(Top Banner Ad)
ardent supporter
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị/Xã hội

ardent supporter

UK: /ˈɑːd(ə)nt/ • US: /ˈɑːrdənt/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ nhiệt thành người ủng hộ hết mình người hâm mộ cuồng nhiệt người trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enthusiastic or passionate.

Vietnamese Meaning

Nhiệt thành, say đắm, cuồng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an ardent supporter of animal rights."

    "Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành quyền động vật."

  • "The candidate was greeted by ardent supporters."

    "Ứng cử viên được chào đón bởi những người ủng hộ nhiệt thành."

  • "He is an ardent supporter of classical music."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ardent nhiệt thành, say mê
Noun ardency sự nhiệt thành, sự say mê
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ardēns (burning, passionate)
English
ardent
English
supporter

Nguồn Gốc Của 'Ardent'

Từ 'ardent' xuất phát từ tiếng Latin 'ardēns', có nghĩa là 'cháy bỏng' hoặc 'nhiệt huyết'. Nó miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ và sự đam mê. Khi ghép với 'supporter' (người ủng hộ), ta có cụm từ 'ardent supporter', chỉ một người ủng hộ rất nhiệt tình.

Usage Note

Tính từ 'ardent' thường được dùng để mô tả cảm xúc mãnh liệt và sự ủng hộ mạnh mẽ đối với một người, ý tưởng, hoặc mục tiêu nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'enthusiastic' hay 'passionate'. Sự khác biệt chính là mức độ của sự nhiệt tình và cam kết. 'Ardent' ngụ ý một sự tận tâm sâu sắc và lâu dài.
Trong cụm 'ardent supporter', 'supporter' chỉ người có sự ủng hộ mạnh mẽ, nhiệt tình cho một cá nhân, tổ chức, hay mục tiêu cụ thể. Thường đi kèm với các hoạt động ủng hộ công khai, thể hiện sự trung thành và sẵn sàng bảo vệ.

Prepositions

for in

'Ardent for' thường được sử dụng để chỉ sự khao khát hoặc mong muốn điều gì đó một cách mãnh liệt. Ví dụ: 'He is ardent for success.' ('Anh ấy khao khát thành công một cách mãnh liệt.') 'Ardent in' có thể dùng để chỉ sự nhiệt tình trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'She is ardent in her support for the cause.' ('Cô ấy nhiệt thành ủng hộ sự nghiệp này.') Tuy nhiên, cách dùng 'ardent in' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ardent supporter
  • staunch staunch ardent supporter
    (người ủng hộ nhiệt thành và trung thành)
  • die-hard die-hard ardent supporter
    (người ủng hộ cuồng nhiệt, bất chấp khó khăn)
  • fervent fervent ardent supporter
    (người ủng hộ vô cùng nhiệt huyết)
Verb + ardent supporter
  • become become an ardent supporter
    (trở thành một người ủng hộ nhiệt thành)
  • remain remain an ardent supporter
    (vẫn là một người ủng hộ nhiệt thành)
  • attract attract ardent supporters
    (thu hút những người ủng hộ nhiệt thành)

Idioms

  • in support of

    ủng hộ cái gì

    "I am writing in support of the proposal."

    (Tôi viết thư này để ủng hộ đề xuất.)

  • lend support to

    ủng hộ, giúp đỡ ai/cái gì

    "The community lent their support to the family after the fire."

    (Cộng đồng đã hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ardent supporter

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nhiệt thành, say đắm, cuồng nhiệt.

"She is an ardent supporter of animal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ardent supporter".

Văn Hóa Hâm Mộ

Trong nhiều nền văn hóa, việc có những người ủng hộ nhiệt thành cho các đội thể thao, nghệ sĩ hoặc chính trị gia là điều rất phổ biến. Sự ủng hộ này có thể thể hiện qua việc mua vé, mặc trang phục, tham gia các sự kiện và thể hiện sự yêu thích trên mạng xã hội. Mức độ cuồng nhiệt có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và văn hóa.