defense capability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to protect oneself or one's interests from attack, harm, or damage; the power or capacity to defend.
Vietnamese Meaning
Khả năng phòng thủ; năng lực bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc thiệt hại; sức mạnh hoặc khả năng phòng thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is investing heavily in strengthening its defense capability."
"Quốc gia đó đang đầu tư mạnh vào việc tăng cường khả năng phòng thủ của mình."
-
"Maintaining a credible defense capability is crucial for national security."
"Duy trì một khả năng phòng thủ đáng tin cậy là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."
-
"The exercise was designed to test the nation's defense capability against various threats."
"Cuộc tập trận được thiết kế để kiểm tra khả năng phòng thủ của quốc gia trước các mối đe dọa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | Bảo vệ, phòng thủ, che chở |
| Noun | defender | Người bảo vệ, hậu vệ (trong thể thao) |
| Adjective | defensive | Mang tính phòng thủ, phòng vệ |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
| Noun | capability | Khả năng, năng lực (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc an ninh quốc gia, đề cập đến khả năng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để chống lại các mối đe dọa. Nó bao gồm cả trang thiết bị, lực lượng, chiến lược và các yếu tố khác góp phần vào khả năng bảo vệ.
Prepositions
Ví dụ: 'strengthening defense capability *in* the region' (tăng cường khả năng phòng thủ *trong* khu vực), 'investment *for* defense capability' (đầu tư *cho* năng lực phòng thủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong defense capability (khả năng phòng thủ mạnh mẽ)
-
robust robust defense capability (năng lực phòng thủ vững chắc/kiên cố)
-
national national defense capability (năng lực quốc phòng quốc gia)
-
strengthen strengthen defense capability (tăng cường/củng cố khả năng phòng thủ)
-
maintain maintain defense capability (duy trì năng lực quốc phòng)
-
assess assess defense capability (đánh giá khả năng phòng thủ)
-
military military defense capability (năng lực phòng thủ quân sự)
-
deterrence deterrence defense capability (khả năng phòng thủ mang tính răn đe)
Idioms
-
Minimum credible defense capability
Khả năng phòng thủ đáng tin cậy ở mức tối thiểu
"The nation aimed for a minimum credible defense capability to deter regional threats."
(Quốc gia đó đặt mục tiêu đạt được khả năng phòng thủ đáng tin cậy ở mức tối thiểu để răn đe các mối đe dọa khu vực.)
-
Full spectrum defense capability
Khả năng phòng thủ toàn diện (trên mọi lĩnh vực)
"Developing full spectrum defense capability requires investment in land, air, and cyber warfare."
(Phát triển khả năng phòng thủ toàn diện đòi hỏi đầu tư vào chiến tranh trên bộ, trên không và trên không gian mạng.)
-
To enhance the defense capability
Tăng cường năng lực phòng thủ
"The government announced plans to enhance the defense capability through technological upgrades."
(Chính phủ công bố kế hoạch tăng cường năng lực phòng thủ thông qua nâng cấp công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defense capability
Danh từ ghépKhả năng phòng thủ; năng lực bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc thiệt hại; sức mạnh hoặc khả năng phòng thủ.
"The country is investing heavily in strengthening its defense capability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense capability".
