veterans day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A U.S. holiday observed annually on November 11, honoring military veterans, that is, persons who have served in the United States Armed Forces.
Vietnamese Meaning
Một ngày lễ của Hoa Kỳ được tổ chức hàng năm vào ngày 11 tháng 11, để tôn vinh các cựu chiến binh quân sự, tức là những người đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We celebrate Veterans Day to honor those who have served in the military."
"Chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh để tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội."
-
"Many businesses are closed on Veterans Day."
"Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào Ngày Cựu chiến binh."
-
"Schools often hold special events to commemorate Veterans Day."
"Các trường học thường tổ chức các sự kiện đặc biệt để kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | veteran | Cựu chiến binh, người từng phục vụ trong quân đội |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Veterans Day là ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ. Nó khác với Memorial Day, ngày tưởng niệm những người đã chết trong khi phục vụ quân sự. Veterans Day tri ân tất cả những người đã phục vụ, còn sống hay đã mất.
Prepositions
Ví dụ: 'Veterans Day is observed on November 11th.' (Ngày Cựu chiến binh được tổ chức vào ngày 11 tháng 11.) 'A parade for Veterans Day' (Một cuộc diễu hành cho Ngày Cựu chiến binh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Annual Annual Veterans Day (Ngày Cựu Chiến Binh hàng năm)
-
National National Veterans Day (Ngày Cựu Chiến Binh toàn quốc)
-
Celebrate Celebrate Veterans Day (Kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh)
-
Honor Honor Veterans Day (Tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh)
-
Observe Observe Veterans Day (Tổ chức Ngày Cựu Chiến Binh)
Idioms
-
In honor of Veterans Day
Để tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh
"The city held a parade in honor of Veterans Day."
(Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành để tôn vinh Ngày Cựu Chiến Binh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veterans day
Danh từMột ngày lễ của Hoa Kỳ được tổ chức hàng năm vào ngày 11 tháng 11, để tôn vinh các cựu chiến binh quân sự, tức là những người đã phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ.
"We celebrate Veterans Day to honor those who have served in the military."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We celebrate Veterans Day because we want to honor those who have served in the military. |
Chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh bởi vì chúng ta muốn tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội. |
| Phủ định | Although Veterans Day is a national holiday, many people don't understand its significance. |
Mặc dù Ngày Cựu Chiến Binh là một ngày lễ quốc gia, nhiều người không hiểu được ý nghĩa của nó. |
| Nghi vấn | Do you know why we observe Veterans Day instead of Armistice Day? |
Bạn có biết tại sao chúng ta kỷ niệm Ngày Cựu Chiến Binh thay vì Ngày Đình Chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veterans day".
