(Top Banner Ad)
veterans day
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Xã hội

veterans day

UK: /ˈvetərənz deɪ/ • US: /ˈvetərənz deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Cựu chiến binh Ngày lễ Cựu chiến binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A U.S. holiday observed annually on November 11, honoring military veterans, that is, persons who have served in the United States Armed Forces.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ của Hoa Kỳ được tổ chức hàng năm vào ngày 11 tháng 11, để tôn vinh các cựu chiến binh quân sự, tức là những người đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We celebrate Veterans Day to honor those who have served in the military."

    "Chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh để tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội."

  • "Many businesses are closed on Veterans Day."

    "Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào Ngày Cựu chiến binh."

  • "Schools often hold special events to commemorate Veterans Day."

    "Các trường học thường tổ chức các sự kiện đặc biệt để kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veteran Cựu chiến binh, người từng phục vụ trong quân đội

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Nguồn gốc của 'Veterans Day'

Ngày Cựu Chiến Binh, ban đầu được gọi là Ngày Đình Chiến, được thành lập để kỷ niệm sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất vào ngày 11 tháng 11 năm 1918. Sau này, nó được đổi tên thành Ngày Cựu Chiến Binh để vinh danh tất cả những người đã phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ. Đây là dịp để tri ân sự hy sinh và cống hiến của họ.

Usage Note

Veterans Day là ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ. Nó khác với Memorial Day, ngày tưởng niệm những người đã chết trong khi phục vụ quân sự. Veterans Day tri ân tất cả những người đã phục vụ, còn sống hay đã mất.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'Veterans Day is observed on November 11th.' (Ngày Cựu chiến binh được tổ chức vào ngày 11 tháng 11.) 'A parade for Veterans Day' (Một cuộc diễu hành cho Ngày Cựu chiến binh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Veterans Day
  • Annual Annual Veterans Day
    (Ngày Cựu Chiến Binh hàng năm)
  • National National Veterans Day
    (Ngày Cựu Chiến Binh toàn quốc)
Verb + Veterans Day
  • Celebrate Celebrate Veterans Day
    (Kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh)
  • Honor Honor Veterans Day
    (Tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh)
  • Observe Observe Veterans Day
    (Tổ chức Ngày Cựu Chiến Binh)

Idioms

  • In honor of Veterans Day

    Để tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh

    "The city held a parade in honor of Veterans Day."

    (Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành để tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veterans day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày lễ của Hoa Kỳ được tổ chức hàng năm vào ngày 11 tháng 11, để tôn vinh các cựu chiến binh quân sự, tức là những người đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.

"We celebrate Veterans Day to honor those who have served in the military."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We celebrate Veterans Day because we want to honor those who have served in the military.
Chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh bởi vì chúng ta muốn tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội.
Phủ định
Although Veterans Day is a national holiday, many people don't understand its significance.
Mặc dù Ngày Cựu Chiến Binh là một ngày lễ quốc gia, nhiều người không hiểu được ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Do you know why we observe Veterans Day instead of Armistice Day?
Bạn có biết tại sao chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh thay vì Ngày Đình Chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veterans day".

Lễ kỷ niệm

Ngày Cựu Chiến Binh thường được kỷ niệm bằng các cuộc diễu hành, lễ tưởng niệm, và các nghi lễ tại các nghĩa trang quân đội. Đây là dịp để người dân bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã phục vụ đất nước.

Ngày lễ liên bang

Ngày Cựu Chiến Binh là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ, và hầu hết các cơ quan chính phủ và trường học đều đóng cửa. Nhiều doanh nghiệp cũng có thể đóng cửa hoặc có giờ làm việc rút gọn.