(Top Banner Ad)
mudstone
B2
danh từ B2 Địa chất học

mudstone

UK: /ˈmʌdstəʊn/ • US: /ˈmʌdstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá bùn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained sedimentary rock whose original constituents were clay or mud.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn có thành phần ban đầu là đất sét hoặc bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists found several fossils in the mudstone layer."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một vài hóa thạch trong lớp đá bùn."

  • "Mudstone is often used in the construction of buildings and roads."

    "Đá bùn thường được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà và đường xá."

  • "The color of mudstone can vary depending on the minerals present."

    "Màu sắc của đá bùn có thể khác nhau tùy thuộc vào các khoáng chất có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mud bùn, lầy
Adjective muddy có bùn, lầy lội, bẩn
Noun stone đá, hòn đá
Adjective stony đầy đá, cứng như đá, lạnh lùng
Noun mudstone đá bùn kết, đá phiến sét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mud
English
stone
English
mudstone

Nguồn gốc miêu tả

Từ 'mudstone' là một ví dụ điển hình của việc ghép các từ tiếng Anh lại để tạo ra một từ mới mô tả chính xác bản chất của nó. 'Mud' (bùn) và 'stone' (đá) kết hợp để chỉ một loại đá trầm tích hình thành từ bùn đã hóa rắn theo thời gian. Đây là cách đặt tên đơn giản nhưng rất hiệu quả trong địa chất học, làm rõ nguồn gốc và thành phần của đá.

Usage Note

Mudstone là một loại đá trầm tích, phân biệt với đá phiến sét (shale) ở chỗ nó không có tính phân lớp rõ rệt hoặc nứt vỡ thành các lớp mỏng. Nó chủ yếu bao gồm các hạt bùn và đất sét có kích thước nhỏ hơn 0,063mm.

Prepositions

in of

"In" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thành phần (e.g., fossils in mudstone). "Of" thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc (e.g., a sample of mudstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mudstone
  • fine-grained fine-grained mudstone
    (đá bùn kết hạt mịn)
  • calcareous calcareous mudstone
    (đá bùn kết chứa vôi)
  • organic-rich organic-rich mudstone
    (đá bùn kết giàu chất hữu cơ)
  • dark dark mudstone
    (đá bùn kết sẫm màu)
Noun + of + mudstone
  • layer layer of mudstone
    (lớp đá bùn kết)
  • bed bed of mudstone
    (tầng đá bùn kết)
  • formation formation of mudstone
    (sự hình thành đá bùn kết)
Verb + mudstone
  • analyze analyze mudstone samples
    (phân tích mẫu đá bùn kết)
  • extract extract fossils from mudstone
    (khai thác hóa thạch từ đá bùn kết)

Idioms

  • mudstone deposit

    trầm tích đá bùn kết

    "The ancient river left behind significant mudstone deposits."

    (Dòng sông cổ đại đã để lại những trầm tích đá bùn kết đáng kể.)

  • mudstone bedrock

    đá gốc bùn kết

    "Beneath the soil, they found a solid mudstone bedrock."

    (Bên dưới lớp đất, họ tìm thấy một lớp đá gốc bùn kết vững chắc.)

  • mudstone sequence

    chuỗi đá bùn kết

    "Geologists are studying the mudstone sequence to understand past environments."

    (Các nhà địa chất đang nghiên cứu chuỗi đá bùn kết để hiểu về môi trường trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mudstone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn có thành phần ban đầu là đất sét hoặc bùn.

"The archaeologists found several fossils in the mudstone layer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudstone".

Kho lưu trữ lịch sử Trái Đất

Đá bùn kết (mudstone) đóng vai trò quan trọng như một 'cuốn sách lịch sử' của Trái Đất. Do khả năng bảo quản tốt các hạt mịn và chất hữu cơ, chúng thường chứa hóa thạch của thực vật và động vật cổ đại, cung cấp bằng chứng quý giá về sự sống và môi trường trong quá khứ. Nhiều hóa thạch khủng long và các sinh vật biển cổ xưa được tìm thấy trong các lớp đá bùn kết.

Nguồn gốc năng lượng

Mặc dù bản thân đá bùn kết không phải là nguồn năng lượng, nhưng nhiều loại đá bùn kết giàu chất hữu cơ đã trải qua quá trình biến đổi địa chất để trở thành đá mẹ sinh ra dầu khí. Điều này có nghĩa là chúng là nguồn gốc ban đầu của nhiều mỏ dầu và khí tự nhiên mà chúng ta khai thác ngày nay, làm cho chúng trở thành một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp năng lượng.