(Top Banner Ad)
mathematically inept
B2
Tính từ B2 Toán học

mathematically inept

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkli ɪˈnɛpt/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkli ɪˈnɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

kém toán dốt toán không giỏi toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking skill or aptitude in mathematics; bad at mathematics.

Vietnamese Meaning

Thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu trong toán học; kém toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was mathematically inept and struggled with even basic calculations."

    "Anh ấy kém toán và gặp khó khăn ngay cả với những phép tính cơ bản."

  • "Many students are mathematically inept because of inadequate teaching methods."

    "Nhiều học sinh kém toán do phương pháp giảng dạy không phù hợp."

  • "Although he was intellectually bright, he was mathematically inept."

    "Mặc dù anh ấy thông minh, nhưng anh ấy lại kém toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics toán học
Noun mathematician nhà toán học
Noun ineptitude sự kém cỏi, sự vô năng
Adjective mathematical thuộc về toán học
Adjective inept kém cỏi, không có năng lực
Adverb mathematically một cách toán học
Adverb ineptly một cách kém cỏi, một cách vô năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mathema (learning, study, science)
Ancient Greek
mathematikos (pertaining to learning, learned)
Latin
mathematica (mathematics)
English
mathematics (c. 14th century)
English
mathematical (adjective)
English
mathematically (adverb, from mathematical + -ly)
Latin
in- (not) + aptus (fit, suitable) = ineptus (unsuitable, unskillful)
English
inept (c. 17th century)

Nguồn gốc của 'Mathematics'

Từ 'mathematics' (toán học) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Bắt đầu từ 'mathema' nghĩa là 'điều được học', 'kiến thức' hoặc 'khoa học', sau đó phát triển thành 'mathematikos' có nghĩa là 'liên quan đến việc học hỏi'. Điều này cho thấy toán học ngay từ đầu đã được xem là một lĩnh vực của sự học hỏi và tư duy logic.

Nguồn gốc của 'Inept'

Từ 'inept' (kém cỏi, vô năng) bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'aptus' (có nghĩa là 'phù hợp', 'có khả năng'). Do đó, 'ineptus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không phù hợp', 'không có khả năng' hoặc 'vụng về'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó vẫn giữ nguyên sự thiếu hụt về kỹ năng hoặc năng lực.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ sự thiếu khả năng hoặc khó khăn trong việc hiểu và áp dụng các khái niệm toán học. Nó nhấn mạnh sự thiếu thành thạo hơn là chỉ một sự ghét bỏ đơn thuần đối với toán học. So với 'bad at math', 'mathematically inept' có sắc thái trang trọng hơn và có thể ngụ ý một vấn đề sâu sắc hơn với các khái niệm toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mathematically inept
  • completely completely mathematically inept
    (hoàn toàn kém cỏi về toán học)
  • utterly utterly mathematically inept
    (tuyệt đối kém cỏi về toán học)
  • profoundly profoundly mathematically inept
    (cực kỳ/sâu sắc kém cỏi về toán học)
Verb + mathematically inept
  • be be mathematically inept
    (là người kém cỏi về toán học)
  • seem seem mathematically inept
    (dường như kém cỏi về toán học)
  • prove to be prove to be mathematically inept
    (chứng tỏ là kém cỏi về toán học)

Idioms

  • To be mathematically inept

    Kém cỏi về toán học (nói về năng lực của ai đó).

    "She confessed to her teacher, 'I seem to be mathematically inept, especially with algebra.'"

    (Cô ấy thú nhận với giáo viên: 'Em dường như kém cỏi về toán học, đặc biệt là với đại số.')

  • Find oneself mathematically inept

    Nhận ra/thấy bản thân kém cỏi về toán học.

    "Many students find themselves mathematically inept when faced with complex problem-solving."

    (Nhiều học sinh nhận thấy bản thân kém cỏi về toán học khi đối mặt với việc giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • Be considered mathematically inept

    Bị coi là kém cỏi về toán học.

    "He didn't want to be considered mathematically inept by his colleagues, so he studied hard."

    (Anh ấy không muốn bị đồng nghiệp coi là kém cỏi về toán học, nên anh đã học rất chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematically inept

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu trong toán học; kém toán.

"He was mathematically inept and struggled with even basic calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematically inept".

Nỗi Sợ Toán Học (Math Anxiety)

Nỗi sợ toán học (math anxiety) là một hiện tượng phổ biến ở nhiều người, mô tả cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi khi phải đối mặt với các con số, bài toán hoặc tình huống cần tính toán. Nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học và giải quyết vấn đề toán học của một người, ngay cả khi họ thực sự có năng lực. Trong môi trường học tập và làm việc, áp lực phải giỏi toán có thể làm trầm trọng thêm nỗi sợ này.

Định Kiến về Năng Lực Toán Học

Trong nhiều nền văn hóa, tồn tại những định kiến xã hội về việc ai 'giỏi toán' và ai 'kém toán'. Ví dụ, đôi khi có quan niệm rằng toán học là lĩnh vực khó hoặc chỉ dành cho những người đặc biệt, hoặc thậm chí có định kiến về giới tính trong năng lực toán học. Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của các cá nhân, khiến những người tự nhận mình là 'mathematically inept' cảm thấy mặc cảm, không được khuyến khích hoặc bị đánh giá thấp trong học tập và sự nghiệp.