(Top Banner Ad)
armed forces capability
C1
Danh từ C1 Quân sự

armed forces capability

UK: /ˌɑːmd ˈfɔːsɪz ˌkeɪpəˈbɪləti/ • US: /ˌɑːrmd ˈfɔrsɪz ˌkeɪpəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng của lực lượng vũ trang năng lực quân sự tiềm lực quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential or capacity of a nation's military to achieve specific objectives or perform designated tasks.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiềm tàng hoặc năng lực của quân đội một quốc gia để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện các nhiệm vụ được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's armed forces capability has significantly improved with the acquisition of new technology."

    "Khả năng của lực lượng vũ trang quốc gia đã được cải thiện đáng kể nhờ việc mua lại công nghệ mới."

  • "The report assesses the armed forces capability to respond to various threats."

    "Báo cáo đánh giá khả năng của lực lượng vũ trang trong việc ứng phó với các mối đe dọa khác nhau."

  • "Investment in modern equipment is essential for enhancing armed forces capability."

    "Đầu tư vào thiết bị hiện đại là rất cần thiết để nâng cao khả năng của lực lượng vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm Vũ khí
Verb arm Trang bị vũ khí
Noun force Lực lượng, sức mạnh
Verb enforce Thi hành, bắt buộc
Adjective capable Có khả năng

Synonyms

military capacity (năng lực quân sự)defense capability (khả năng phòng thủ)

Antonyms

Related Words

military readiness (sẵn sàng chiến đấu)combat effectiveness (hiệu quả chiến đấu)deterrence (sự răn đe)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
force
English
armed forces capability

Nguồn gốc của 'armed forces'

Cụm từ 'armed forces' bắt nguồn từ việc chỉ các lực lượng được trang bị vũ khí (armed) để bảo vệ hoặc tấn công. 'Forces' đơn giản là lực lượng. Cùng nhau, chúng ám chỉ quân đội của một quốc gia. Khả năng (capability) đề cập đến sức mạnh và hiệu quả của các lực lượng này trong việc thực hiện nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, phân tích quân sự và chính sách quốc phòng. Nó bao gồm các yếu tố như sức mạnh quân sự, công nghệ, huấn luyện, và khả năng hậu cần. Nó khác với 'military strength' ở chỗ 'capability' nhấn mạnh vào khả năng *thực hiện* nhiệm vụ chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh về số lượng hay trang bị.

Prepositions

in for

'- Capability in' được sử dụng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: capability in cyber warfare). '- Capability for' được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: capability for rapid deployment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed forces capability
  • significant significant armed forces capability
    (khả năng quân sự đáng kể)
  • deterrent deterrent armed forces capability
    (khả năng quân sự răn đe)
  • advanced advanced armed forces capability
    (khả năng quân sự tiên tiến)
Verb + armed forces capability
  • develop develop armed forces capability
    (phát triển khả năng quân sự)
  • enhance enhance armed forces capability
    (nâng cao khả năng quân sự)
  • assess assess armed forces capability
    (đánh giá khả năng quân sự)

Idioms

  • Show of force

    Biểu dương lực lượng

    "The government deployed troops as a show of force."

    (Chính phủ triển khai quân đội như một sự biểu dương lực lượng.)

  • Strength in numbers

    Đông người thì mạnh

    "They marched together, finding strength in numbers."

    (Họ cùng nhau diễu hành, tìm thấy sức mạnh từ số đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed forces capability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiềm tàng hoặc năng lực của quân đội một quốc gia để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện các nhiệm vụ được chỉ định.

"The country's armed forces capability has significantly improved with the acquisition of new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed forces capability".

Vai trò của Quân đội trong xã hội

Quân đội thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia. Ngoài ra, họ cũng có thể tham gia vào các hoạt động cứu trợ thiên tai và gìn giữ hòa bình.