armed forces capability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential or capacity of a nation's military to achieve specific objectives or perform designated tasks.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiềm tàng hoặc năng lực của quân đội một quốc gia để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện các nhiệm vụ được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's armed forces capability has significantly improved with the acquisition of new technology."
"Khả năng của lực lượng vũ trang quốc gia đã được cải thiện đáng kể nhờ việc mua lại công nghệ mới."
-
"The report assesses the armed forces capability to respond to various threats."
"Báo cáo đánh giá khả năng của lực lượng vũ trang trong việc ứng phó với các mối đe dọa khác nhau."
-
"Investment in modern equipment is essential for enhancing armed forces capability."
"Đầu tư vào thiết bị hiện đại là rất cần thiết để nâng cao khả năng của lực lượng vũ trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, phân tích quân sự và chính sách quốc phòng. Nó bao gồm các yếu tố như sức mạnh quân sự, công nghệ, huấn luyện, và khả năng hậu cần. Nó khác với 'military strength' ở chỗ 'capability' nhấn mạnh vào khả năng *thực hiện* nhiệm vụ chứ không chỉ đơn thuần là sức mạnh về số lượng hay trang bị.
Prepositions
'- Capability in' được sử dụng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: capability in cyber warfare). '- Capability for' được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: capability for rapid deployment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant armed forces capability (khả năng quân sự đáng kể)
-
deterrent deterrent armed forces capability (khả năng quân sự răn đe)
-
advanced advanced armed forces capability (khả năng quân sự tiên tiến)
-
develop develop armed forces capability (phát triển khả năng quân sự)
-
enhance enhance armed forces capability (nâng cao khả năng quân sự)
-
assess assess armed forces capability (đánh giá khả năng quân sự)
Idioms
-
Show of force
Biểu dương lực lượng
"The government deployed troops as a show of force."
(Chính phủ triển khai quân đội như một sự biểu dương lực lượng.)
-
Strength in numbers
Đông người thì mạnh
"They marched together, finding strength in numbers."
(Họ cùng nhau diễu hành, tìm thấy sức mạnh từ số đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armed forces capability
Danh từKhả năng tiềm tàng hoặc năng lực của quân đội một quốc gia để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện các nhiệm vụ được chỉ định.
"The country's armed forces capability has significantly improved with the acquisition of new technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed forces capability".
