(Top Banner Ad)
armed forces day
B1
Danh từ B1 Quân sự

armed forces day

UK: /ɑːmd ˈfɔːsɪz deɪ/ • US: /ɑːrmd ˈfɔːrsɪz deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Lực lượng Vũ trang Ngày Quân đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day set aside by a country to honor its military forces.

Vietnamese Meaning

Một ngày được ấn định bởi một quốc gia để tôn vinh lực lượng quân sự của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries celebrate Armed Forces Day with parades and ceremonies."

    "Nhiều quốc gia tổ chức Ngày Lực lượng Vũ trang bằng các cuộc diễu binh và nghi lễ."

  • "The city held a large parade to commemorate Armed Forces Day."

    "Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành lớn để kỷ niệm Ngày Lực lượng Vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm Vũ khí, quân đội
Verb arm Trang bị vũ khí
Adjective armed Có vũ trang
Noun force Lực lượng, sức mạnh

Related Words

Subject Area

Quân sự

Nguồn gốc Ngày Lực lượng Vũ trang

Ngày Lực lượng Vũ trang (Armed Forces Day) là một ngày lễ được tổ chức để tôn vinh tất cả các quân chủng trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ. Nó được thành lập vào năm 1949 để thay thế cho các ngày lễ riêng biệt của từng quân chủng, nhằm thống nhất và thể hiện sự đoàn kết của quân đội.

Usage Note

Ngày Lực lượng Vũ trang là một ngày lễ để kỷ niệm và tri ân những người đang phục vụ và đã từng phục vụ trong quân đội. Nó thường bao gồm các sự kiện như diễu binh, triển lãm quân sự và các hoạt động cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed forces day
  • Annual annual armed forces day
    (Ngày lực lượng vũ trang hàng năm)
  • National national armed forces day
    (Ngày lực lượng vũ trang quốc gia)
Verb + armed forces day
  • Celebrate celebrate armed forces day
    (Tổ chức ngày lực lượng vũ trang)
  • Observe observe armed forces day
    (Kỷ niệm ngày lực lượng vũ trang)
  • Honor honor armed forces day
    (Tôn vinh ngày lực lượng vũ trang)

Idioms

  • in the armed forces

    Trong lực lượng vũ trang

    "My brother is in the armed forces."

    (Anh trai tôi đang ở trong lực lượng vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed forces day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày được ấn định bởi một quốc gia để tôn vinh lực lượng quân sự của mình.

"Many countries celebrate Armed Forces Day with parades and ceremonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed forces day".

Ý nghĩa Văn hóa

Ngày Lực lượng Vũ trang không chỉ là một ngày lễ mà còn là dịp để thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã và đang phục vụ trong quân đội. Nó cũng là cơ hội để nâng cao nhận thức về vai trò quan trọng của quân đội trong việc bảo vệ đất nước.