(Top Banner Ad)
loamy
B2
adjective B2 Nông nghiệp, Khoa học đất

loamy

UK: /ˈləʊmi/ • US: /ˈloʊmi/

Nghĩa tiếng Việt

tơi xốp chứa nhiều đất thịt giàu đất thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of loam; composed of loam.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính hoặc giống với đất thịt; bao gồm đất thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in the garden is rich and loamy, perfect for growing vegetables."

    "Đất trong vườn rất màu mỡ và tơi xốp, hoàn hảo để trồng rau."

  • "Loamy soil is ideal for gardening."

    "Đất thịt rất lý tưởng để làm vườn."

  • "The loamy texture of the soil helps retain moisture."

    "Kết cấu tơi xốp của đất giúp giữ ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loam đất mùn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

English
loam
English
loamy

Nguồn gốc của từ 'loamy'

Từ 'loamy' xuất phát từ từ 'loam', có nghĩa là đất màu mỡ. 'Loamy' dùng để mô tả loại đất giàu dinh dưỡng, tơi xốp, thích hợp cho việc trồng trọt. Nó bắt nguồn từ sự quan sát và kinh nghiệm của con người trong việc canh tác nông nghiệp, nhận thấy rằng loại đất này giúp cây cối phát triển tốt nhất.

Usage Note

Tính từ "loamy" mô tả đất có thành phần cân bằng của cát, sét và mùn, tạo nên một loại đất màu mỡ, thoát nước tốt và giữ ẩm tốt, lý tưởng cho nông nghiệp. Nó thường được dùng để mô tả kết cấu đất và khả năng hỗ trợ sự phát triển của cây trồng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho "loamy", nhưng các từ liên quan đến đất màu mỡ hoặc giàu dinh dưỡng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loamy
  • rich rich loamy soil
    (đất mùn màu mỡ)
  • dark dark loamy soil
    (đất mùn đen)
Verb + loamy
  • grow grow well in loamy soil
    (phát triển tốt trong đất mùn)
  • plant plant in loamy soil
    (trồng trong đất mùn)

Idioms

  • to have your feet on loamy ground

    thực tế, có nền tảng vững chắc

    "He has his feet on loamy ground, thanks to his years of experience."

    (Anh ấy rất thực tế, nhờ vào nhiều năm kinh nghiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loamy

adjective
Lật mặt

Có đặc tính hoặc giống với đất thịt; bao gồm đất thịt.

"The soil in the garden is rich and loamy, perfect for growing vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil hadn't been so loamy, the plants would grow faster now.
Nếu đất không quá tơi xốp, cây cối sẽ phát triển nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If the farmer had not prepared the field, the crops would not be growing well in this loamy soil now.
Nếu người nông dân đã không chuẩn bị ruộng, vụ mùa sẽ không phát triển tốt trên đất tơi xốp này bây giờ.
Nghi vấn
If we had added more organic matter, would the garden be easier to manage with its loamy composition now?
Nếu chúng ta đã thêm nhiều chất hữu cơ hơn, thì khu vườn có dễ quản lý hơn với thành phần tơi xốp của nó bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener confirmed that the soil was loamy, which is ideal for growing vegetables.
Người làm vườn xác nhận rằng đất tơi xốp, rất lý tưởng để trồng rau.
Phủ định
Why wasn't the soil loamy enough for the roses to thrive?
Tại sao đất không đủ tơi xốp để hoa hồng phát triển mạnh?
Nghi vấn
What makes this soil so loamy and fertile?
Điều gì làm cho đất này tơi xốp và màu mỡ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loamy".

Tầm quan trọng của đất trong nông nghiệp

Đất mùn (loamy soil) được coi là loại đất lý tưởng cho nông nghiệp ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Nó tượng trưng cho sự màu mỡ và khả năng sinh trưởng, là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực.