memorial day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A federal holiday in the United States observed on the last Monday of May, commemorating the men and women who have died while serving in the U.S. military.
Vietnamese Meaning
Một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ được tổ chức vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm, để tưởng nhớ những người đàn ông và phụ nữ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Memorial Day is a time to honor those who died for our country."
"Ngày Tưởng niệm là thời gian để tôn vinh những người đã hy sinh vì đất nước chúng ta."
-
"Many people visit cemeteries and memorials on Memorial Day."
"Nhiều người đến thăm nghĩa trang và đài tưởng niệm vào Ngày Tưởng niệm."
-
"Memorial Day weekend is often considered the unofficial start of summer."
"Cuối tuần Ngày Tưởng niệm thường được coi là sự khởi đầu không chính thức của mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Memorial Day là một ngày lễ để tưởng nhớ những người đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội. Nó khác với Veterans Day, ngày mà người ta tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong quân đội, còn sống hay đã mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long the long Memorial Day weekend (cuối tuần dài Ngày Tưởng Niệm (thường là ba ngày))
-
federal a federal Memorial Day holiday (một ngày lễ liên bang Memorial Day)
-
observed Memorial Day is observed (Memorial Day được tổ chức/quan sát)
-
commemorate commemorate Memorial Day (kỷ niệm/tưởng nhớ Ngày Tưởng Niệm)
-
honor on honor soldiers on Memorial Day (tôn vinh những người lính vào Ngày Tưởng Niệm)
-
celebrate celebrate Memorial Day (ăn mừng/kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm)
-
Memorial Day Memorial Day weekend (cuối tuần Ngày Tưởng Niệm)
-
Memorial Day Memorial Day parade (cuộc diễu hành Ngày Tưởng Niệm)
-
Memorial Day Memorial Day ceremony (buổi lễ Ngày Tưởng Niệm)
Idioms
-
Memorial Day weekend
cuối tuần Ngày Tưởng Niệm (kỳ nghỉ ba ngày vào cuối tháng 5 ở Mỹ, thường đánh dấu sự khởi đầu không chính thức của mùa hè)
"Many people travel during the Memorial Day weekend."
(Nhiều người đi du lịch trong dịp cuối tuần Ngày Tưởng Niệm.)
-
kick off summer on Memorial Day
bắt đầu mùa hè vào Ngày Tưởng Niệm (một cách không chính thức, vì đây thường là ngày nghỉ lễ đầu tiên của mùa hè ở Mỹ)
"Americans often kick off summer on Memorial Day with barbecues and outdoor activities."
(Người Mỹ thường bắt đầu mùa hè vào Ngày Tưởng Niệm với những buổi tiệc nướng và các hoạt động ngoài trời.)
-
Happy Memorial Day!
Chúc mừng Ngày Tưởng Niệm! (một lời chào phổ biến, mặc dù ngày lễ này mang ý nghĩa trang trọng)
"People often say 'Happy Memorial Day!' to each other, though it's a solemn day."
(Mọi người thường nói 'Chúc mừng Ngày Tưởng Niệm!' với nhau, mặc dù đó là một ngày trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorial day
danh từMột ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ được tổ chức vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm, để tưởng nhớ những người đàn ông và phụ nữ đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ.
"Memorial Day is a time to honor those who died for our country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial day".
