current word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Current" describes something that is happening or existing now; "word" refers to a single distinct meaningful element of speech or writing, used with others (or sometimes alone) to form a sentence and typically shown with a space on either side when written or printed.
Vietnamese Meaning
"Current" mô tả điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm hiện tại; "word" đề cập đến một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi được viết hoặc in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current word being processed is 'example'."
"Từ hiện tại đang được xử lý là 'ví dụ'."
-
"The algorithm focuses on the current word in the sequence."
"Thuật toán tập trung vào từ hiện tại trong chuỗi."
-
"Please highlight the current word you are editing."
"Vui lòng đánh dấu từ hiện tại bạn đang chỉnh sửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ từ đang được xem xét hoặc thao tác trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như lập trình (từ đang được xử lý) hoặc phân tích ngôn ngữ (từ đang được nghiên cứu). Nó mang tính chất mô tả và cụ thể, thường xuất hiện trong các hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật, hoặc giải thích ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong current (dòng chảy mạnh)
-
weak current (dòng chảy yếu)
-
ocean current (hải lưu, dòng biển)
-
electric current (dòng điện)
-
go against the current (đi ngược dòng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
swim with the current (bơi xuôi dòng)
-
get caught in a current (bị cuốn vào một dòng chảy)
-
current affairs (vấn đề thời sự)
-
current situation (tình hình hiện tại)
-
current price (giá hiện tại)
-
current trend (xu hướng hiện tại)
Idioms
-
swim against the current
Đi ngược lại với xu hướng, quan điểm của số đông; làm điều khác biệt.
"She has always been an innovator, constantly swimming against the current in her industry."
(Cô ấy luôn là một nhà đổi mới, liên tục đi ngược lại với các xu hướng trong ngành của mình.)
-
go with the current
Thuận theo ý kiến chung, làm theo số đông để tránh xung đột.
"It was easier to just go with the current and agree with my boss's idea."
(Thuận theo ý kiến chung và đồng ý với ý tưởng của sếp thì dễ dàng hơn.)
-
a current of opinion
Một luồng ý kiến, một xu hướng quan điểm đang phổ biến.
"There is a growing current of opinion that the government should do more for the environment."
(Ngày càng có một luồng ý kiến cho rằng chính phủ nên làm nhiều hơn cho môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current word
Cụm tính từ + danh từ"Current" mô tả điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm hiện tại; "word" đề cập đến một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi được viết hoặc in.
"The current word being processed is 'example'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current word".
