(Top Banner Ad)
good at math
A2
Tính từ + Giới từ + Danh từ A2 Giáo dục

good at math

UK: /ɡʊd æt mæθ/ • US: /ɡʊd æt mæθ/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi toán có năng khiếu toán học thạo toán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skillful or talented in mathematics.

Vietnamese Meaning

Giỏi, có năng khiếu về toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's really good at math and always gets the highest scores."

    "Cô ấy rất giỏi toán và luôn đạt điểm cao nhất."

  • "My son is very good at math, he loves solving problems."

    "Con trai tôi rất giỏi toán, nó thích giải các bài toán."

  • "Although she struggles with English, she's incredibly good at math."

    "Mặc dù cô ấy gặp khó khăn với tiếng Anh, nhưng cô ấy lại cực kỳ giỏi toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good giỏi, tốt, có năng lực
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adjective better tốt hơn, giỏi hơn (dạng so sánh hơn của 'good')
Adjective best tốt nhất, giỏi nhất (dạng so sánh nhất của 'good')
Noun mathematics môn toán, toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adjective mathematical thuộc về toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
goode
Modern English
good

Nguồn gốc của 'good'

Từ 'good' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gōdaz' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*gʰedʰ-', có nghĩa là 'kết hợp, phù hợp'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'có giá trị, có khả năng, xuất sắc', và trong cụm 'good at math', nó thể hiện sự thành thạo, giỏi giang trong một lĩnh vực cụ thể.

Sự ra đời của 'math'

'Math' là dạng rút gọn thông tục của 'mathematics'. Bản thân từ 'mathematics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mathēmatikē (tékhnē)' (nghệ thuật toán học), xuất phát từ 'mathēmatikos' (ưa học hỏi) và 'mathēma' (bài học, kiến thức, sự học hỏi). Việc sử dụng 'math' thay cho 'mathematics' trở nên phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả khả năng hoặc kỹ năng tốt trong lĩnh vực toán học. Nó thường dùng để chỉ ai đó dễ dàng hiểu và giải quyết các bài toán.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà ai đó giỏi. Ví dụ: 'good at math', 'good at science', 'good at sports'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + good at math
  • very very good at math
    (rất giỏi toán)
  • extremely extremely good at math
    (cực kỳ giỏi toán)
  • naturally naturally good at math
    (có năng khiếu tự nhiên về toán)
  • surprisingly surprisingly good at math
    (giỏi toán một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + good at math
  • become become good at math
    (trở nên giỏi toán)
  • get get good at math
    (trở nên giỏi toán)
  • seem seem good at math
    (có vẻ giỏi toán)
Phrases expressing degree
  • not not good at math
    (không giỏi toán)
  • pretty pretty good at math
    (khá giỏi toán)
  • quite quite good at math
    (khá giỏi toán)

Idioms

  • not exactly good at math

    không hẳn là giỏi toán (thường ngụ ý là kém toán)

    "He's not exactly good at math, so he always double-checks his calculations."

    (Anh ấy không hẳn là giỏi toán lắm, nên anh ấy luôn kiểm tra lại các phép tính của mình.)

  • be naturally good at math

    có năng khiếu tự nhiên về toán, sinh ra đã giỏi toán

    "My sister is naturally good at math; she picks up new concepts effortlessly."

    (Em gái tôi có năng khiếu tự nhiên về toán; cô bé tiếp thu các khái niệm mới một cách dễ dàng.)

  • surprisingly good at math

    giỏi toán một cách đáng ngạc nhiên

    "Everyone thought he'd struggle, but he turned out to be surprisingly good at math."

    (Mọi người đều nghĩ anh ấy sẽ gặp khó khăn, nhưng hóa ra anh ấy lại giỏi toán một cách đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good at math

Tính từ + Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Giỏi, có năng khiếu về toán học.

"She's really good at math and always gets the highest scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother, who is good at math, always helps me with my homework.
Anh trai tôi, người giỏi toán, luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.
Phủ định
The student who isn't good at math needs extra help from the teacher.
Học sinh nào không giỏi toán cần thêm sự giúp đỡ từ giáo viên.
Nghi vấn
Is she, who seems good at math, going to participate in the competition?
Cô ấy, người có vẻ giỏi toán, có tham gia cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good at math".

Hình tượng 'mọt sách' và người giỏi toán

Trong văn hóa phương Tây, những người 'good at math' đôi khi bị gán cho hình tượng 'nerd' hay 'geek' – thông minh, giỏi học nhưng có phần kém hòa đồng xã hội. Tuy nhiên, hình tượng này đang dần thay đổi, và khả năng toán học ngày càng được nhìn nhận là một kỹ năng quý giá và hấp dẫn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ.

Toán học: Cánh cửa tới STEM

Giỏi toán được xem là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM). Nhiều trường đại học và nhà tuyển dụng đánh giá cao những cá nhân có tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề tốt, những phẩm chất thường đi đôi với năng lực toán học.