(Top Banner Ad)
defense capability
C1
Danh từ ghép C1 Quân sự/Chính trị

defense capability

UK: /dɪˈfens ˌkeɪpəˈbɪləti/ • US: /dɪˈfens ˌkeɪpəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực phòng thủ khả năng phòng vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to protect oneself or one's interests from attack, harm, or damage; the power or capacity to defend.

Vietnamese Meaning

Khả năng phòng thủ; năng lực bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc thiệt hại; sức mạnh hoặc khả năng phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is investing heavily in strengthening its defense capability."

    "Quốc gia đó đang đầu tư mạnh vào việc tăng cường khả năng phòng thủ của mình."

  • "Maintaining a credible defense capability is crucial for national security."

    "Duy trì một khả năng phòng thủ đáng tin cậy là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

  • "The exercise was designed to test the nation's defense capability against various threats."

    "Cuộc tập trận được thiết kế để kiểm tra khả năng phòng thủ của quốc gia trước các mối đe dọa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Bảo vệ, phòng thủ, che chở
Noun defender Người bảo vệ, hậu vệ (trong thể thao)
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, phòng vệ
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun capability Khả năng, năng lực (nói chung)

Synonyms

defensive capacity (năng lực phòng thủ)protective ability (khả năng bảo vệ)

Antonyms

offensive capability (khả năng tấn công)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere (to ward off)
Latin
capere (to seize/hold)
Old French
defense
English (14th C.)
defence
English (17th C.)
capability
Modern English
defense capability

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' bắt nguồn từ động từ Latin *defendere*, có nghĩa là 'đẩy lùi, chống lại' hoặc 'bảo vệ'. Khái niệm này đã đi qua tiếng Pháp cổ (*defense*) trước khi du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi là hành động bảo vệ bản thân hoặc lãnh thổ khỏi mối đe dọa.

Nguồn gốc của 'Capability'

'Capability' là danh từ phái sinh từ tính từ 'capable'. Gốc Latin *capere* ban đầu có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'chứa đựng'. Khi phát triển thành 'capable', nó chuyển sang ý nghĩa 'có khả năng thực hiện hoặc nắm giữ một cái gì đó', nhấn mạnh năng lực tiềm tàng và thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc an ninh quốc gia, đề cập đến khả năng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để chống lại các mối đe dọa. Nó bao gồm cả trang thiết bị, lực lượng, chiến lược và các yếu tố khác góp phần vào khả năng bảo vệ.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'strengthening defense capability *in* the region' (tăng cường khả năng phòng thủ *trong* khu vực), 'investment *for* defense capability' (đầu tư *cho* năng lực phòng thủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense capability
  • strong strong defense capability
    (khả năng phòng thủ mạnh mẽ)
  • robust robust defense capability
    (năng lực phòng thủ vững chắc/kiên cố)
  • national national defense capability
    (năng lực quốc phòng quốc gia)
Verb + defense capability
  • strengthen strengthen defense capability
    (tăng cường/củng cố khả năng phòng thủ)
  • maintain maintain defense capability
    (duy trì năng lực quốc phòng)
  • assess assess defense capability
    (đánh giá khả năng phòng thủ)
Noun + defense capability
  • military military defense capability
    (năng lực phòng thủ quân sự)
  • deterrence deterrence defense capability
    (khả năng phòng thủ mang tính răn đe)

Idioms

  • Minimum credible defense capability

    Khả năng phòng thủ đáng tin cậy ở mức tối thiểu

    "The nation aimed for a minimum credible defense capability to deter regional threats."

    (Quốc gia đó đặt mục tiêu đạt được khả năng phòng thủ đáng tin cậy ở mức tối thiểu để răn đe các mối đe dọa khu vực.)

  • Full spectrum defense capability

    Khả năng phòng thủ toàn diện (trên mọi lĩnh vực)

    "Developing full spectrum defense capability requires investment in land, air, and cyber warfare."

    (Phát triển khả năng phòng thủ toàn diện đòi hỏi đầu tư vào chiến tranh trên bộ, trên không và trên không gian mạng.)

  • To enhance the defense capability

    Tăng cường năng lực phòng thủ

    "The government announced plans to enhance the defense capability through technological upgrades."

    (Chính phủ công bố kế hoạch tăng cường năng lực phòng thủ thông qua nâng cấp công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense capability

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng phòng thủ; năng lực bảo vệ bản thân hoặc lợi ích của mình khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc thiệt hại; sức mạnh hoặc khả năng phòng thủ.

"The country is investing heavily in strengthening its defense capability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense capability".

Học thuyết Răn đe (Deterrence Theory)

Khả năng phòng thủ thường gắn liền với học thuyết Răn đe (Deterrence). Đây là học thuyết cho rằng một quốc gia không cần phải luôn chiến đấu để tự vệ; chỉ cần có khả năng phòng thủ (defense capability) đủ mạnh và rõ ràng là sẽ gây tổn thất lớn cho kẻ thù, thì đã đủ để ngăn chặn (răn đe) cuộc tấn công ngay từ đầu.

Cân bằng Ngân sách Quốc phòng

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'defense capability' luôn là chủ đề tranh luận chính trị gay gắt. Chính phủ phải cân bằng giữa việc duy trì một năng lực quốc phòng đủ mạnh để bảo vệ đất nước, và gánh nặng chi phí khổng lồ của nó, thường phải cắt giảm chi tiêu cho các lĩnh vực xã hội khác (như y tế hoặc giáo dục).