(Top Banner Ad)
memorial day
B1
danh từ B1 Lịch sử, Văn hóa, Chính trị

memorial day

UK: /məˈmɔːriəl deɪ/ • US: /məˈmɔːriəl deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Tưởng niệm Ngày Chiến sĩ trận vong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A federal holiday in the United States observed on the last Monday of May, commemorating the men and women who have died while serving in the U.S. military.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ được tổ chức vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm, để tưởng nhớ những người đàn ông và phụ nữ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Memorial Day is a time to honor those who died for our country."

    "Ngày Tưởng niệm là thời gian để tôn vinh những người đã hy sinh vì đất nước chúng ta."

  • "Many people visit cemeteries and memorials on Memorial Day."

    "Nhiều người đến thăm nghĩa trang và đài tưởng niệm vào Ngày Tưởng niệm."

  • "Memorial Day weekend is often considered the unofficial start of summer."

    "Cuối tuần Ngày Tưởng niệm thường được coi là sự khởi đầu không chính thức của mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorial tượng đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, vật kỷ niệm
Adjective memorial thuộc về tưởng niệm, kỷ niệm
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorandum bản ghi nhớ, thông báo nội bộ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smer-
Latin
memoria
Latin
memorialis
English
memorial

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'memorial' (tưởng niệm) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'memoria' (ký ức) và 'memorialis' (thuộc về ký ức, gợi nhớ). Từ 'day' (ngày) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dæg'. 'Memorial Day' (Ngày Tưởng Niệm) là một tên gọi ghép để chỉ một ngày lễ đặc biệt nhằm tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.

Usage Note

Memorial Day là một ngày lễ để tưởng nhớ những người đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội. Nó khác với Veterans Day, ngày mà người ta tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong quân đội, còn sống hay đã mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Memorial Day
  • long the long Memorial Day weekend
    (cuối tuần dài Ngày Tưởng Niệm (thường là ba ngày))
  • federal a federal Memorial Day holiday
    (một ngày lễ liên bang Memorial Day)
  • observed Memorial Day is observed
    (Memorial Day được tổ chức/quan sát)
Verb + Memorial Day
  • commemorate commemorate Memorial Day
    (kỷ niệm/tưởng nhớ Ngày Tưởng Niệm)
  • honor on honor soldiers on Memorial Day
    (tôn vinh những người lính vào Ngày Tưởng Niệm)
  • celebrate celebrate Memorial Day
    (ăn mừng/kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm)
Noun + Memorial Day
  • Memorial Day Memorial Day weekend
    (cuối tuần Ngày Tưởng Niệm)
  • Memorial Day Memorial Day parade
    (cuộc diễu hành Ngày Tưởng Niệm)
  • Memorial Day Memorial Day ceremony
    (buổi lễ Ngày Tưởng Niệm)

Idioms

  • Memorial Day weekend

    cuối tuần Ngày Tưởng Niệm (kỳ nghỉ ba ngày vào cuối tháng 5 ở Mỹ, thường đánh dấu sự khởi đầu không chính thức của mùa hè)

    "Many people travel during the Memorial Day weekend."

    (Nhiều người đi du lịch trong dịp cuối tuần Ngày Tưởng Niệm.)

  • kick off summer on Memorial Day

    bắt đầu mùa hè vào Ngày Tưởng Niệm (một cách không chính thức, vì đây thường là ngày nghỉ lễ đầu tiên của mùa hè ở Mỹ)

    "Americans often kick off summer on Memorial Day with barbecues and outdoor activities."

    (Người Mỹ thường bắt đầu mùa hè vào Ngày Tưởng Niệm với những buổi tiệc nướng và các hoạt động ngoài trời.)

  • Happy Memorial Day!

    Chúc mừng Ngày Tưởng Niệm! (một lời chào phổ biến, mặc dù ngày lễ này mang ý nghĩa trang trọng)

    "People often say 'Happy Memorial Day!' to each other, though it's a solemn day."

    (Mọi người thường nói 'Chúc mừng Ngày Tưởng Niệm!' với nhau, mặc dù đó là một ngày trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorial day

danh từ
Lật mặt

Một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ được tổ chức vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm, để tưởng nhớ những người đàn ông và phụ nữ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ.

"Memorial Day is a time to honor those who died for our country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial day".

Nguồn gốc và Ý nghĩa

Memorial Day (Ngày Tưởng Niệm) là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ, được tổ chức vào thứ Hai cuối cùng của tháng 5. Ngày này nhằm vinh danh và tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ. Ban đầu, ngày lễ này được gọi là Decoration Day (Ngày Trang Trí) và dành để tưởng niệm những binh sĩ thiệt mạng trong Nội chiến Hoa Kỳ.

Truyền thống và Biểu tượng

Vào Ngày Tưởng Niệm, nhiều người dân Mỹ đến thăm các nghĩa trang và đài tưởng niệm để đặt hoa, cờ Mỹ nhỏ lên mộ những người lính đã khuất. Các cuộc diễu hành và buổi lễ kỷ niệm cũng được tổ chức trên khắp đất nước. Ngày này cũng thường được xem là dấu hiệu không chính thức của sự bắt đầu mùa hè, với nhiều gia đình tổ chức tiệc nướng và các hoạt động ngoài trời.