helium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless, odorless, tasteless, inert gas that is the second lightest element and the most abundant element in the universe.
Vietnamese Meaning
Một chất khí trơ, không màu, không mùi, không vị, là nguyên tố nhẹ thứ hai và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Helium is lighter than air, so it makes balloons float."
"Helium nhẹ hơn không khí, vì vậy nó làm cho bóng bay lên."
-
"The balloon was filled with helium."
"Quả bóng được bơm đầy khí helium."
-
"Helium is used to cool the magnets in MRI machines."
"Helium được sử dụng để làm mát nam châm trong máy MRI."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Helios | Thần Mặt Trời trong thần thoại Hy Lạp; tên gốc của tiền tố 'heli-' (mặt trời). |
| Adjective | heliocentric | Thuộc về hoặc lấy Mặt Trời làm trung tâm (ví dụ: mô hình nhật tâm, nơi Mặt Trời là trung tâm của hệ hành tinh). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Helium là một nguyên tố hóa học với ký hiệu He và số nguyên tử 2. Nó là một khí trơ, nghĩa là nó không dễ dàng phản ứng với các chất khác. Nó nhẹ hơn không khí và được sử dụng trong bóng bay và khinh khí cầu. Helium cũng được sử dụng trong y học để làm mát máy quét MRI và trong hàn.
Prepositions
Khi dùng "in", nó thường chỉ trạng thái tồn tại của helium trong một vật thể hoặc khu vực. Ví dụ: "Helium is found in natural gas deposits". Khi dùng "as", nó thường chỉ vai trò hoặc mục đích sử dụng của helium. Ví dụ: "Helium is used as a coolant".
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid helium (heli lỏng (dùng trong nghiên cứu khoa học, làm lạnh siêu dẫn))
-
gaseous gaseous helium (heli dạng khí (dạng thường thấy ở nhiệt độ phòng))
-
pure pure helium (heli tinh khiết)
-
inert inert helium (heli trơ (không phản ứng hóa học))
-
fill with fill (a balloon) with helium (bơm (bóng bay) bằng heli)
-
inflate with inflate (a balloon) with helium (thổi phồng (bóng bay) bằng heli)
-
contain contain helium (chứa heli)
-
tank of a tank of helium (một bình heli)
-
balloon of a balloon of helium (một quả bóng bay heli)
-
cylinder of a cylinder of helium (một bình trụ heli)
Idioms
-
a voice like helium
giọng nói cao vút, the thé (do hít khí heli gây ra)
"After inhaling from the party balloon, his voice sounded like helium, making everyone laugh."
(Sau khi hít khí từ quả bóng bay, giọng anh ấy nghe the thé như heli, khiến mọi người bật cười.)
-
rise like a helium balloon
tăng vọt/bay lên nhanh chóng và nhẹ nhàng
"The company's stock price rose like a helium balloon after the positive quarterly report."
(Giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt như bóng bay heli sau báo cáo quý tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helium
nounMột chất khí trơ, không màu, không mùi, không vị, là nguyên tố nhẹ thứ hai và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
"Helium is lighter than air, so it makes balloons float."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is going to use helium to inflate the weather balloon. |
Nhà khoa học sẽ sử dụng heli để bơm đầy khí cầu thời tiết. |
| Phủ định | They are not going to release the helium balloons into the atmosphere. |
Họ sẽ không thả bóng bay heli vào khí quyển. |
| Nghi vấn | Is she going to replace the air in the tires with helium? |
Cô ấy có định thay thế không khí trong lốp xe bằng heli không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helium".
