arenaceous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling, containing, or consisting of sand; sandy.
Vietnamese Meaning
Có đặc tính giống cát, chứa cát hoặc bao gồm cát; thuộc về cát, có nhiều cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil in this region is primarily arenaceous, making it difficult to cultivate."
"Đất ở khu vực này chủ yếu là đất cát, gây khó khăn cho việc canh tác."
-
"Arenaceous rocks are commonly found in desert environments."
"Đá cát thường được tìm thấy trong môi trường sa mạc."
-
"The arenaceous nature of the soil affects the drainage properties."
"Bản chất cát của đất ảnh hưởng đến đặc tính thoát nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arena | đấu trường, bãi cát |
| Adjective | arenicolous | sống trong cát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arenaceous' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong địa chất học và khoa học môi trường, để mô tả các loại đá, đất hoặc trầm tích có thành phần chủ yếu là cát. Nó mang tính chất mô tả thành phần vật chất hơn là chỉ kết cấu bề mặt đơn thuần. Không nên nhầm lẫn với 'sandy' (có cát) vì 'arenaceous' mang ý nghĩa kỹ thuật và chuyên môn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự hiện diện của vật liệu cát trong một mẫu. Ví dụ: 'arenaceous deposits in the riverbed' (các trầm tích cát trong lòng sông). Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả vật liệu hoặc cấu trúc chứa cát. Ví dụ: 'arenaceous limestone with sand grains' (đá vôi cát có các hạt cát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly arenaceous soil (đất rất cát)
-
slightly slightly arenaceous sandstone (đá sa thạch hơi cát)
-
arenaceous arenaceous sediment (trầm tích cát)
-
arenaceous arenaceous rock (đá cát)
Idioms
-
arenaceous deposits
các lớp trầm tích cát
"The excavation revealed arenaceous deposits from the Ice Age."
(Cuộc khai quật đã tiết lộ các lớp trầm tích cát từ kỷ Băng Hà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arenaceous
adjectiveCó đặc tính giống cát, chứa cát hoặc bao gồm cát; thuộc về cát, có nhiều cát.
"The soil in this region is primarily arenaceous, making it difficult to cultivate."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soil weren't so arenaceous, we could grow better crops here. |
Nếu đất không quá nhiều cát, chúng ta có thể trồng trọt tốt hơn ở đây. |
| Phủ định | If the beach didn't have such arenaceous sand, it wouldn't be as popular with tourists. |
Nếu bãi biển không có cát nhiều cát như vậy, nó sẽ không phổ biến với khách du lịch. |
| Nghi vấn | Would the landscape be different if the region weren't so arenaceous? |
Liệu cảnh quan có khác đi nếu khu vực không nhiều cát đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arenaceous".
