(Top Banner Ad)
argument from consequences
C1
Danh từ C1 Logic học, Triết học

argument from consequences

UK: /ˈɑːɡjumənt frɒm ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ˈɑːrɡjumənt frʌm ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận dựa trên hậu quả ngụy biện dựa trên hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument that concludes that a premise (typically a belief) is either true or false based on whether the premise leads to desirable or undesirable consequences.

Vietnamese Meaning

Một lập luận cho rằng một tiền đề (thường là một niềm tin) là đúng hay sai dựa trên việc tiền đề đó dẫn đến những hậu quả mong muốn hay không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument from consequences suggested that believing in free will leads to greater personal responsibility."

    "Lập luận dựa trên hậu quả của anh ấy gợi ý rằng tin vào ý chí tự do dẫn đến trách nhiệm cá nhân lớn hơn."

  • "You must support the war; otherwise, the enemy will win, and we will all be slaves."

    "Bạn phải ủng hộ cuộc chiến; nếu không, kẻ thù sẽ thắng và tất cả chúng ta sẽ là nô lệ."

  • "God must exist; otherwise, life would have no meaning."

    "Chúa phải tồn tại; nếu không, cuộc sống sẽ không có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consequence Hậu quả, kết quả
Adjective consequential Quan trọng, có ý nghĩa
Verb argue Tranh luận, lý luận
Noun argumentation Sự tranh luận, lý lẽ

Synonyms

appeal to consequences (kêu gọi dựa trên hậu quả)

Related Words

Subject Area

Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentum
English
argument
English
consequence

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'chứng cứ', 'lý lẽ'. Nó ám chỉ việc trình bày các lý do để thuyết phục một ai đó. Trong tiếng Anh, 'argument' đã giữ lại ý nghĩa cốt lõi này, trở thành một phần quan trọng trong tranh luận và tư duy phản biện. Trong triết học, 'argument' mang ý nghĩa cấu trúc của những tiền đề dẫn đến kết luận.

Sự hình thành của 'Consequence'

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'điều xảy ra sau đó'. Nó ám chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc quyết định nào đó. Trong tiếng Anh, 'consequence' mang ý nghĩa những gì xảy ra sau một sự kiện, có thể là tốt hoặc xấu. Khi kết hợp với 'argument', nó đề cập đến việc đánh giá một lập luận dựa trên hậu quả của nó.

Usage Note

Lập luận này là một hình thức ngụy biện logic, vì tính đúng sai của một tuyên bố không phụ thuộc vào việc chúng ta thích hay không thích hậu quả của nó. Nó thường được sử dụng để biện minh cho niềm tin bằng cách chỉ ra những hậu quả tích cực mà niềm tin đó mang lại (ví dụ: "Nếu chúng ta không tin vào Chúa, xã hội sẽ sụp đổ") hoặc để bác bỏ niềm tin bằng cách chỉ ra những hậu quả tiêu cực (ví dụ: "Nếu chúng ta tin vào biến đổi khí hậu, chúng ta sẽ phải thay đổi hoàn toàn lối sống của mình, điều này là không thể chấp nhận được, do đó biến đổi khí hậu không có thật").

Prepositions

from about

"Argument from" chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở của lập luận. Ví dụ: "the argument from consequences". "Argument about" đề cập đến chủ đề của lập luận. Ví dụ: "an argument about the consequences."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + argument from consequences
  • fallacious argument from consequences
    (lập luận từ hậu quả sai lầm)
  • pragmatic argument from consequences
    (lập luận thực dụng từ hậu quả)
  • unintended argument from consequences
    (lập luận từ những hậu quả không mong muốn)
Động từ + argument from consequences
  • use an argument from consequences
    (sử dụng một lập luận từ hậu quả)
  • criticize an argument from consequences
    (phê bình một lập luận từ hậu quả)
  • reject an argument from consequences
    (bác bỏ một lập luận từ hậu quả)

Idioms

  • Slippery slope argument (related to argument from consequences)

    Lập luận dốc trượt (liên quan đến lập luận từ hậu quả), ám chỉ một hành động nhỏ sẽ dẫn đến những hậu quả lớn và tiêu cực.

    "If we legalize marijuana, then we'll have to legalize all drugs, and then society will collapse. It's a slippery slope!"

    (Nếu chúng ta hợp pháp hóa cần sa, thì chúng ta sẽ phải hợp pháp hóa tất cả các loại ma túy, và sau đó xã hội sẽ sụp đổ. Đó là một con dốc trượt!)

  • The road to hell is paved with good intentions (related to argument from consequences)

    Đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt (liên quan đến lập luận từ hậu quả), ám chỉ rằng những hành động có vẻ tốt đẹp ban đầu có thể dẫn đến những kết quả tồi tệ.

    "He started lending money to his friends with the best of intentions, but now he's bankrupt. The road to hell is paved with good intentions."

    (Anh ấy bắt đầu cho bạn bè vay tiền với những ý định tốt đẹp nhất, nhưng bây giờ anh ấy đã phá sản. Đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argument from consequences

Danh từ
Lật mặt

Một lập luận cho rằng một tiền đề (thường là một niềm tin) là đúng hay sai dựa trên việc tiền đề đó dẫn đến những hậu quả mong muốn hay không mong muốn.

"His argument from consequences suggested that believing in free will leads to greater personal responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument from consequences is often used in political debates: Proponents claim a policy will lead to prosperity, regardless of evidence.
Lập luận từ hậu quả thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị: Những người ủng hộ tuyên bố một chính sách sẽ dẫn đến sự thịnh vượng, bất kể bằng chứng.
Phủ định
This isn't an argument based on logic, but emotion: The fear of negative consequences shouldn't dictate our decisions.
Đây không phải là một lập luận dựa trên logic, mà là cảm xúc: Nỗi sợ hãi về hậu quả tiêu cực không nên chi phối các quyết định của chúng ta.
Nghi vấn
Is the argument from consequences truly effective: Or does it simply play on people's fears to manipulate their opinions?
Lập luận từ hậu quả có thực sự hiệu quả không: Hay nó chỉ đơn giản là lợi dụng nỗi sợ hãi của mọi người để thao túng ý kiến của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argument from consequences".

Chính trị và Tranh luận

Trong chính trị, lập luận từ hậu quả thường được sử dụng để thuyết phục cử tri. Các chính trị gia có thể vẽ ra những viễn cảnh tươi sáng nếu chính sách của họ được thực hiện, hoặc ngược lại, cảnh báo về những hậu quả thảm khốc nếu đối thủ thắng cử. Điều quan trọng là phải đánh giá những lập luận này một cách cẩn thận, xem xét tính khả thi và bằng chứng hỗ trợ.

Đạo đức học và Quyết định Cá nhân

Lập luận từ hậu quả cũng đóng một vai trò trong đạo đức học và quá trình ra quyết định cá nhân. Chúng ta thường cân nhắc những hậu quả tiềm ẩn của các hành động khác nhau trước khi đưa ra lựa chọn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc chỉ tập trung vào hậu quả có thể bỏ qua những yếu tố quan trọng khác, chẳng hạn như đạo đức và công bằng.