(Top Banner Ad)
arenaceous
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

arenaceous

UK: /ˌærəˈneɪʃəs/ • US: /ˌærəˈneɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cát có tính chất cát chứa cát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling, containing, or consisting of sand; sandy.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính giống cát, chứa cát hoặc bao gồm cát; thuộc về cát, có nhiều cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is primarily arenaceous, making it difficult to cultivate."

    "Đất ở khu vực này chủ yếu là đất cát, gây khó khăn cho việc canh tác."

  • "Arenaceous rocks are commonly found in desert environments."

    "Đá cát thường được tìm thấy trong môi trường sa mạc."

  • "The arenaceous nature of the soil affects the drainage properties."

    "Bản chất cát của đất ảnh hưởng đến đặc tính thoát nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arena đấu trường, bãi cát
Adjective arenicolous sống trong cát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arena
English
arenaceous

Nguồn gốc từ 'arena'

Từ 'arenaceous' xuất phát từ tiếng Latin 'arena', có nghĩa là 'cát'. Hãy tưởng tượng đấu trường La Mã cổ đại, nơi những trận chiến diễn ra trên nền cát. 'Arenaceous' dùng để mô tả những thứ có liên quan đến cát, hoặc chứa cát.

Usage Note

Từ 'arenaceous' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong địa chất học và khoa học môi trường, để mô tả các loại đá, đất hoặc trầm tích có thành phần chủ yếu là cát. Nó mang tính chất mô tả thành phần vật chất hơn là chỉ kết cấu bề mặt đơn thuần. Không nên nhầm lẫn với 'sandy' (có cát) vì 'arenaceous' mang ý nghĩa kỹ thuật và chuyên môn hơn.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự hiện diện của vật liệu cát trong một mẫu. Ví dụ: 'arenaceous deposits in the riverbed' (các trầm tích cát trong lòng sông). Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả vật liệu hoặc cấu trúc chứa cát. Ví dụ: 'arenaceous limestone with sand grains' (đá vôi cát có các hạt cát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arenaceous
  • highly highly arenaceous soil
    (đất rất cát)
  • slightly slightly arenaceous sandstone
    (đá sa thạch hơi cát)
arenaceous + Noun
  • arenaceous arenaceous sediment
    (trầm tích cát)
  • arenaceous arenaceous rock
    (đá cát)

Idioms

  • arenaceous deposits

    các lớp trầm tích cát

    "The excavation revealed arenaceous deposits from the Ice Age."

    (Cuộc khai quật đã tiết lộ các lớp trầm tích cát từ kỷ Băng Hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arenaceous

adjective
Lật mặt

Có đặc tính giống cát, chứa cát hoặc bao gồm cát; thuộc về cát, có nhiều cát.

"The soil in this region is primarily arenaceous, making it difficult to cultivate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil weren't so arenaceous, we could grow better crops here.
Nếu đất không quá nhiều cát, chúng ta có thể trồng trọt tốt hơn ở đây.
Phủ định
If the beach didn't have such arenaceous sand, it wouldn't be as popular with tourists.
Nếu bãi biển không có cát nhiều cát như vậy, nó sẽ không phổ biến với khách du lịch.
Nghi vấn
Would the landscape be different if the region weren't so arenaceous?
Liệu cảnh quan có khác đi nếu khu vực không nhiều cát đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arenaceous".

Ảnh hưởng của đất cát đến nông nghiệp

Đất cát, hay đất arenaceous, có độ thoát nước tốt nhưng giữ nước kém, ảnh hưởng lớn đến loại cây trồng có thể phát triển. Các vùng đất cát thường cần được cải tạo để phù hợp với nông nghiệp.