mathematically gifted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a natural talent or aptitude for mathematics.
Vietnamese Meaning
Có năng khiếu hoặc tài năng bẩm sinh về toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was mathematically gifted from a young age, excelling in all her math classes."
"Cô ấy có năng khiếu toán học từ khi còn nhỏ, luôn xuất sắc trong tất cả các lớp toán."
-
"He is mathematically gifted and enjoys solving complex equations."
"Anh ấy có năng khiếu toán học và thích giải các phương trình phức tạp."
-
"The program is designed to support mathematically gifted students."
"Chương trình được thiết kế để hỗ trợ những học sinh có năng khiếu toán học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | Toán học |
| Noun | mathematician | Nhà toán học |
| Adjective | mathematical | Thuộc về toán học, có tính toán học |
| Adverb | mathematically | Về mặt toán học, theo cách toán học |
| Noun | gift | Món quà; tài năng bẩm sinh |
| Verb | gift | Tặng, ban cho (thường dùng ở thể bị động 'be gifted with') |
| Noun | giftedness | Sự thông minh vượt trội, tài năng bẩm sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người có khả năng vượt trội trong việc học và giải quyết các vấn đề toán học. Nó nhấn mạnh đến khả năng tự nhiên, bẩm sinh, hơn là chỉ sự chăm chỉ hay luyện tập. Khác với 'good at math' (giỏi toán), 'mathematically gifted' hàm ý một tài năng đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly mathematically gifted (cực kỳ thiên bẩm về toán học)
-
exceptionally exceptionally mathematically gifted (thiên bẩm toán học một cách xuất chúng)
-
profoundly profoundly mathematically gifted (thiên bẩm toán học sâu sắc)
-
identify identify mathematically gifted students (xác định (nhận diện) học sinh có năng khiếu toán học)
-
nurture nurture mathematically gifted children (nuôi dưỡng, bồi dưỡng trẻ em có năng khiếu toán học)
-
support support mathematically gifted individuals (hỗ trợ những cá nhân có năng khiếu toán học)
-
A child A child is mathematically gifted (Một đứa trẻ có năng khiếu toán học)
-
Many students Many students are mathematically gifted (Nhiều học sinh có năng khiếu toán học)
-
An individual An individual is mathematically gifted (Một cá nhân có năng khiếu toán học)
Idioms
-
Identify mathematically gifted students
Xác định (nhận diện) học sinh có năng khiếu toán học
"Schools often use special tests to identify mathematically gifted students early on."
(Các trường học thường sử dụng các bài kiểm tra đặc biệt để xác định học sinh có năng khiếu toán học từ sớm.)
-
Nurturing mathematically gifted children
Bồi dưỡng, nuôi dưỡng trẻ em có năng khiếu toán học
"Providing advanced coursework is crucial for nurturing mathematically gifted children."
(Cung cấp các khóa học nâng cao là rất quan trọng để bồi dưỡng trẻ em có năng khiếu toán học.)
-
A program for the mathematically gifted
Chương trình dành cho những người có năng khiếu toán học
"The university offers a summer program for the mathematically gifted."
(Trường đại học có một chương trình hè dành cho những người có năng khiếu toán học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematically gifted
Tính từCó năng khiếu hoặc tài năng bẩm sinh về toán học.
"She was mathematically gifted from a young age, excelling in all her math classes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematically gifted".
