helium
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Helium'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất khí trơ, không màu, không mùi, không vị, là nguyên tố nhẹ thứ hai và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
Definition (English Meaning)
A colorless, odorless, tasteless, inert gas that is the second lightest element and the most abundant element in the universe.
Ví dụ Thực tế với 'Helium'
-
"Helium is lighter than air, so it makes balloons float."
"Helium nhẹ hơn không khí, vì vậy nó làm cho bóng bay lên."
-
"The balloon was filled with helium."
"Quả bóng được bơm đầy khí helium."
-
"Helium is used to cool the magnets in MRI machines."
"Helium được sử dụng để làm mát nam châm trong máy MRI."
Từ loại & Từ liên quan của 'Helium'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: helium
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Helium'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Helium là một nguyên tố hóa học với ký hiệu He và số nguyên tử 2. Nó là một khí trơ, nghĩa là nó không dễ dàng phản ứng với các chất khác. Nó nhẹ hơn không khí và được sử dụng trong bóng bay và khinh khí cầu. Helium cũng được sử dụng trong y học để làm mát máy quét MRI và trong hàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng "in", nó thường chỉ trạng thái tồn tại của helium trong một vật thể hoặc khu vực. Ví dụ: "Helium is found in natural gas deposits". Khi dùng "as", nó thường chỉ vai trò hoặc mục đích sử dụng của helium. Ví dụ: "Helium is used as a coolant".
Ngữ pháp ứng dụng với 'Helium'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientist is going to use helium to inflate the weather balloon.
|
Nhà khoa học sẽ sử dụng heli để bơm đầy khí cầu thời tiết. |
| Phủ định |
They are not going to release the helium balloons into the atmosphere.
|
Họ sẽ không thả bóng bay heli vào khí quyển. |
| Nghi vấn |
Is she going to replace the air in the tires with helium?
|
Cô ấy có định thay thế không khí trong lốp xe bằng heli không? |