(Top Banner Ad)
claystone
C1
noun C1 Địa chất học

claystone

UK: /ˈkleɪstəʊn/ • US: /ˈkleɪstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá sét cuội sét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained sedimentary rock composed predominantly of clay minerals.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng vật sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core sample revealed layers of claystone interspersed with sandstone."

    "Mẫu lõi cho thấy các lớp đá sét xen kẽ với đá sa thạch."

  • "Claystone is often used as a raw material in the production of bricks."

    "Đá sét thường được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất gạch."

  • "The claystone layer acted as an aquitard, preventing groundwater from flowing freely."

    "Lớp đá sét đóng vai trò là tầng cách thủy, ngăn nước ngầm chảy tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clay đất sét
Adjective clayey có tính chất đất sét, nhiều đất sét
Noun stone đá
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaiwaz
Old English
clæg
English
clay
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
English
clay + stone
English
claystone

Nguồn gốc từ 'Claystone'

Từ 'claystone' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'clay' (đất sét) và 'stone' (đá). Nó mô tả một loại đá trầm tích chủ yếu bao gồm các hạt có kích thước bằng đất sét, đã bị nén chặt và hóa đá theo thời gian địa chất.

Usage Note

Claystone là một loại đá trầm tích đặc biệt, khác với mudstone (đá bùn) ở chỗ claystone chứa phần lớn là khoáng vật sét, trong khi mudstone có thể chứa silt (bột) với tỉ lệ đáng kể. Shale (đá phiến sét) tương tự claystone, nhưng có cấu trúc phân lớp rõ rệt (fissile).

Prepositions

in of

* 'in': Claystone is found in sedimentary basins. (Claystone được tìm thấy trong các bồn trầm tích). Chỉ vị trí, sự tồn tại.
* 'of': The properties of claystone are influenced by its mineral composition. (Các tính chất của claystone bị ảnh hưởng bởi thành phần khoáng vật của nó). Chỉ sự cấu thành, thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + claystone
  • hard hard claystone
    (đá sét cứng)
  • soft soft claystone
    (đá sét mềm)
  • red red claystone
    (đá sét đỏ)
  • fine-grained fine-grained claystone
    (đá sét hạt mịn)
Verb + claystone
  • excavate excavate claystone
    (khai quật/đào đá sét)
  • study study claystone
    (nghiên cứu đá sét)
  • contain contain claystone
    (chứa đá sét)
Noun + of + claystone
  • layer layer of claystone
    (lớp đá sét)
  • bed bed of claystone
    (lớp/tầng đá sét)
  • formation formation of claystone
    (sự hình thành đá sét, cấu tạo đá sét)

Idioms

  • claystone layer

    lớp đá sét

    "The archaeological dig revealed a claystone layer beneath the ancient settlement."

    (Cuộc khai quật khảo cổ học đã phát hiện một lớp đá sét bên dưới khu định cư cổ đại.)

  • claystone formation

    sự hình thành đá sét, cấu tạo đá sét

    "Geologists are studying the claystone formation in the valley to understand its origin."

    (Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự hình thành đá sét trong thung lũng để hiểu rõ nguồn gốc của nó.)

  • claystone deposit

    trầm tích đá sét

    "Significant claystone deposits were found in the region, indicating past marine environments."

    (Các trầm tích đá sét đáng kể đã được tìm thấy trong khu vực, cho thấy môi trường biển trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claystone

noun
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn, chủ yếu bao gồm các khoáng vật sét.

"The core sample revealed layers of claystone interspersed with sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sample is claystone, isn't it?
Mẫu đó là đá phiến sét, phải không?
Phủ định
This isn't claystone, is it?
Đây không phải là đá phiến sét, phải không?
Nghi vấn
Claystone is used in the construction of that building, isn't it?
Đá phiến sét được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà đó, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region is known for its abundance of claystone.
Khu vực này được biết đến với sự phong phú của đá sét.
Phủ định
Claystone is not typically used for high-end porcelain.
Đá sét thường không được sử dụng cho đồ sứ cao cấp.
Nghi vấn
Is claystone a common material for making bricks?
Đá sét có phải là một vật liệu phổ biến để làm gạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claystone".

Ý nghĩa trong Địa chất và Khảo cổ học

Đá sét (claystone) rất quan trọng đối với các nhà địa chất vì chúng cung cấp thông tin về môi trường cổ đại, khí hậu và sự hình thành của Trái Đất. Trong khảo cổ học, các lớp đá sét thường bảo tồn hóa thạch và cổ vật, giúp các nhà khoa học khám phá lịch sử sự sống và văn hóa của con người.

Công dụng vật liệu

Mặc dù không phải là vật liệu xây dựng cao cấp, đá sét vẫn được sử dụng làm cốt liệu trong bê tông, vật liệu đắp nền hoặc nguyên liệu thô để sản xuất gạch và gốm sứ sau khi phong hóa thành đất sét. Chúng cũng có thể được dùng làm đá trang trí hoặc trong các dự án cảnh quan.