arctic sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Bắc Cực hoặc khu vực xung quanh Bắc Cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arctic climate is extremely harsh."
"Khí hậu Bắc Cực vô cùng khắc nghiệt."
-
"Melting ice in the Arctic Sea is causing sea levels to rise."
"Băng tan ở Biển Bắc Cực đang gây ra mực nước biển dâng cao."
-
"The Arctic Sea is home to a variety of unique wildlife."
"Biển Bắc Cực là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'arctic' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, điều kiện hoặc sinh vật sống ở khu vực Bắc Cực. Nó mang ý nghĩa về sự lạnh giá, khắc nghiệt và liên quan đến môi trường địa cực. Khác với 'polar' có thể dùng chung cho cả hai cực, 'arctic' đặc biệt chỉ Bắc Cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
icy icy arctic sea (biển Bắc Cực băng giá)
-
frozen frozen arctic sea (biển Bắc Cực đóng băng)
-
vast vast arctic sea (biển Bắc Cực rộng lớn)
-
explore explore the arctic sea (khám phá biển Bắc Cực)
-
navigate navigate the arctic sea (điều hướng trên biển Bắc Cực)
-
study study the arctic sea (nghiên cứu biển Bắc Cực)
Idioms
-
cold as the arctic sea
lạnh lẽo như biển Bắc Cực (rất lạnh)
"It's as cold as the arctic sea in here!"
(Ở đây lạnh như biển Bắc Cực vậy!)
-
frozen over like the arctic sea
đóng băng như biển Bắc Cực (bế tắc, không có tiến triển)
"Negotiations have frozen over like the arctic sea."
(Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc như biển Bắc Cực đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arctic sea
Tính từThuộc về Bắc Cực hoặc khu vực xung quanh Bắc Cực.
"The arctic climate is extremely harsh."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the arctic sea ice formation next winter. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu sự hình thành băng trên biển Bắc Cực vào mùa đông tới. |
| Phủ định | The shipping company won't be using the arctic sea route this year due to safety concerns. |
Công ty vận tải biển sẽ không sử dụng tuyến đường biển Bắc Cực trong năm nay vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Will the researchers be exploring the arctic sea floor for new species next month? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá đáy biển Bắc Cực để tìm các loài mới vào tháng tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied the arctic sea extensively in recent years. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu biển Bắc Cực rộng rãi trong những năm gần đây. |
| Phủ định | They have not explored all areas of the arctic sea yet. |
Họ vẫn chưa khám phá hết tất cả các khu vực của biển Bắc Cực. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a documentary about the arctic sea? |
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim tài liệu về biển Bắc Cực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic sea".
