arhythmic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking rhythm or regularity; not having a regular beat or pattern.
Vietnamese Meaning
Thiếu nhịp điệu hoặc tính đều đặn; không có nhịp hoặc khuôn mẫu thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's heartbeat was arhythmic."
"Nhịp tim của bệnh nhân không đều."
-
"The modern dance piece featured arhythmic movements, defying traditional expectations."
"Màn trình diễn múa đương đại có những chuyển động phi nhịp điệu, thách thức những kỳ vọng truyền thống."
-
"His poetry was praised for its arhythmic quality, creating a unique and unsettling effect."
"Thơ của anh được ca ngợi vì chất lượng phi nhịp điệu của nó, tạo ra một hiệu ứng độc đáo và gây bất an."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arhythmic' thường được dùng để mô tả những thứ mà bình thường ta mong đợi sẽ có nhịp điệu. Trong âm nhạc, nó chỉ sự thiếu vắng nhịp điệu rõ ràng. Trong y học, nó có thể dùng để mô tả nhịp tim không đều. Sự khác biệt tinh tế so với 'nonrhythmic' là 'arhythmic' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của nhịp điệu, trong khi 'nonrhythmic' có thể chỉ sự thiếu nhịp điệu rõ ràng hoặc nhịp điệu không điển hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely arhythmic (hoàn toàn không có nhịp điệu)
-
Highly highly arhythmic (rất không có nhịp điệu)
-
Be be arhythmic (không có nhịp điệu)
-
Become become arhythmic (trở nên không có nhịp điệu)
Idioms
-
to be out of rhythm
mất nhịp, không đồng điệu
"The dancers were out of rhythm with the music."
(Các vũ công nhảy không đồng điệu với nhạc.)
-
to lose your rhythm
đánh mất nhịp điệu của bạn
"The drummer lost his rhythm during the solo."
(Người chơi trống đã mất nhịp điệu của mình trong đoạn solo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arhythmic
adjectiveThiếu nhịp điệu hoặc tính đều đặn; không có nhịp hoặc khuôn mẫu thường xuyên.
"The patient's heartbeat was arhythmic."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His movements were arhythmic, making it difficult for her to follow. |
Những cử động của anh ấy không có nhịp điệu, khiến cô ấy khó bắt kịp. |
| Phủ định | None of their dances are arhythmic; they all follow a distinct beat. |
Không có điệu nhảy nào của họ là không có nhịp điệu; tất cả đều tuân theo một nhịp điệu rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is that his final decision, or is it arhythmic with his previous statements? |
Đó có phải là quyết định cuối cùng của anh ấy không, hay nó không có sự nhất quán (không có nhịp điệu) so với những tuyên bố trước đó của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arhythmic".
