(Top Banner Ad)
argument from ignorance
C1
noun C1 Triết học, Logic học

argument from ignorance

UK: /ˈɑːɡjumənt frɒm ˈɪɡnərəns/ • US: /ˈɑːrɡjumənt frʌm ˈɪɡnərəns/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện từ sự thiếu hiểu biết lập luận dựa trên sự thiếu hiểu biết ngụy biện dựa trên sự thiếu bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fallacy in informal logic. It asserts that a proposition is true because it has not yet been proven false, or a proposition is false because it has not yet been proven true.

Vietnamese Meaning

Một ngụy biện trong logic học phi chính thức. Nó khẳng định rằng một mệnh đề là đúng vì nó chưa được chứng minh là sai, hoặc một mệnh đề là sai vì nó chưa được chứng minh là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The claim that ghosts exist because no one has proven they don't is an argument from ignorance."

    "Tuyên bố rằng ma tồn tại vì không ai chứng minh được chúng không tồn tại là một ngụy biện từ sự thiếu hiểu biết."

  • "Since scientists cannot prove that global warming will not occur, it probably will."

    "Vì các nhà khoa học không thể chứng minh rằng sự nóng lên toàn cầu sẽ không xảy ra, nên nó có thể sẽ xảy ra."

  • "No one has proven that UFOs exist, therefore UFOs do not exist."

    "Không ai chứng minh được UFO tồn tại, do đó UFO không tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignorance Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adverb ignorantly Một cách thiếu hiểu biết, một cách ngu dốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentum ad ignorantiam
English
argument from ignorance

Nguồn gốc Latinh

Cụm từ 'argument from ignorance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'argumentum ad ignorantiam', có nghĩa là 'lập luận dựa trên sự thiếu hiểu biết'. Các nhà triết học cổ đại đã xác định loại lập luận này là một ngụy biện phổ biến.

Usage Note

Ngụy biện này thường xuất hiện khi không có đủ bằng chứng để kết luận chắc chắn về một vấn đề nào đó. Nó dựa trên sự thiếu hiểu biết (ignorance) để đưa ra kết luận, thay vì dựa trên bằng chứng xác thực. Cần phân biệt với việc suy luận dựa trên bằng chứng gián tiếp hoặc thống kê xác suất.

Prepositions

from on

`from` được sử dụng để chỉ nguồn gốc của ngụy biện: `argument from ignorance`. `on` có thể được dùng trong các cụm từ như `relying on ignorance` để ám chỉ việc dựa vào sự thiếu hiểu biết để đưa ra lập luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argument from ignorance
  • classic classic argument from ignorance
    (lập luận từ sự thiếu hiểu biết điển hình)
  • common common argument from ignorance
    (lập luận từ sự thiếu hiểu biết phổ biến)
  • fallacious fallacious argument from ignorance
    (lập luận sai lầm từ sự thiếu hiểu biết)
Verb + argument from ignorance
  • use use an argument from ignorance
    (sử dụng một lập luận từ sự thiếu hiểu biết)
  • commit commit an argument from ignorance
    (phạm phải lỗi lập luận từ sự thiếu hiểu biết)
  • rely on rely on an argument from ignorance
    (dựa vào một lập luận từ sự thiếu hiểu biết)

Idioms

  • Absence of evidence is not evidence of absence

    Việc thiếu bằng chứng không phải là bằng chứng của sự vắng mặt.

    "Just because we haven't found alien life doesn't mean it doesn't exist. Absence of evidence is not evidence of absence."

    (Chỉ vì chúng ta chưa tìm thấy sự sống ngoài hành tinh không có nghĩa là nó không tồn tại. Việc thiếu bằng chứng không phải là bằng chứng của sự vắng mặt.)

  • Burden of proof

    Trách nhiệm chứng minh

    "The burden of proof is on the person making the claim, not on the person denying it."

    (Trách nhiệm chứng minh thuộc về người đưa ra tuyên bố, không phải người phủ nhận nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argument from ignorance

noun
Lật mặt

Một ngụy biện trong logic học phi chính thức. Nó khẳng định rằng một mệnh đề là đúng vì nó chưa được chứng minh là sai, hoặc một mệnh đề là sai vì nó chưa được chứng minh là đúng.

"The claim that ghosts exist because no one has proven they don't is an argument from ignorance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argument from ignorance".

Khoa học và Giả khoa học

Trong khoa học, một giả thuyết chỉ được chấp nhận khi có bằng chứng ủng hộ nó. 'Argument from ignorance' thường được sử dụng trong giả khoa học để tuyên bố rằng điều gì đó là đúng chỉ vì không ai chứng minh được nó là sai. Điều này đi ngược lại phương pháp khoa học.

Tòa án

Trong hệ thống pháp luật, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội' là một biện pháp bảo vệ chống lại 'argument from ignorance'. Bị cáo không cần chứng minh mình vô tội; thay vào đó, bên công tố phải chứng minh có tội.