appeal to ignorance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fallacy in argumentation which assumes that something is true simply because it has not been proven false, or vice versa.
Vietnamese Meaning
Một ngụy biện trong tranh luận, cho rằng một điều gì đó là đúng chỉ vì nó chưa được chứng minh là sai, hoặc ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can't prove that aliens haven't visited Earth, therefore aliens have visited Earth. This is an appeal to ignorance."
"Bạn không thể chứng minh rằng người ngoài hành tinh chưa từng ghé thăm Trái Đất, do đó người ngoài hành tinh đã ghé thăm Trái Đất. Đây là một ngụy biện dựa trên sự thiếu hiểu biết."
-
"Since no one has proven that ghosts don't exist, they must exist."
"Vì không ai chứng minh được rằng ma không tồn tại, nên ma phải tồn tại."
-
"God exists because no one can prove that he doesn't."
"Chúa tồn tại vì không ai có thể chứng minh rằng Người không tồn tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngụy biện này dựa trên sự thiếu bằng chứng để khẳng định hoặc bác bỏ một tuyên bố. Nó thường xuất hiện khi thiếu thông tin đầy đủ về một chủ đề nào đó. Sự khác biệt với các ngụy biện khác nằm ở chỗ nó tập trung vào *sự thiếu* bằng chứng, chứ không phải là sự tồn tại của bằng chứng sai lệch.
Prepositions
`to`: Dùng để chỉ đối tượng của sự ngụy biện (ví dụ: 'This is an appeal to ignorance'). `in`: Dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà ngụy biện này xuất hiện (ví dụ: 'There's an appeal to ignorance in his argument').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic appeal to ignorance (sự lạm dụng thiếu hiểu biết cổ điển)
-
typical typical appeal to ignorance (sự lạm dụng thiếu hiểu biết điển hình)
-
make make an appeal to ignorance (lạm dụng sự thiếu hiểu biết)
-
use use an appeal to ignorance (sử dụng sự lạm dụng thiếu hiểu biết)
Idioms
-
Absence of evidence is not evidence of absence
Việc thiếu bằng chứng không phải là bằng chứng cho thấy nó không tồn tại
"The fact that we haven't found life on other planets doesn't mean it doesn't exist. Absence of evidence is not evidence of absence."
(Việc chúng ta chưa tìm thấy sự sống trên các hành tinh khác không có nghĩa là nó không tồn tại. Việc thiếu bằng chứng không phải là bằng chứng cho thấy nó không tồn tại.)
-
Prove me wrong
Hãy chứng minh tôi sai đi
"You say that the earth is flat? Prove me wrong."
(Bạn nói trái đất phẳng à? Hãy chứng minh tôi sai đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appeal to ignorance
nounMột ngụy biện trong tranh luận, cho rằng một điều gì đó là đúng chỉ vì nó chưa được chứng minh là sai, hoặc ngược lại.
"You can't prove that aliens haven't visited Earth, therefore aliens have visited Earth. This is an appeal to ignorance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeal to ignorance".
