(Top Banner Ad)
blazon
C1
noun C1 Heraldry, Literature

blazon

UK: /ˈbleɪzn/ • US: /ˈbleɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

trang hoàng khắc họa tuyên bố huy hiệu (danh từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coat of arms described in technical heraldic terms.

Vietnamese Meaning

Biểu tượng huy hiệu được mô tả bằng các thuật ngữ chuyên môn về huy hiệu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blazon of the royal arms is quite complex."

    "Phần mô tả huy hiệu của hoàng gia khá phức tạp."

  • "The castle walls were blazoned with flags."

    "Những bức tường lâu đài được trang hoàng bằng cờ."

  • "His name was blazoned across the front page of the newspaper."

    "Tên của anh ta được in nổi bật trên trang nhất của tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blazon Công bố, loan tin, trưng ra; vẽ hoặc mô tả huy hiệu.
Noun blazon Huy hiệu; sự mô tả huy hiệu; sự công bố rầm rộ.
Noun blazonry Thuật vẽ và mô tả huy hiệu; sự trang trí lộng lẫy, phô trương.
Verb emblazon Trang trí hoặc khắc một biểu tượng lên vật gì đó một cách nổi bật; tôn vinh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Heraldry, Literature

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
blason
Middle English
blason
Modern English
blazon

Từ Chiếc Khiên Đến Dòng Tin Tức

Từ 'blazon' ban đầu có nghĩa là mô tả các biểu tượng trên chiếc khiên của một hiệp sĩ (huy hiệu). Đây là một hành động công khai, trang trọng để tuyên bố danh tính. Theo thời gian, ý nghĩa 'công khai tuyên bố' này được mở rộng để chỉ việc công bố tin tức hoặc thành tựu một cách rầm rộ, dẫn đến ý nghĩa hiện đại là 'công bố rộng rãi, trưng ra'.

Usage Note

Chỉ việc mô tả chính xác các yếu tố và màu sắc của một huy hiệu theo quy tắc của huy hiệu học. Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

blazon + Noun + Preposition
  • across to blazon the headlines across the front page
    (đăng tin tức trang nhất lên trang bìa)
  • on to blazon a name on a building
    (cho khắc/ghi tên lên tòa nhà một cách nổi bật)
  • with to blazon a flag with a symbol
    (trang trí một lá cờ với một biểu tượng)
Passive Voice: be blazoned + Preposition
  • across The news was blazoned across the newspapers.
    (Tin tức được đăng tải rầm rộ trên khắp các mặt báo.)
  • all over Her face was blazoned all over the tabloids.
    (Khuôn mặt cô ấy tràn ngập trên các tờ báo lá cải.)

Idioms

  • blazon something forth

    Công bố, loan báo một điều gì đó một cách rầm rộ cho mọi người cùng biết.

    "The trumpets blazoned forth the king's arrival."

    (Tiếng kèn trumpet vang lên long trọng báo hiệu nhà vua đã đến.)

  • blazon something abroad

    Loan tin, đồn đi khắp nơi (thường là tin tức cá nhân, bí mật).

    "He begged her not to blazon his secret abroad."

    (Anh ấy cầu xin cô đừng đem bí mật của anh đi rêu rao khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blazon

noun
Lật mặt

Biểu tượng huy hiệu được mô tả bằng các thuật ngữ chuyên môn về huy hiệu học.

"The blazon of the royal arms is quite complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel is blazoning the election results across the screen right now.
Kênh tin tức đang chiếu nổi bật kết quả bầu cử trên màn hình ngay bây giờ.
Phủ định
They are not blazoning his name on the list of winners.
Họ không công bố tên anh ấy trên danh sách người chiến thắng.
Nghi vấn
Is the company blazoning its new logo on all of its products?
Công ty có đang in logo mới lên tất cả các sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blazon".

Huy Hiệu Học: Ngôn Ngữ Của Các Hiệp Sĩ

Vào thời Trung cổ ở châu Âu, 'blazon' là sự mô tả chính thức về một huy hiệu (coat of arms). Đây là một ngôn ngữ có quy tắc riêng, với mỗi màu sắc và biểu tượng đều mang ý nghĩa cụ thể. 'Blazon' một chiếc khiên có nghĩa là đọc và công bố danh tính của chủ nhân nó, thể hiện dòng dõi, lòng trung thành và danh dự.

Chữ 'A' Tội Lỗi trong Văn Học

Trong tiểu thuyết nổi tiếng 'The Scarlet Letter', nhân vật chính bị buộc phải đeo một chữ 'A' màu đỏ được 'blazoned' (thêu nổi bật) trên ngực áo như một biểu tượng công khai cho tội ngoại tình. Cách dùng từ này nhấn mạnh ý nghĩa công khai hóa một điều gì đó, thường theo cách phô trương hoặc đáng xấu hổ.