armored wagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wagon protected with armor plating, used historically for transport or in military applications.
Vietnamese Meaning
Một loại xe kéo được bảo vệ bằng lớp giáp, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển hoặc trong các ứng dụng quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The armored wagon transported the gold through the bandit-infested territory."
"Chiếc xe bọc thép vận chuyển vàng qua vùng lãnh thổ đầy rẫy bọn cướp."
-
"Armored wagons were used in the Wild West to protect valuable cargo."
"Xe bọc thép đã được sử dụng ở miền Tây hoang dã để bảo vệ hàng hóa có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại xe quân sự cổ xưa hoặc các phương tiện vận chuyển có bảo vệ được sử dụng trong môi trường nguy hiểm. Nó nhấn mạnh vào tính năng bảo vệ của xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy armored wagon (xe bọc thép hạng nặng)
-
military military armored wagon (xe bọc thép quân sự)
-
police police armored wagon (xe bọc thép của cảnh sát)
-
deploy deploy an armored wagon (triển khai một xe bọc thép)
-
use use an armored wagon (sử dụng một xe bọc thép)
-
attack attack an armored wagon (tấn công một xe bọc thép)
Idioms
-
Circle the wagons (around someone/something)
tập hợp lại để bảo vệ ai/cái gì (giống như xe ngựa ngày xưa xếp thành vòng tròn để phòng thủ)
"When the CEO was accused of fraud, the board of directors circled the wagons around him."
(Khi CEO bị cáo buộc gian lận, hội đồng quản trị đã tập hợp lại để bảo vệ ông ta.)
-
Bandwagon effect
Hiệu ứng đám đông, hiệu ứng a dua (mọi người làm theo số đông mà không cần suy nghĩ kỹ)
"The bandwagon effect caused many investors to buy the stock despite its poor fundamentals."
(Hiệu ứng đám đông đã khiến nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu mặc dù các yếu tố cơ bản của nó rất kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armored wagon
nounMột loại xe kéo được bảo vệ bằng lớp giáp, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển hoặc trong các ứng dụng quân sự.
"The armored wagon transported the gold through the bandit-infested territory."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank hired extra guards after they saw the armored wagon delivering cash. |
Ngân hàng đã thuê thêm bảo vệ sau khi họ thấy chiếc xe bọc thép chở tiền đến. |
| Phủ định | Even though the armored wagon was present, the robbers didn't attempt to attack the bank. |
Mặc dù có xe bọc thép ở đó, bọn cướp đã không cố gắng tấn công ngân hàng. |
| Nghi vấn | Did the police arrive before the armored wagon left, after the alarm was triggered? |
Cảnh sát có đến trước khi xe bọc thép rời đi, sau khi chuông báo động được kích hoạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armored wagon".
