(Top Banner Ad)
armorial bearings
C2
Noun (plural) C2 Heraldry (Huy hiệu học)

armorial bearings

UK: /ɑːˈmɔːriəl ˈbeərɪŋz/ • US: /ɑːrˈmɔːriəl ˈberɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

huy hiệu biểu tượng huy hiệu vũ khí huy hiệu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The heraldic achievements of a person or family, including the coat of arms, crest, and other devices.

Vietnamese Meaning

Huy hiệu của một người hoặc gia đình, bao gồm khiên, đỉnh mũ, và các biểu tượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family's armorial bearings featured a golden lion rampant on a blue field."

    "Huy hiệu của gia đình có hình một con sư tử vàng giơ vuốt trên nền xanh."

  • "He researched the armorial bearings of his ancestors."

    "Anh ấy đã nghiên cứu huy hiệu của tổ tiên mình."

  • "The armorial bearings were displayed above the fireplace."

    "Huy hiệu được trưng bày phía trên lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armorial thuộc về hoặc liên quan đến huy hiệu
Noun arms huy hiệu, biểu tượng
Noun bearer người mang (huy hiệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Heraldry (Huy hiệu học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
armoierie
Middle English
armorial
English
bearings

Nguồn gốc của 'Armorial Bearings'

Cụm từ 'armorial bearings' xuất phát từ thời Trung Cổ, khi các hiệp sĩ sử dụng những biểu tượng độc đáo trên áo giáp và khiên của họ để nhận diện bản thân trong chiến đấu và các giải đấu. Những biểu tượng này, được gọi là 'arms' (vũ khí), dần trở thành dấu hiệu đặc trưng của gia đình hoặc dòng họ, truyền từ đời này sang đời khác.

Usage Note

Cụm từ "armorial bearings" là một thuật ngữ kỹ thuật trong huy hiệu học. Nó khác với "coat of arms" mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. "Armorial bearings" bao gồm toàn bộ huy hiệu, trong khi "coat of arms" chỉ là phần khiên (shield). Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như "crest" (đỉnh mũ) và "supporters" (những người hoặc động vật đỡ khiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armorial bearings
  • Royal Royal armorial bearings
    (Huy hiệu hoàng gia)
  • Family Family armorial bearings
    (Huy hiệu gia đình)
  • National National armorial bearings
    (Huy hiệu quốc gia)
Verb + armorial bearings
  • Display Display armorial bearings
    (Trưng bày huy hiệu)
  • Bear Bear armorial bearings
    (Mang huy hiệu)
  • Grant Grant armorial bearings
    (Ban tặng huy hiệu)

Idioms

  • Bear one's own armorial bearings

    Tự hào về nguồn gốc và gia thế của mình.

    "He always bore his own armorial bearings with pride."

    (Anh ấy luôn tự hào về huy hiệu gia tộc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armorial bearings

Noun (plural)
Lật mặt

Huy hiệu của một người hoặc gia đình, bao gồm khiên, đỉnh mũ, và các biểu tượng khác.

"The family's armorial bearings featured a golden lion rampant on a blue field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum might display the family's armorial bearings next month.
Bảo tàng có thể trưng bày huy hiệu của gia đình vào tháng tới.
Phủ định
They should not claim armorial bearings without proper authorization.
Họ không nên yêu cầu huy hiệu nếu không có sự cho phép thích hợp.
Nghi vấn
Could he inherit the right to use those armorial bearings?
Liệu anh ấy có thể thừa kế quyền sử dụng những huy hiệu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armorial bearings".

Huy hiệu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'armorial bearings' không chỉ là biểu tượng nhận diện mà còn thể hiện địa vị xã hội, lịch sử gia đình và những thành tựu đáng tự hào. Việc có 'armorial bearings' thường được coi là một dấu hiệu của tầng lớp quý tộc hoặc những người có đóng góp lớn cho xã hội.