(Top Banner Ad)
current word
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học (lập trình)

current word

UK: /ˈkʌrənt wɜːd/ • US: /ˈkɜːrənt wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ hiện tại từ đang xét từ đang được đề cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Current" describes something that is happening or existing now; "word" refers to a single distinct meaningful element of speech or writing, used with others (or sometimes alone) to form a sentence and typically shown with a space on either side when written or printed.

Vietnamese Meaning

"Current" mô tả điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm hiện tại; "word" đề cập đến một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi được viết hoặc in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current word being processed is 'example'."

    "Từ hiện tại đang được xử lý là 'ví dụ'."

  • "The algorithm focuses on the current word in the sequence."

    "Thuật toán tập trung vào từ hiện tại trong chuỗi."

  • "Please highlight the current word you are editing."

    "Vui lòng đánh dấu từ hiện tại bạn đang chỉnh sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective current hiện tại, hiện hành, đang diễn ra
Noun current dòng (nước), luồng (gió), dòng (điện)
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun currency tiền tệ (thứ đang 'lưu hành' trong nền kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học (lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Old French
corant
Middle English
curraunt

Từ 'Chạy' đến 'Dòng chảy'

Gốc của từ 'current' là động từ Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Hãy tưởng tượng một dòng sông đang 'chạy' ra biển. Hình ảnh về sự chuyển động liên tục này đã phát triển để mô tả không chỉ dòng nước (a water current) mà còn cả dòng điện (an electric current) và các sự kiện đang diễn ra ngay bây giờ (current events).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ từ đang được xem xét hoặc thao tác trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như lập trình (từ đang được xử lý) hoặc phân tích ngôn ngữ (từ đang được nghiên cứu). Nó mang tính chất mô tả và cụ thể, thường xuất hiện trong các hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật, hoặc giải thích ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current (dòng chảy)
  • strong current
    (dòng chảy mạnh)
  • weak current
    (dòng chảy yếu)
  • ocean current
    (hải lưu, dòng biển)
  • electric current
    (dòng điện)
Verb + current
  • go against the current
    (đi ngược dòng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • swim with the current
    (bơi xuôi dòng)
  • get caught in a current
    (bị cuốn vào một dòng chảy)
current (hiện tại) + Noun
  • current affairs
    (vấn đề thời sự)
  • current situation
    (tình hình hiện tại)
  • current price
    (giá hiện tại)
  • current trend
    (xu hướng hiện tại)

Idioms

  • swim against the current

    Đi ngược lại với xu hướng, quan điểm của số đông; làm điều khác biệt.

    "She has always been an innovator, constantly swimming against the current in her industry."

    (Cô ấy luôn là một nhà đổi mới, liên tục đi ngược lại với các xu hướng trong ngành của mình.)

  • go with the current

    Thuận theo ý kiến chung, làm theo số đông để tránh xung đột.

    "It was easier to just go with the current and agree with my boss's idea."

    (Thuận theo ý kiến chung và đồng ý với ý tưởng của sếp thì dễ dàng hơn.)

  • a current of opinion

    Một luồng ý kiến, một xu hướng quan điểm đang phổ biến.

    "There is a growing current of opinion that the government should do more for the environment."

    (Ngày càng có một luồng ý kiến cho rằng chính phủ nên làm nhiều hơn cho môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current word

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

"Current" mô tả điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại ở thời điểm hiện tại; "word" đề cập đến một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi được viết hoặc in.

"The current word being processed is 'example'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current word".

Tầm quan trọng của "Current Affairs" (Thời sự)

Trong văn hóa phương Tây, việc cập nhật thông tin về 'current affairs' (các vấn đề thời sự) được coi là rất quan trọng. Điều này không chỉ thể hiện bạn là một công dân có trách nhiệm mà còn là một chủ đề trò chuyện phổ biến, từ những cuộc nói chuyện thường ngày đến các cuộc tranh luận chính trị, giúp mọi người kết nối và hiểu về thế giới xung quanh.

"Cuộc chiến Dòng điện" (The War of Currents)

Vào cuối thế kỷ 19, đã diễn ra 'cuộc chiến dòng điện' lịch sử giữa Thomas Edison (ủng hộ dòng điện một chiều - DC) và Nikola Tesla (ủng hộ dòng điện xoay chiều - AC). Cuối cùng, dòng điện xoay chiều (AC) đã chiến thắng vì khả năng truyền tải đi xa hiệu quả hơn, và nó đã trở thành tiêu chuẩn cho lưới điện trên toàn thế giới ngày nay. Đây là một chương quan trọng trong lịch sử công nghệ.