shale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine-grained, sedimentary rock composed of mud, clay, and other minerals.
Vietnamese Meaning
Một loại đá trầm tích hạt mịn, cấu tạo từ bùn, đất sét và các khoáng chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cliffs were formed of layers of shale and sandstone."
"Các vách đá được hình thành từ các lớp đá phiến sét và đá sa thạch."
-
"Shale gas has become an important source of energy."
"Khí đá phiến đã trở thành một nguồn năng lượng quan trọng."
-
"The area is known for its shale formations."
"Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo đá phiến sét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shale | Đá phiến sét (một loại đá trầm tích, dễ tách thành các lớp mỏng) |
| Adjective | shaly | Có tính chất của đá phiến sét, giống đá phiến sét; chứa nhiều đá phiến sét |
| Noun Phrase | shale gas | Khí đá phiến sét (khí tự nhiên bị kẹt trong các tầng đá phiến sét) |
| Noun Phrase | oil shale | Đá phiến dầu (đá phiến sét chứa dầu có thể chiết xuất được) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shale là một loại đá trầm tích phổ biến, thường hình thành từ sự nén chặt của bùn và đất sét. Nó có cấu trúc phân lớp mỏng, dễ tách lớp. 'Shale' khác với 'slate' ở chỗ slate là đá biến chất từ shale và có độ bền cao hơn.
Prepositions
'in shale' thường được dùng để chỉ một vật gì đó nằm trong lớp đá shale hoặc là một phần của đá shale. Ví dụ: 'fossils in shale'. 'from shale' được dùng để chỉ vật gì đó được tạo ra hoặc khai thác từ đá shale. Ví dụ: 'oil from shale'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black shale (đá phiến sét đen)
-
oil oil shale (đá phiến dầu)
-
fine-grained fine-grained shale (đá phiến sét hạt mịn)
-
marine marine shale (đá phiến sét biển)
-
shale shale gas (khí đá phiến sét)
-
shale shale formation (sự hình thành đá phiến sét; tầng đá phiến sét)
-
shale shale oil (dầu đá phiến sét)
-
drill drill for shale gas (khoan tìm khí đá phiến sét)
-
extract extract oil from shale (khai thác dầu từ đá phiến sét)
Idioms
-
shale gas
Khí đá phiến sét (một dạng khí tự nhiên có trong các tầng đá phiến sét, được khai thác bằng công nghệ thủy lực cắt phá)
"The discovery of vast reserves of shale gas has transformed the energy landscape."
(Việc phát hiện ra trữ lượng lớn khí đá phiến sét đã thay đổi cục diện năng lượng.)
-
oil shale
Đá phiến dầu (một loại đá trầm tích chứa kerogen, có thể biến đổi thành dầu thô khi được nung nóng)
"Estonia has long relied on oil shale for electricity production."
(Estonia từ lâu đã phụ thuộc vào đá phiến dầu để sản xuất điện.)
-
shale revolution
Cách mạng đá phiến sét (sự thay đổi lớn trong ngành năng lượng do công nghệ khai thác khí và dầu từ đá phiến sét)
"The shale revolution significantly boosted domestic energy production in the United States."
(Cuộc cách mạng đá phiến sét đã thúc đẩy đáng kể sản xuất năng lượng trong nước ở Hoa Kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shale
danh từMột loại đá trầm tích hạt mịn, cấu tạo từ bùn, đất sét và các khoáng chất khác.
"The cliffs were formed of layers of shale and sandstone."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist said the sample is shale. |
Nhà địa chất nói mẫu vật đó là đá phiến sét. |
| Phủ định | This is not shale; it's slate. |
Đây không phải là đá phiến sét; nó là đá bảng. |
| Nghi vấn | Is that area rich in shale? |
Khu vực đó có giàu đá phiến sét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shale".
