mudstone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine-grained sedimentary rock whose original constituents were clay or mud.
Vietnamese Meaning
Một loại đá trầm tích hạt mịn có thành phần ban đầu là đất sét hoặc bùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeologists found several fossils in the mudstone layer."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một vài hóa thạch trong lớp đá bùn."
-
"Mudstone is often used in the construction of buildings and roads."
"Đá bùn thường được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà và đường xá."
-
"The color of mudstone can vary depending on the minerals present."
"Màu sắc của đá bùn có thể khác nhau tùy thuộc vào các khoáng chất có mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mudstone là một loại đá trầm tích, phân biệt với đá phiến sét (shale) ở chỗ nó không có tính phân lớp rõ rệt hoặc nứt vỡ thành các lớp mỏng. Nó chủ yếu bao gồm các hạt bùn và đất sét có kích thước nhỏ hơn 0,063mm.
Prepositions
"In" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thành phần (e.g., fossils in mudstone). "Of" thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc (e.g., a sample of mudstone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine-grained fine-grained mudstone (đá bùn kết hạt mịn)
-
calcareous calcareous mudstone (đá bùn kết chứa vôi)
-
organic-rich organic-rich mudstone (đá bùn kết giàu chất hữu cơ)
-
dark dark mudstone (đá bùn kết sẫm màu)
-
layer layer of mudstone (lớp đá bùn kết)
-
bed bed of mudstone (tầng đá bùn kết)
-
formation formation of mudstone (sự hình thành đá bùn kết)
-
analyze analyze mudstone samples (phân tích mẫu đá bùn kết)
-
extract extract fossils from mudstone (khai thác hóa thạch từ đá bùn kết)
Idioms
-
mudstone deposit
trầm tích đá bùn kết
"The ancient river left behind significant mudstone deposits."
(Dòng sông cổ đại đã để lại những trầm tích đá bùn kết đáng kể.)
-
mudstone bedrock
đá gốc bùn kết
"Beneath the soil, they found a solid mudstone bedrock."
(Bên dưới lớp đất, họ tìm thấy một lớp đá gốc bùn kết vững chắc.)
-
mudstone sequence
chuỗi đá bùn kết
"Geologists are studying the mudstone sequence to understand past environments."
(Các nhà địa chất đang nghiên cứu chuỗi đá bùn kết để hiểu về môi trường trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mudstone
danh từMột loại đá trầm tích hạt mịn có thành phần ban đầu là đất sét hoặc bùn.
"The archaeologists found several fossils in the mudstone layer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudstone".
