coliseum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large theater or stadium.
Vietnamese Meaning
Một nhà hát hoặc sân vận động lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Coliseum is a popular tourist attraction."
"Đấu trường La Mã là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"The coliseum was packed with spectators eager to watch the games."
"Đấu trường chật kín khán giả háo hức xem các trận đấu."
-
"We visited the coliseum during our trip to Rome."
"Chúng tôi đã tham quan đấu trường trong chuyến đi đến Rome."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coliseum thường được dùng để chỉ đấu trường La Mã (Roman Coliseum), còn được gọi là Amphitheatrum Flavium, một công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ sân vận động hoặc nhà hát lớn nào, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt với 'stadium' thông thường nằm ở quy mô lịch sử và kiến trúc hoành tráng thường thấy ở các 'coliseum'.
Prepositions
"In" được sử dụng khi nói về việc ở bên trong đấu trường hoặc sân vận động. Ví dụ: "The gladiators fought in the coliseum."
"At" được sử dụng khi chỉ vị trí địa điểm của đấu trường hoặc sân vận động. Ví dụ: "The concert was held at the coliseum."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient coliseum (đấu trường cổ đại)
-
Roman Roman coliseum (đấu trường La Mã)
-
modern modern coliseum (nhà thi đấu hiện đại)
-
sports sports coliseum (nhà thi đấu thể thao)
-
build a coliseum (xây dựng một nhà thi đấu)
-
enter the coliseum (bước vào đấu trường)
-
fill the coliseum (lấp đầy nhà thi đấu (bởi khán giả))
-
perform in a coliseum (biểu diễn trong một nhà thi đấu)
Idioms
-
bread and circuses
chính sách mị dân (dùng phúc lợi nhỏ và các hình thức giải trí để che đậy các vấn đề xã hội lớn và làm người dân quên đi thực tại).
"The government provided free concerts and food festivals, a classic example of bread and circuses to distract from the economic problems."
(Chính phủ tổ chức các buổi hòa nhạc và lễ hội ẩm thực miễn phí, một ví dụ điển hình của 'chính sách mị dân' để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề kinh tế.)
-
enter the coliseum / arena
tham gia vào một cuộc tranh luận, cạnh tranh công khai và đầy thử thách.
"After years of preparation, the young debater was finally ready to enter the coliseum of national politics."
(Sau nhiều năm chuẩn bị, nhà hùng biện trẻ cuối cùng đã sẵn sàng bước vào vũ đài chính trị quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coliseum
nounMột nhà hát hoặc sân vận động lớn.
"The Roman Coliseum is a popular tourist attraction."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Roman Empire had never fallen, the coliseum would be a bustling center of modern entertainment today. |
Nếu Đế chế La Mã không bao giờ sụp đổ, đấu trường La Mã ngày nay sẽ là một trung tâm giải trí hiện đại nhộn nhịp. |
| Phủ định | If they hadn't started the restoration project years ago, the coliseum would not be so well-preserved today. |
Nếu họ không bắt đầu dự án trùng tu nhiều năm trước, đấu trường La Mã sẽ không được bảo tồn tốt như ngày nay. |
| Nghi vấn | If the funding hadn't been cut, would the coliseum have been fully restored by now? |
Nếu nguồn tài trợ không bị cắt giảm, liệu đấu trường La Mã có được phục hồi hoàn toàn vào thời điểm này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited the Coliseum in Rome the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham quan Đấu trường La Mã ở Rome vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he had not known the Coliseum was also called the Flavian Amphitheatre. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết Đấu trường La Mã còn được gọi là Amphitheatre Flavian. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever seen a depiction of the Coliseum in ancient art. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ nhìn thấy hình ảnh miêu tả Đấu trường La Mã trong nghệ thuật cổ đại chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coliseum once hosted gladiatorial contests. |
Đấu trường La Mã từng là nơi tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ. |
| Phủ định | The coliseum isn't as well-preserved as some other ancient ruins. |
Đấu trường La Mã không được bảo tồn tốt như một số tàn tích cổ đại khác. |
| Nghi vấn | What events were commonly held in the coliseum? |
Những sự kiện nào thường được tổ chức ở đấu trường La Mã? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coliseum".
