản chỉ sự mới mẻ, trong khi 'modern' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tiến bộ và phù hợp với thời đại.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', 'modern' chỉ một lĩnh vực hoặc phong cách nào đó (ví dụ: modern art - nghệ thuật hiện đại). Khi đi với 'of', nó chỉ một đặc điểm của thời đại hiện đại (ví dụ: a sign of modern life - một dấu hiệu của cuộc sống hiện đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern word
  • new new modern word
    (từ hiện đại mới)
  • popular popular modern word
    (từ hiện đại phổ biến)
  • catchy catchy modern word
    (từ hiện đại dễ nhớ/bắt tai)
Verb + modern word
  • use use a modern word
    (sử dụng một từ hiện đại)
  • coin coin a modern word
    (tạo ra/đặt ra một từ hiện đại mới)
  • understand understand a modern word
    (hiểu một từ hiện đại)
modern word + Noun/Prepositional Phrase
  • usage modern word usage
    (cách sử dụng từ hiện đại)
  • for a modern word for
    (một từ hiện đại để chỉ...)
  • about talk about modern words
    (nói về các từ hiện đại)

Idioms

  • a modern word for something

    một từ hiện đại để chỉ điều gì đó

    "Internet slang often provides a modern word for common concepts."

    (Tiếng lóng trên Internet thường cung cấp một từ hiện đại cho các khái niệm thông thường.)

  • the coining of a modern word

    việc tạo ra/đặt ra một từ hiện đại mới

    "The coining of a modern word like 'binge-watching' reflects new cultural habits."

    (Việc tạo ra một từ hiện đại như 'binge-watching' phản ánh những thói quen văn hóa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern word

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi.

"This is a modern word that reflects the changes in our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing a modern dress to the party last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy hiện đại đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They were not building a modern house at that time.
Họ đã không xây một ngôi nhà hiện đại vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you designing a modern website when the power went out?
Có phải bạn đang thiết kế một trang web hiện đại khi cúp điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern word".

Sự phát triển của ngôn ngữ trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, các từ hiện đại mới xuất hiện nhanh chóng, đặc biệt là từ Internet, mạng xã hội và công nghệ. Những từ này thường phản ánh các xu hướng xã hội, công nghệ mới hoặc cách giao tiếp ngắn gọn, nhanh chóng, đôi khi làm phong phú thêm ngôn ngữ, đôi khi gây khó khăn cho những người không theo kịp.

Khoảng cách thế hệ trong ngôn ngữ

Các từ hiện đại thường được thế hệ trẻ sử dụng nhiều hơn, tạo ra một khoảng cách ngôn ngữ nhất định với thế hệ lớn tuổi. Việc hiểu và sử dụng những từ này có thể là một dấu hiệu của sự cập nhật hoặc thuộc về một cộng đồng nhất định, nhưng cũng có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc cảm giác bị loại trừ giữa các thế hệ.