(Top Banner Ad)
arctic sea
B1
Tính từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

arctic sea

UK: /ˈɑːk.tɪk siː/ • US: /ˈɑːrk.tɪk siː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Bắc Cực Bắc Băng Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Arctic or the region around the North Pole.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Bắc Cực hoặc khu vực xung quanh Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arctic climate is extremely harsh."

    "Khí hậu Bắc Cực vô cùng khắc nghiệt."

  • "Melting ice in the Arctic Sea is causing sea levels to rise."

    "Băng tan ở Biển Bắc Cực đang gây ra mực nước biển dâng cao."

  • "The Arctic Sea is home to a variety of unique wildlife."

    "Biển Bắc Cực là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arctic thuộc về Bắc Cực, thuộc về vùng cực bắc
Noun Arctic Bắc Cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Nguồn gốc tên gọi 'arctic'

Tên gọi 'arctic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'arktikos', nghĩa là 'thuộc về phía bắc' hoặc 'gần gấu'. Sở dĩ có tên này là vì chòm sao Đại Hùng (Ursa Major), hay còn gọi là chòm sao Gấu Lớn, luôn xuất hiện trên bầu trời phía bắc. Vì vậy, 'arctic sea' mang ý nghĩa 'biển ở phía bắc'.

Usage Note

Tính từ 'arctic' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, điều kiện hoặc sinh vật sống ở khu vực Bắc Cực. Nó mang ý nghĩa về sự lạnh giá, khắc nghiệt và liên quan đến môi trường địa cực. Khác với 'polar' có thể dùng chung cho cả hai cực, 'arctic' đặc biệt chỉ Bắc Cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arctic sea
  • icy icy arctic sea
    (biển Bắc Cực băng giá)
  • frozen frozen arctic sea
    (biển Bắc Cực đóng băng)
  • vast vast arctic sea
    (biển Bắc Cực rộng lớn)
Verb + arctic sea
  • explore explore the arctic sea
    (khám phá biển Bắc Cực)
  • navigate navigate the arctic sea
    (điều hướng trên biển Bắc Cực)
  • study study the arctic sea
    (nghiên cứu biển Bắc Cực)

Idioms

  • cold as the arctic sea

    lạnh lẽo như biển Bắc Cực (rất lạnh)

    "It's as cold as the arctic sea in here!"

    (Ở đây lạnh như biển Bắc Cực vậy!)

  • frozen over like the arctic sea

    đóng băng như biển Bắc Cực (bế tắc, không có tiến triển)

    "Negotiations have frozen over like the arctic sea."

    (Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc như biển Bắc Cực đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arctic sea

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về Bắc Cực hoặc khu vực xung quanh Bắc Cực.

"The arctic climate is extremely harsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the arctic sea ice formation next winter.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu sự hình thành băng trên biển Bắc Cực vào mùa đông tới.
Phủ định
The shipping company won't be using the arctic sea route this year due to safety concerns.
Công ty vận tải biển sẽ không sử dụng tuyến đường biển Bắc Cực trong năm nay vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Will the researchers be exploring the arctic sea floor for new species next month?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá đáy biển Bắc Cực để tìm các loài mới vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the arctic sea extensively in recent years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu biển Bắc Cực rộng rãi trong những năm gần đây.
Phủ định
They have not explored all areas of the arctic sea yet.
Họ vẫn chưa khám phá hết tất cả các khu vực của biển Bắc Cực.
Nghi vấn
Have you ever seen a documentary about the arctic sea?
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim tài liệu về biển Bắc Cực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic sea".

Biến đổi khí hậu ở Bắc Cực

Biển Bắc Cực đang trải qua những thay đổi nhanh chóng do biến đổi khí hậu. Băng biển đang tan chảy với tốc độ đáng báo động, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và các cộng đồng bản địa sống ở khu vực này. Điều này gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với khí hậu toàn cầu và mực nước biển.

Tầm quan trọng chiến lược của Bắc Cực

Biển Bắc Cực ngày càng trở nên quan trọng về mặt chiến lược do trữ lượng tài nguyên thiên nhiên lớn (dầu mỏ, khí đốt) và các tuyến đường biển mới có thể được mở ra khi băng tan. Các quốc gia ven biển Bắc Cực đang cạnh tranh để khẳng định chủ quyền và quyền khai thác tài nguyên trong khu vực.