military weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of lacking military strength or capability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc khả năng quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's military weakness made it vulnerable to invasion."
"Sự yếu kém quân sự của đất nước khiến nó dễ bị xâm lược."
-
"Analysts pointed to the military weakness as a major factor in the country's defeat."
"Các nhà phân tích chỉ ra sự yếu kém quân sự là một yếu tố chính trong thất bại của đất nước."
-
"The government is trying to address the military weakness by increasing defense spending."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự yếu kém quân sự bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | military | Quân đội, quân nhân (số nhiều: the military) |
| Adjective | military | Thuộc về quân sự, quân đội |
| Verb | militarize | Quân sự hóa, vũ trang hóa |
| Noun | militarization | Sự quân sự hóa |
| Adjective | militant | Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu |
| Noun | militant | Chiến sĩ, người hiếu chiến |
| Noun | militia | Dân quân, lực lượng vũ trang địa phương |
| Adjective | weak | Yếu đuối, yếu kém |
| Verb | weaken | Làm yếu đi, suy yếu |
| Noun | weakening | Sự suy yếu, sự làm yếu đi |
| Adverb | weakly | Một cách yếu ớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng quân đội của một quốc gia, tổ chức, hoặc liên minh yếu kém về mặt nhân lực, trang thiết bị, chiến thuật, hoặc tinh thần chiến đấu. Thường được dùng để chỉ ra một điểm dễ bị tấn công hoặc khai thác.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự yếu kém tồn tại (ví dụ: weakness in air defense). 'of' thường được dùng để chỉ sự yếu kém là một đặc điểm của một đối tượng nào đó (ví dụ: weakness of the enemy army).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent military weakness (điểm yếu quân sự cố hữu (có sẵn từ bên trong))
-
fundamental fundamental military weakness (điểm yếu quân sự cơ bản/nền tảng)
-
significant significant military weakness (điểm yếu quân sự đáng kể)
-
critical critical military weakness (điểm yếu quân sự nghiêm trọng/quan trọng (mang tính quyết định))
-
obvious obvious military weakness (điểm yếu quân sự rõ ràng)
-
growing growing military weakness (điểm yếu quân sự ngày càng tăng)
-
expose expose military weakness (phơi bày/lộ rõ điểm yếu quân sự)
-
exploit exploit military weakness (khai thác/lợi dụng điểm yếu quân sự)
-
address address military weakness (giải quyết/khắc phục điểm yếu quân sự)
-
suffer from suffer from military weakness (chịu đựng/gánh chịu điểm yếu quân sự)
-
reveal reveal military weakness (tiết lộ điểm yếu quân sự)
-
sign of sign of military weakness (dấu hiệu của điểm yếu quân sự)
-
source of source of military weakness (nguồn gốc của điểm yếu quân sự)
-
perception of perception of military weakness (nhận thức về điểm yếu quân sự)
Idioms
-
expose one's military weakness
Lộ rõ điểm yếu quân sự của ai đó/một quốc gia
"The recent conflict exposed the country's severe military weakness."
(Cuộc xung đột gần đây đã làm lộ rõ điểm yếu quân sự nghiêm trọng của quốc gia.)
-
exploit military weakness
Khai thác/lợi dụng điểm yếu quân sự (của đối phương)
"An enemy will always try to exploit military weakness for their advantage."
(Kẻ thù sẽ luôn cố gắng khai thác điểm yếu quân sự để giành lợi thế.)
-
address military weakness
Giải quyết/khắc phục điểm yếu quân sự
"The government promised to address military weakness by increasing defense spending."
(Chính phủ hứa sẽ khắc phục điểm yếu quân sự bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military weakness
Danh từTrạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc khả năng quân sự.
"The country's military weakness made it vulnerable to invasion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military weakness".
