(Top Banner Ad)
argillite
C1
danh từ C1 Địa chất học

argillite

UK: /ˈɑːdʒɪlaɪt/ • US: /ˈɑːrdʒɪlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá argillit á phiến thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained sedimentary rock composed primarily of clay minerals.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng chất sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarry contains large deposits of argillite."

    "Mỏ đá chứa các mỏ argillite lớn."

  • "Argillite is often used in the construction of roads and buildings."

    "Argillite thường được sử dụng trong xây dựng đường xá và các tòa nhà."

  • "Native American tribes historically used argillite to carve intricate sculptures."

    "Các bộ lạc người Mỹ bản địa trong lịch sử đã sử dụng argillite để chạm khắc những tác phẩm điêu khắc phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clay đất sét
Adjective argillaceous có chứa đất sét, thuộc về đất sét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argilla
Greek
argillos
English
argillite

Nguồn gốc của Argillite

Từ 'argillite' xuất phát từ tiếng Latin 'argilla' và tiếng Hy Lạp 'argillos', cả hai đều có nghĩa là 'đất sét'. Argillite là một loại đá trầm tích biến chất, hình thành từ đất sét hoặc bùn đã bị nén chặt và biến đổi theo thời gian. Tên gọi này phản ánh thành phần chính của nó.

Usage Note

Argillite là một loại đá biến chất yếu, có nguồn gốc từ bùn hoặc sét. Nó cứng hơn đá phiến sét và không phân tách thành các lớp mỏng dễ dàng như đá phiến sét. Sự khác biệt chính so với đá phiến sét là argillite không có tính phân lớp rõ rệt (không dễ tách thành các lớp mỏng).

Prepositions

of in

‘Argillite of [origin]’ chỉ nguồn gốc của đá. ‘Argillite in [location]’ chỉ vị trí địa lý nơi đá được tìm thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argillite
  • black black argillite
    (argillite đen)
  • siliceous siliceous argillite
    (argillite silic)
  • metamorphosed metamorphosed argillite
    (argillite biến chất)
Verb + argillite
  • mine mine argillite
    (khai thác argillite)
  • study study argillite
    (nghiên cứu argillite)
  • form argillite forms
    (argillite hình thành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argillite

danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng chất sét.

"The quarry contains large deposits of argillite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argillite".

Ứng dụng của Argillite trong nghệ thuật

Argillite, đặc biệt là loại màu đen, được người Haida ở British Columbia, Canada, sử dụng rộng rãi để chạm khắc các tác phẩm nghệ thuật. Các tác phẩm này thường mô tả các linh vật và truyền thuyết của họ, và chúng có giá trị văn hóa và nghệ thuật rất lớn.