armorial bearings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The heraldic achievements of a person or family, including the coat of arms, crest, and other devices.
Vietnamese Meaning
Huy hiệu của một người hoặc gia đình, bao gồm khiên, đỉnh mũ, và các biểu tượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family's armorial bearings featured a golden lion rampant on a blue field."
"Huy hiệu của gia đình có hình một con sư tử vàng giơ vuốt trên nền xanh."
-
"He researched the armorial bearings of his ancestors."
"Anh ấy đã nghiên cứu huy hiệu của tổ tiên mình."
-
"The armorial bearings were displayed above the fireplace."
"Huy hiệu được trưng bày phía trên lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "armorial bearings" là một thuật ngữ kỹ thuật trong huy hiệu học. Nó khác với "coat of arms" mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. "Armorial bearings" bao gồm toàn bộ huy hiệu, trong khi "coat of arms" chỉ là phần khiên (shield). Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như "crest" (đỉnh mũ) và "supporters" (những người hoặc động vật đỡ khiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Royal Royal armorial bearings (Huy hiệu hoàng gia)
-
Family Family armorial bearings (Huy hiệu gia đình)
-
National National armorial bearings (Huy hiệu quốc gia)
-
Display Display armorial bearings (Trưng bày huy hiệu)
-
Bear Bear armorial bearings (Mang huy hiệu)
-
Grant Grant armorial bearings (Ban tặng huy hiệu)
Idioms
-
Bear one's own armorial bearings
Tự hào về nguồn gốc và gia thế của mình.
"He always bore his own armorial bearings with pride."
(Anh ấy luôn tự hào về huy hiệu gia tộc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armorial bearings
Noun (plural)Huy hiệu của một người hoặc gia đình, bao gồm khiên, đỉnh mũ, và các biểu tượng khác.
"The family's armorial bearings featured a golden lion rampant on a blue field."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum might display the family's armorial bearings next month. |
Bảo tàng có thể trưng bày huy hiệu của gia đình vào tháng tới. |
| Phủ định | They should not claim armorial bearings without proper authorization. |
Họ không nên yêu cầu huy hiệu nếu không có sự cho phép thích hợp. |
| Nghi vấn | Could he inherit the right to use those armorial bearings? |
Liệu anh ấy có thể thừa kế quyền sử dụng những huy hiệu đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armorial bearings".
