blazon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coat of arms described in technical heraldic terms.
Vietnamese Meaning
Biểu tượng huy hiệu được mô tả bằng các thuật ngữ chuyên môn về huy hiệu học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blazon of the royal arms is quite complex."
"Phần mô tả huy hiệu của hoàng gia khá phức tạp."
-
"The castle walls were blazoned with flags."
"Những bức tường lâu đài được trang hoàng bằng cờ."
-
"His name was blazoned across the front page of the newspaper."
"Tên của anh ta được in nổi bật trên trang nhất của tờ báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blazon | Công bố, loan tin, trưng ra; vẽ hoặc mô tả huy hiệu. |
| Noun | blazon | Huy hiệu; sự mô tả huy hiệu; sự công bố rầm rộ. |
| Noun | blazonry | Thuật vẽ và mô tả huy hiệu; sự trang trí lộng lẫy, phô trương. |
| Verb | emblazon | Trang trí hoặc khắc một biểu tượng lên vật gì đó một cách nổi bật; tôn vinh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc mô tả chính xác các yếu tố và màu sắc của một huy hiệu theo quy tắc của huy hiệu học. Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
across to blazon the headlines across the front page (đăng tin tức trang nhất lên trang bìa)
-
on to blazon a name on a building (cho khắc/ghi tên lên tòa nhà một cách nổi bật)
-
with to blazon a flag with a symbol (trang trí một lá cờ với một biểu tượng)
-
across The news was blazoned across the newspapers. (Tin tức được đăng tải rầm rộ trên khắp các mặt báo.)
-
all over Her face was blazoned all over the tabloids. (Khuôn mặt cô ấy tràn ngập trên các tờ báo lá cải.)
Idioms
-
blazon something forth
Công bố, loan báo một điều gì đó một cách rầm rộ cho mọi người cùng biết.
"The trumpets blazoned forth the king's arrival."
(Tiếng kèn trumpet vang lên long trọng báo hiệu nhà vua đã đến.)
-
blazon something abroad
Loan tin, đồn đi khắp nơi (thường là tin tức cá nhân, bí mật).
"He begged her not to blazon his secret abroad."
(Anh ấy cầu xin cô đừng đem bí mật của anh đi rêu rao khắp nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blazon
nounBiểu tượng huy hiệu được mô tả bằng các thuật ngữ chuyên môn về huy hiệu học.
"The blazon of the royal arms is quite complex."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news channel is blazoning the election results across the screen right now. |
Kênh tin tức đang chiếu nổi bật kết quả bầu cử trên màn hình ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not blazoning his name on the list of winners. |
Họ không công bố tên anh ấy trên danh sách người chiến thắng. |
| Nghi vấn | Is the company blazoning its new logo on all of its products? |
Công ty có đang in logo mới lên tất cả các sản phẩm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blazon".
