armed forces day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngày được ấn định bởi một quốc gia để tôn vinh lực lượng quân sự của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries celebrate Armed Forces Day with parades and ceremonies."
"Nhiều quốc gia tổ chức Ngày Lực lượng Vũ trang bằng các cuộc diễu binh và nghi lễ."
-
"The city held a large parade to commemorate Armed Forces Day."
"Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành lớn để kỷ niệm Ngày Lực lượng Vũ trang."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ngày Lực lượng Vũ trang là một ngày lễ để kỷ niệm và tri ân những người đang phục vụ và đã từng phục vụ trong quân đội. Nó thường bao gồm các sự kiện như diễu binh, triển lãm quân sự và các hoạt động cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Annual annual armed forces day (Ngày lực lượng vũ trang hàng năm)
-
National national armed forces day (Ngày lực lượng vũ trang quốc gia)
-
Celebrate celebrate armed forces day (Tổ chức ngày lực lượng vũ trang)
-
Observe observe armed forces day (Kỷ niệm ngày lực lượng vũ trang)
-
Honor honor armed forces day (Tôn vinh ngày lực lượng vũ trang)
Idioms
-
in the armed forces
Trong lực lượng vũ trang
"My brother is in the armed forces."
(Anh trai tôi đang ở trong lực lượng vũ trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armed forces day
Danh từMột ngày được ấn định bởi một quốc gia để tôn vinh lực lượng quân sự của mình.
"Many countries celebrate Armed Forces Day with parades and ceremonies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed forces day".
