(Top Banner Ad)
shale
B2
danh từ B2 Địa chất học, Kỹ thuật khai thác mỏ

shale

UK: /ʃeɪl/ • US: /ʃeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đá phiến sét đá sét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained, sedimentary rock composed of mud, clay, and other minerals.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn, cấu tạo từ bùn, đất sét và các khoáng chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliffs were formed of layers of shale and sandstone."

    "Các vách đá được hình thành từ các lớp đá phiến sét và đá sa thạch."

  • "Shale gas has become an important source of energy."

    "Khí đá phiến đã trở thành một nguồn năng lượng quan trọng."

  • "The area is known for its shale formations."

    "Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo đá phiến sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shale Đá phiến sét (một loại đá trầm tích, dễ tách thành các lớp mỏng)
Adjective shaly Có tính chất của đá phiến sét, giống đá phiến sét; chứa nhiều đá phiến sét
Noun Phrase shale gas Khí đá phiến sét (khí tự nhiên bị kẹt trong các tầng đá phiến sét)
Noun Phrase oil shale Đá phiến dầu (đá phiến sét chứa dầu có thể chiết xuất được)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật khai thác mỏ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scealu
Middle English
shale
Modern English
shale

Nguồn gốc từ 'vỏ' và 'vảy'

Từ 'shale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scealu', có nghĩa là 'vỏ', 'vảy' hoặc 'lớp mỏng'. Điều này phản ánh đặc tính của đá phiến sét là dễ tách thành các lớp mỏng, giống như vỏ sò hoặc vảy cá. Mối liên hệ này giúp hình dung bản chất của loại đá trầm tích này một cách trực quan.

Usage Note

Shale là một loại đá trầm tích phổ biến, thường hình thành từ sự nén chặt của bùn và đất sét. Nó có cấu trúc phân lớp mỏng, dễ tách lớp. 'Shale' khác với 'slate' ở chỗ slate là đá biến chất từ shale và có độ bền cao hơn.

Prepositions

in from

'in shale' thường được dùng để chỉ một vật gì đó nằm trong lớp đá shale hoặc là một phần của đá shale. Ví dụ: 'fossils in shale'. 'from shale' được dùng để chỉ vật gì đó được tạo ra hoặc khai thác từ đá shale. Ví dụ: 'oil from shale'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shale
  • black black shale
    (đá phiến sét đen)
  • oil oil shale
    (đá phiến dầu)
  • fine-grained fine-grained shale
    (đá phiến sét hạt mịn)
  • marine marine shale
    (đá phiến sét biển)
Noun + shale
  • shale shale gas
    (khí đá phiến sét)
  • shale shale formation
    (sự hình thành đá phiến sét; tầng đá phiến sét)
  • shale shale oil
    (dầu đá phiến sét)
Verb + shale
  • drill drill for shale gas
    (khoan tìm khí đá phiến sét)
  • extract extract oil from shale
    (khai thác dầu từ đá phiến sét)

Idioms

  • shale gas

    Khí đá phiến sét (một dạng khí tự nhiên có trong các tầng đá phiến sét, được khai thác bằng công nghệ thủy lực cắt phá)

    "The discovery of vast reserves of shale gas has transformed the energy landscape."

    (Việc phát hiện ra trữ lượng lớn khí đá phiến sét đã thay đổi cục diện năng lượng.)

  • oil shale

    Đá phiến dầu (một loại đá trầm tích chứa kerogen, có thể biến đổi thành dầu thô khi được nung nóng)

    "Estonia has long relied on oil shale for electricity production."

    (Estonia từ lâu đã phụ thuộc vào đá phiến dầu để sản xuất điện.)

  • shale revolution

    Cách mạng đá phiến sét (sự thay đổi lớn trong ngành năng lượng do công nghệ khai thác khí và dầu từ đá phiến sét)

    "The shale revolution significantly boosted domestic energy production in the United States."

    (Cuộc cách mạng đá phiến sét đã thúc đẩy đáng kể sản xuất năng lượng trong nước ở Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shale

danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn, cấu tạo từ bùn, đất sét và các khoáng chất khác.

"The cliffs were formed of layers of shale and sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist said the sample is shale.
Nhà địa chất nói mẫu vật đó là đá phiến sét.
Phủ định
This is not shale; it's slate.
Đây không phải là đá phiến sét; nó là đá bảng.
Nghi vấn
Is that area rich in shale?
Khu vực đó có giàu đá phiến sét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shale".

Vai trò trong ngành năng lượng

Đá phiến sét, đặc biệt là khí đá phiến sét (shale gas) và dầu đá phiến sét (shale oil), đã trở thành nguồn năng lượng quan trọng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Việc khai thác chúng thông qua công nghệ 'fracking' (thủy lực cắt phá) đã tạo ra một 'cuộc cách mạng đá phiến sét', làm thay đổi thị trường năng lượng toàn cầu và vị thế địa chính trị của một số quốc gia.

Tranh cãi về môi trường

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế lớn, việc khai thác khí và dầu từ đá phiến sét cũng gây ra nhiều tranh cãi về môi trường. Các mối lo ngại bao gồm ô nhiễm nước ngầm, sử dụng lượng nước lớn, rò rỉ khí mêtan (một loại khí nhà kính mạnh), và thậm chí là các trận động đất nhỏ do quá trình fracking gây ra. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc biểu tình và quy định pháp luật nghiêm ngặt ở nhiều nơi.