(Top Banner Ad)
arhythmic
C1
adjective C1 Âm nhạc, Y học

arhythmic

UK: /eɪˈrɪðmɪk/ • US: /eɪˈrɪðmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phi nhịp điệu không có nhịp điệu loạn nhịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking rhythm or regularity; not having a regular beat or pattern.

Vietnamese Meaning

Thiếu nhịp điệu hoặc tính đều đặn; không có nhịp hoặc khuôn mẫu thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's heartbeat was arhythmic."

    "Nhịp tim của bệnh nhân không đều."

  • "The modern dance piece featured arhythmic movements, defying traditional expectations."

    "Màn trình diễn múa đương đại có những chuyển động phi nhịp điệu, thách thức những kỳ vọng truyền thống."

  • "His poetry was praised for its arhythmic quality, creating a unique and unsettling effect."

    "Thơ của anh được ca ngợi vì chất lượng phi nhịp điệu của nó, tạo ra một hiệu ứng độc đáo và gây bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rhythmic có nhịp điệu, đều đặn (có tính nhịp điệu)
Noun rhythm nhịp điệu (sự lặp đi lặp lại đều đặn)
Adverb rhythmically một cách nhịp nhàng (theo nhịp điệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (without) + rhythmos (rhythm)
English
arhythmic

Nguồn gốc của 'arhythmic'

Từ 'arhythmic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không') và từ 'rhythmos' (nghĩa là 'nhịp điệu'). Vì vậy, 'arhythmic' có nghĩa đen là 'không có nhịp điệu'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ thiếu sự đều đặn, hài hòa trong nhịp điệu.

Usage Note

Từ 'arhythmic' thường được dùng để mô tả những thứ mà bình thường ta mong đợi sẽ có nhịp điệu. Trong âm nhạc, nó chỉ sự thiếu vắng nhịp điệu rõ ràng. Trong y học, nó có thể dùng để mô tả nhịp tim không đều. Sự khác biệt tinh tế so với 'nonrhythmic' là 'arhythmic' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của nhịp điệu, trong khi 'nonrhythmic' có thể chỉ sự thiếu nhịp điệu rõ ràng hoặc nhịp điệu không điển hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arhythmic
  • Completely completely arhythmic
    (hoàn toàn không có nhịp điệu)
  • Highly highly arhythmic
    (rất không có nhịp điệu)
Verb + arhythmic
  • Be be arhythmic
    (không có nhịp điệu)
  • Become become arhythmic
    (trở nên không có nhịp điệu)

Idioms

  • to be out of rhythm

    mất nhịp, không đồng điệu

    "The dancers were out of rhythm with the music."

    (Các vũ công nhảy không đồng điệu với nhạc.)

  • to lose your rhythm

    đánh mất nhịp điệu của bạn

    "The drummer lost his rhythm during the solo."

    (Người chơi trống đã mất nhịp điệu của mình trong đoạn solo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arhythmic

adjective
Lật mặt

Thiếu nhịp điệu hoặc tính đều đặn; không có nhịp hoặc khuôn mẫu thường xuyên.

"The patient's heartbeat was arhythmic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His movements were arhythmic, making it difficult for her to follow.
Những cử động của anh ấy không có nhịp điệu, khiến cô ấy khó bắt kịp.
Phủ định
None of their dances are arhythmic; they all follow a distinct beat.
Không có điệu nhảy nào của họ là không có nhịp điệu; tất cả đều tuân theo một nhịp điệu rõ ràng.
Nghi vấn
Is that his final decision, or is it arhythmic with his previous statements?
Đó có phải là quyết định cuối cùng của anh ấy không, hay nó không có sự nhất quán (không có nhịp điệu) so với những tuyên bố trước đó của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arhythmic".

Nhịp điệu trong nghệ thuật và cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, nhịp điệu đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật (âm nhạc, thơ ca, hội họa) và các hoạt động hàng ngày. Sự vắng mặt của nhịp điệu có thể tượng trưng cho sự hỗn loạn, mất cân bằng, hoặc sự khác biệt. Hiểu được điều này giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc hơn về ý nghĩa của 'arhythmic' trong các ngữ cảnh khác nhau.