(Top Banner Ad)
argument from evidence
C1
Noun Phrase C1 Logic học, Triết học, Nghiên cứu khoa học

argument from evidence

UK: /ˈɑːɡjumənt frɒm ˈevɪdəns/ • US: /ˈɑːrɡjumənt frʌm ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận dựa trên bằng chứng luận cứ dựa trên bằng chứng chứng cứ làm cơ sở cho lập luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument or claim that is supported by empirical evidence.

Vietnamese Meaning

Một lập luận hoặc khẳng định được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist presented a strong argument from evidence to support his theory."

    "Nhà khoa học đã trình bày một lập luận mạnh mẽ dựa trên bằng chứng để ủng hộ lý thuyết của mình."

  • "The lawyer used an argument from evidence to prove his client's innocence."

    "Luật sư đã sử dụng một lập luận dựa trên bằng chứng để chứng minh sự vô tội của thân chủ mình."

  • "The economic forecast was based on an argument from evidence, analyzing historical data and current trends."

    "Dự báo kinh tế được dựa trên một lập luận từ bằng chứng, phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argue Tranh luận, biện luận
Adjective argumentative Thích tranh luận, hay cãi
Verb evidently Hiển nhiên, rõ ràng
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

empirical argument (lập luận thực nghiệm)evidence-based reasoning (lý luận dựa trên bằng chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic học, Triết học, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentum
English
argument
English
evidence

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'bằng chứng', 'căn cứ', hoặc 'chủ đề'. Nó liên quan đến việc đưa ra lý lẽ để thuyết phục ai đó về một quan điểm nào đó. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng rộng rãi trong tranh luận và lý luận.

Sự hình thành của 'Evidence'

Từ 'evidence' xuất phát từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng', 'bằng chứng hiển nhiên'. Nó chỉ những thông tin hoặc sự kiện giúp chứng minh hoặc bác bỏ một điều gì đó. Trong khoa học và luật pháp, 'evidence' đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận học thuật, khoa học, hoặc pháp lý, nơi việc đưa ra bằng chứng là rất quan trọng để chứng minh một điểm hoặc một giả thuyết. 'Argument from evidence' nhấn mạnh rằng lý do chính để chấp nhận một kết luận là vì nó được củng cố bởi bằng chứng có sẵn. Nó trái ngược với 'argument from authority' (lập luận dựa trên uy tín) hoặc 'argument from ignorance' (lập luận dựa trên sự thiếu hiểu biết).

Prepositions

for against

'Argument from evidence for' được dùng để chỉ ra rằng bằng chứng ủng hộ cho một kết luận cụ thể. 'Argument from evidence against' được dùng để chỉ ra rằng bằng chứng phản bác hoặc làm suy yếu một kết luận cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argument from evidence
  • strong argument from evidence
    (lập luận mạnh mẽ dựa trên bằng chứng)
  • compelling argument from evidence
    (lập luận thuyết phục dựa trên bằng chứng)
  • solid argument from evidence
    (lập luận vững chắc dựa trên bằng chứng)
Verb + argument from evidence
  • present an argument from evidence
    (trình bày một lập luận dựa trên bằng chứng)
  • support an argument from evidence
    (ủng hộ một lập luận dựa trên bằng chứng)
  • formulate an argument from evidence
    (xây dựng một lập luận dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • The evidence speaks for itself.

    Bằng chứng tự nó nói lên tất cả.

    "The DNA evidence was so strong, the evidence spoke for itself and the jury quickly reached a verdict."

    (Bằng chứng ADN quá mạnh, bằng chứng tự nó nói lên tất cả và bồi thẩm đoàn nhanh chóng đưa ra phán quyết.)

  • Based on the weight of the evidence.

    Dựa trên sức nặng của bằng chứng.

    "Based on the weight of the evidence, the court ruled in favor of the plaintiff."

    (Dựa trên sức nặng của bằng chứng, tòa án đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argument from evidence

Noun Phrase
Lật mặt

Một lập luận hoặc khẳng định được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm.

"The scientist presented a strong argument from evidence to support his theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argument from evidence".

Vai trò của Bằng chứng trong Khoa học

Trong phương pháp khoa học, 'argument from evidence' là yếu tố then chốt. Các nhà khoa học sử dụng bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết. Bất kỳ lý thuyết khoa học nào cũng cần phải được kiểm chứng và chứng minh bằng bằng chứng cụ thể.

Bằng chứng trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật, 'argument from evidence' đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật và đưa ra phán quyết công bằng. Các luật sư trình bày bằng chứng để thuyết phục bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán về tính đúng đắn của vụ việc. Các loại bằng chứng có thể bao gồm lời khai của nhân chứng, bằng chứng vật chất, và bằng chứng khoa học.