(Top Banner Ad)
military weakness
B2
Danh từ B2 Quân sự

military weakness

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈwiːknəs/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈwiknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự yếu kém quân sự điểm yếu quân sự thực lực quân sự yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of lacking military strength or capability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc khả năng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's military weakness made it vulnerable to invasion."

    "Sự yếu kém quân sự của đất nước khiến nó dễ bị xâm lược."

  • "Analysts pointed to the military weakness as a major factor in the country's defeat."

    "Các nhà phân tích chỉ ra sự yếu kém quân sự là một yếu tố chính trong thất bại của đất nước."

  • "The government is trying to address the military weakness by increasing defense spending."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự yếu kém quân sự bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military Quân đội, quân nhân (số nhiều: the military)
Adjective military Thuộc về quân sự, quân đội
Verb militarize Quân sự hóa, vũ trang hóa
Noun militarization Sự quân sự hóa
Adjective militant Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu
Noun militant Chiến sĩ, người hiếu chiến
Noun militia Dân quân, lực lượng vũ trang địa phương
Adjective weak Yếu đuối, yếu kém
Verb weaken Làm yếu đi, suy yếu
Noun weakening Sự suy yếu, sự làm yếu đi
Adverb weakly Một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

strategic vulnerability (điểm yếu chiến lược)tactical disadvantage (bất lợi về chiến thuật)logistical problems (các vấn đề về hậu cần)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
military weakness
English
military
Old French
militaire
Latin
militaris (of a soldier, warlike)
Latin
miles (soldier)
English
weakness
Old English
wācness (state of being weak)
Old English
wāc (weak, pliable)
Proto-Germanic
*waikwaz (weak, soft)

Nguồn gốc của 'Military'

Từ 'military' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ danh từ 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'militaris', dùng để chỉ những gì liên quan đến binh lính hoặc chiến tranh. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('militaire'), giữ nguyên ý nghĩa về quân đội và quân sự.

Nguồn gốc của 'Weakness'

Từ 'weakness' hình thành trong tiếng Anh cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'wāc', có nghĩa là 'yếu đuối', 'mềm yếu' hoặc 'dễ uốn nắn'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'wācness' có nghĩa là 'tình trạng yếu đuối' hay 'sự yếu kém'.

Sự kết hợp

Cụm từ 'military weakness' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách ghép tính từ 'military' (quân sự) và danh từ 'weakness' (điểm yếu). Cụm từ này trực tiếp diễn tả tình trạng thiếu sức mạnh, khả năng phòng thủ hoặc khả năng tiến hành chiến tranh hiệu quả trong lĩnh vực quân sự của một quốc gia, tổ chức hoặc lực lượng.

Usage Note

Chỉ tình trạng quân đội của một quốc gia, tổ chức, hoặc liên minh yếu kém về mặt nhân lực, trang thiết bị, chiến thuật, hoặc tinh thần chiến đấu. Thường được dùng để chỉ ra một điểm dễ bị tấn công hoặc khai thác.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự yếu kém tồn tại (ví dụ: weakness in air defense). 'of' thường được dùng để chỉ sự yếu kém là một đặc điểm của một đối tượng nào đó (ví dụ: weakness of the enemy army).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military weakness
  • inherent inherent military weakness
    (điểm yếu quân sự cố hữu (có sẵn từ bên trong))
  • fundamental fundamental military weakness
    (điểm yếu quân sự cơ bản/nền tảng)
  • significant significant military weakness
    (điểm yếu quân sự đáng kể)
  • critical critical military weakness
    (điểm yếu quân sự nghiêm trọng/quan trọng (mang tính quyết định))
  • obvious obvious military weakness
    (điểm yếu quân sự rõ ràng)
  • growing growing military weakness
    (điểm yếu quân sự ngày càng tăng)
Verb + military weakness
  • expose expose military weakness
    (phơi bày/lộ rõ điểm yếu quân sự)
  • exploit exploit military weakness
    (khai thác/lợi dụng điểm yếu quân sự)
  • address address military weakness
    (giải quyết/khắc phục điểm yếu quân sự)
  • suffer from suffer from military weakness
    (chịu đựng/gánh chịu điểm yếu quân sự)
  • reveal reveal military weakness
    (tiết lộ điểm yếu quân sự)
Noun + military weakness
  • sign of sign of military weakness
    (dấu hiệu của điểm yếu quân sự)
  • source of source of military weakness
    (nguồn gốc của điểm yếu quân sự)
  • perception of perception of military weakness
    (nhận thức về điểm yếu quân sự)

Idioms

  • expose one's military weakness

    Lộ rõ điểm yếu quân sự của ai đó/một quốc gia

    "The recent conflict exposed the country's severe military weakness."

    (Cuộc xung đột gần đây đã làm lộ rõ điểm yếu quân sự nghiêm trọng của quốc gia.)

  • exploit military weakness

    Khai thác/lợi dụng điểm yếu quân sự (của đối phương)

    "An enemy will always try to exploit military weakness for their advantage."

    (Kẻ thù sẽ luôn cố gắng khai thác điểm yếu quân sự để giành lợi thế.)

  • address military weakness

    Giải quyết/khắc phục điểm yếu quân sự

    "The government promised to address military weakness by increasing defense spending."

    (Chính phủ hứa sẽ khắc phục điểm yếu quân sự bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military weakness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện thiếu sức mạnh hoặc khả năng quân sự.

"The country's military weakness made it vulnerable to invasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military weakness".

Sự cân bằng quyền lực và răn đe

Trong quan hệ quốc tế, 'military weakness' thường được coi là một yếu tố nguy hiểm, có thể làm mất đi sự cân bằng quyền lực. Một quốc gia yếu về quân sự có thể trở thành mục tiêu dễ dàng hơn cho các đối thủ mạnh. Khái niệm 'răn đe' (deterrence) dựa trên ý tưởng rằng sức mạnh quân sự đủ lớn có thể ngăn chặn các cuộc tấn công, do đó, điểm yếu quân sự làm suy yếu khả năng răn đe này.

Mối liên hệ với kinh tế và công nghệ

Điểm yếu quân sự không chỉ thể hiện ở số lượng binh lính hay vũ khí, mà còn gắn liền mật thiết với sức mạnh kinh tế và công nghệ của một quốc gia. Một nền kinh tế yếu kém sẽ khó duy trì được một quân đội hiện đại và đủ mạnh. Tương tự, sự lạc hậu về công nghệ cũng có thể dẫn đến điểm yếu quân sự nghiêm trọng, bởi công nghệ là yếu tố then chốt trong chiến tranh hiện đại.