(Top Banner Ad)
armored wagon
B2
noun B2 Quân sự/Lịch sử

armored wagon

Nghĩa tiếng Việt

xe bọc thép kéo toa xe bọc thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wagon protected with armor plating, used historically for transport or in military applications.

Vietnamese Meaning

Một loại xe kéo được bảo vệ bằng lớp giáp, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển hoặc trong các ứng dụng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The armored wagon transported the gold through the bandit-infested territory."

    "Chiếc xe bọc thép vận chuyển vàng qua vùng lãnh thổ đầy rẫy bọn cướp."

  • "Armored wagons were used in the Wild West to protect valuable cargo."

    "Xe bọc thép đã được sử dụng ở miền Tây hoang dã để bảo vệ hàng hóa có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armor áo giáp, lớp bảo vệ (bằng kim loại hoặc vật liệu cứng)
Verb armor trang bị áo giáp, bảo vệ
Noun wagon xe chở hàng, toa xe (tàu hỏa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma (armor)
Old French
wagon
English
armored wagon

Nguồn gốc 'Armored Wagon'

Từ 'armored wagon' kết hợp giữa 'armor' (áo giáp, bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arma' và 'wagon' (xe chở hàng) từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, những chiếc xe này được sử dụng để bảo vệ hàng hóa có giá trị hoặc binh lính trong chiến tranh, đặc biệt là ở các khu vực nguy hiểm. Ý tưởng về một 'armored wagon' đã xuất hiện từ rất lâu, khi con người cần phương tiện di chuyển an toàn để chống lại các mối đe dọa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại xe quân sự cổ xưa hoặc các phương tiện vận chuyển có bảo vệ được sử dụng trong môi trường nguy hiểm. Nó nhấn mạnh vào tính năng bảo vệ của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armored wagon
  • heavy heavy armored wagon
    (xe bọc thép hạng nặng)
  • military military armored wagon
    (xe bọc thép quân sự)
  • police police armored wagon
    (xe bọc thép của cảnh sát)
Verb + armored wagon
  • deploy deploy an armored wagon
    (triển khai một xe bọc thép)
  • use use an armored wagon
    (sử dụng một xe bọc thép)
  • attack attack an armored wagon
    (tấn công một xe bọc thép)

Idioms

  • Circle the wagons (around someone/something)

    tập hợp lại để bảo vệ ai/cái gì (giống như xe ngựa ngày xưa xếp thành vòng tròn để phòng thủ)

    "When the CEO was accused of fraud, the board of directors circled the wagons around him."

    (Khi CEO bị cáo buộc gian lận, hội đồng quản trị đã tập hợp lại để bảo vệ ông ta.)

  • Bandwagon effect

    Hiệu ứng đám đông, hiệu ứng a dua (mọi người làm theo số đông mà không cần suy nghĩ kỹ)

    "The bandwagon effect caused many investors to buy the stock despite its poor fundamentals."

    (Hiệu ứng đám đông đã khiến nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu mặc dù các yếu tố cơ bản của nó rất kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armored wagon

noun
Lật mặt

Một loại xe kéo được bảo vệ bằng lớp giáp, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển hoặc trong các ứng dụng quân sự.

"The armored wagon transported the gold through the bandit-infested territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank hired extra guards after they saw the armored wagon delivering cash.
Ngân hàng đã thuê thêm bảo vệ sau khi họ thấy chiếc xe bọc thép chở tiền đến.
Phủ định
Even though the armored wagon was present, the robbers didn't attempt to attack the bank.
Mặc dù có xe bọc thép ở đó, bọn cướp đã không cố gắng tấn công ngân hàng.
Nghi vấn
Did the police arrive before the armored wagon left, after the alarm was triggered?
Cảnh sát có đến trước khi xe bọc thép rời đi, sau khi chuông báo động được kích hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armored wagon".

Sử dụng trong Lịch sử và Văn hóa

Xe bọc thép (armored wagons) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự và an ninh. Chúng được sử dụng để vận chuyển tiền bạc, bảo vệ VIP, và trong các hoạt động chống bạo động. Hình ảnh của xe bọc thép thường gợi nhớ đến sự an toàn và quyền lực.