(Top Banner Ad)
clay-like
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, Địa chất học

clay-like

UK: /ˈkleɪˌlaɪk/ • US: /ˈkleɪˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống đất sét có đặc tính như đất sét dẻo như đất sét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling clay in texture or appearance.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống đất sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this area is very clay-like."

    "Đất ở khu vực này rất giống đất sét."

  • "The artist sculpted the figure out of a clay-like substance."

    "Nghệ sĩ điêu khắc bức tượng từ một chất liệu giống đất sét."

  • "After the rain, the ground became clay-like and difficult to walk on."

    "Sau cơn mưa, mặt đất trở nên giống đất sét và khó đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clay Đất sét
Adjective clayey Có nhiều đất sét, có tính chất đất sét
Noun potter Thợ gốm, người làm đồ gốm
Noun pottery Đồ gốm; nghề làm gốm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaijaz
Old English
clæg
English
clay
Old English
līc
Modern English
clay-like

Nguồn gốc của 'clay-like'

Từ 'clay-like' được tạo thành từ hai phần: 'clay' (đất sét) và hậu tố '-like' (giống như). Từ 'clay' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæg', có nghĩa là 'đất dính', và xa hơn nữa là từ gốc Germanic cổ. Hậu tố '-like' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līc', có nghĩa là 'tương tự' hoặc 'giống'. Khi kết hợp lại, 'clay-like' mô tả một thứ gì đó có những đặc tính tương tự như đất sét, như mềm, dính hoặc dễ uốn nắn.

Usage Note

Tính từ 'clay-like' mô tả những vật liệu, chất liệu có đặc tính tương tự như đất sét, ví dụ như độ mềm, dẻo, khả năng tạo hình hoặc màu sắc. Nó thường được dùng để so sánh trực tiếp với đất sét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • texture clay-like texture
    (kết cấu giống đất sét)
  • soil clay-like soil
    (đất giống đất sét)
  • consistency clay-like consistency
    (độ đặc/nhất quán giống đất sét)
  • substance clay-like substance
    (chất giống đất sét)
  • material clay-like material
    (vật liệu giống đất sét)

Idioms

  • A clay-like substance

    Một chất có tính chất giống đất sét (có thể nhào nặn, dính, mềm)

    "The artist worked with a strange clay-like substance."

    (Người nghệ sĩ làm việc với một chất lạ giống đất sét.)

  • Its texture became clay-like

    Kết cấu của nó trở nên giống đất sét (mềm, dẻo, dễ tạo hình)

    "As the dough dried, its texture became clay-like, making it difficult to work with."

    (Khi bột khô đi, kết cấu của nó trở nên giống đất sét, khiến việc làm việc với nó trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clay-like

Tính từ
Lật mặt

Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống đất sét.

"The soil in this area is very clay-like."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used clay-like materials to create the sculpture, hoping to achieve a rustic texture.
Người nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu giống đất sét để tạo ra tác phẩm điêu khắc, hy vọng đạt được một kết cấu mộc mạc.
Phủ định
It is important not to use a clay-like soil for plants that require well-drained conditions.
Điều quan trọng là không sử dụng loại đất giống đất sét cho những cây cần điều kiện thoát nước tốt.
Nghi vấn
Why did the potter decide to use a clay-like substance to mold the vase?
Tại sao người thợ gốm lại quyết định sử dụng một chất giống đất sét để nặn chiếc bình?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist sculpted a clay-like figure.
Người nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng có hình dáng giống đất sét.
Phủ định
The soil doesn't have a clay-like consistency.
Đất không có độ đặc giống như đất sét.
Nghi vấn
Does this material have a clay-like texture?
Vật liệu này có kết cấu giống như đất sét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay-like".

Đất sét trong các câu chuyện sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, đất sét được xem là biểu tượng cho sự hình thành và khởi nguồn của sự sống, đặc biệt là sự sáng tạo ra con người. Ví dụ, trong Kinh Thánh, Adam (người đàn ông đầu tiên) được tạo ra từ đất sét. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của đất sét như một vật liệu dễ uốn nắn, có thể được tạo hình thành bất kỳ dạng nào.

Đất sét và nghệ thuật gốm sứ

Đất sét là vật liệu trung tâm trong nghệ thuật gốm sứ, một trong những ngành nghề cổ xưa nhất của nhân loại. Từ những đồ dùng hàng ngày đơn giản đến những tác phẩm nghệ thuật phức tạp, gốm sứ từ đất sét đã đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử, văn hóa và sự phát triển công nghệ của con người qua hàng ngàn năm.