clay-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling clay in texture or appearance.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống đất sét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil in this area is very clay-like."
"Đất ở khu vực này rất giống đất sét."
-
"The artist sculpted the figure out of a clay-like substance."
"Nghệ sĩ điêu khắc bức tượng từ một chất liệu giống đất sét."
-
"After the rain, the ground became clay-like and difficult to walk on."
"Sau cơn mưa, mặt đất trở nên giống đất sét và khó đi lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'clay-like' mô tả những vật liệu, chất liệu có đặc tính tương tự như đất sét, ví dụ như độ mềm, dẻo, khả năng tạo hình hoặc màu sắc. Nó thường được dùng để so sánh trực tiếp với đất sét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
texture clay-like texture (kết cấu giống đất sét)
-
soil clay-like soil (đất giống đất sét)
-
consistency clay-like consistency (độ đặc/nhất quán giống đất sét)
-
substance clay-like substance (chất giống đất sét)
-
material clay-like material (vật liệu giống đất sét)
Idioms
-
A clay-like substance
Một chất có tính chất giống đất sét (có thể nhào nặn, dính, mềm)
"The artist worked with a strange clay-like substance."
(Người nghệ sĩ làm việc với một chất lạ giống đất sét.)
-
Its texture became clay-like
Kết cấu của nó trở nên giống đất sét (mềm, dẻo, dễ tạo hình)
"As the dough dried, its texture became clay-like, making it difficult to work with."
(Khi bột khô đi, kết cấu của nó trở nên giống đất sét, khiến việc làm việc với nó trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clay-like
Tính từCó kết cấu hoặc vẻ ngoài giống đất sét.
"The soil in this area is very clay-like."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used clay-like materials to create the sculpture, hoping to achieve a rustic texture. |
Người nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu giống đất sét để tạo ra tác phẩm điêu khắc, hy vọng đạt được một kết cấu mộc mạc. |
| Phủ định | It is important not to use a clay-like soil for plants that require well-drained conditions. |
Điều quan trọng là không sử dụng loại đất giống đất sét cho những cây cần điều kiện thoát nước tốt. |
| Nghi vấn | Why did the potter decide to use a clay-like substance to mold the vase? |
Tại sao người thợ gốm lại quyết định sử dụng một chất giống đất sét để nặn chiếc bình? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist sculpted a clay-like figure. |
Người nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng có hình dáng giống đất sét. |
| Phủ định | The soil doesn't have a clay-like consistency. |
Đất không có độ đặc giống như đất sét. |
| Nghi vấn | Does this material have a clay-like texture? |
Vật liệu này có kết cấu giống như đất sét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay-like".
