(Top Banner Ad)
coat of arms
B2
noun B2 Lịch sử, Huy hiệu học

coat of arms

UK: /ˈkəʊt əv ˈɑːmz/ • US: /ˈkoʊt əv ˈɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

huy hiệu biểu tượng huy hiệu quốc huy (nếu là của một quốc gia)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heraldic visual design on an escutcheon (shield), surcoat, tabard, or coat.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế hình ảnh huy hiệu trên một tấm khiên, áo khoác ngoài, áo khoác ngắn hoặc áo choàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The royal coat of arms features a lion and a unicorn."

    "Huy hiệu hoàng gia có hình một con sư tử và một con kỳ lân."

  • "Each Scottish clan has its own coat of arms."

    "Mỗi gia tộc Scotland đều có huy hiệu riêng."

  • "The coat of arms is displayed on the official documents."

    "Huy hiệu được hiển thị trên các tài liệu chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heraldry Môn huy hiệu học (ngành nghiên cứu về huy hiệu).
Noun herald Sứ giả; chuyên gia huy hiệu học.
Adjective heraldic Thuộc về huy hiệu, theo lối huy hiệu học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Huy hiệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old French
cote d'armes
Middle English
cote of armes

Từ Áo Giáp đến Huy Hiệu

Thuật ngữ 'coat of arms' bắt nguồn từ thời Trung Cổ. Các hiệp sĩ thường mặc một chiếc áo thụng (coat) bên ngoài áo giáp của họ. Trên chiếc áo này, họ thêu các biểu tượng và hình vẽ độc đáo (arms, nghĩa là vũ khí/biểu trưng) để mọi người có thể nhận ra họ trong các trận chiến hoặc giải đấu. Dần dần, những biểu tượng này trở thành huy hiệu chính thức, đại diện cho danh dự và lịch sử của một gia tộc, thành phố hay quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'coat of arms' thường được dùng để chỉ toàn bộ thiết kế huy hiệu, bao gồm cả các yếu tố như mào, người ủng hộ (supporters) và khẩu hiệu (motto). Mặc dù ban đầu nó liên quan đến áo khoác thực tế được các hiệp sĩ mặc để nhận dạng trên chiến trường, ý nghĩa hiện đại của nó chủ yếu mang tính biểu tượng và đại diện cho gia đình, tổ chức hoặc quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coat of arms
  • family coat of arms
    (huy hiệu gia tộc)
  • royal coat of arms
    (huy hiệu hoàng gia)
  • national coat of arms
    (quốc huy)
  • official coat of arms
    (huy hiệu chính thức)
Verb + coat of arms
  • bear a coat of arms
    (mang/sở hữu một huy hiệu)
  • display a coat of arms
    (trưng bày một huy hiệu)
  • design a coat of arms
    (thiết kế một huy hiệu)
  • grant a coat of arms
    (ban tặng một huy hiệu)

Idioms

  • a blot on the family coat of arms

    Một vết nhơ, một sự ô nhục cho danh dự của gia đình.

    "His conviction for theft was a terrible blot on the family coat of arms."

    (Việc anh ta bị kết tội trộm cắp là một vết nhơ khủng khiếp cho danh dự của gia đình.)

  • to earn one's coat of arms

    (Nghĩa bóng) Giành được danh tiếng hoặc địa vị bằng nỗ lực của chính mình.

    "After years of dedicated research, the scientist truly earned her coat of arms in the academic world."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu tận tụy, nhà khoa học đã thực sự tạo dựng được danh tiếng của mình trong giới học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coat of arms

noun
Lật mặt

Một thiết kế hình ảnh huy hiệu trên một tấm khiên, áo khoác ngoài, áo khoác ngắn hoặc áo choàng.

"The royal coat of arms features a lion and a unicorn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat of arms".

Huy Hiệu Không Chỉ Dành Cho Quý Tộc

Mặc dù bắt nguồn từ giới hiệp sĩ và quý tộc, ngày nay nhiều tổ chức cũng có huy hiệu riêng. Các trường đại học danh tiếng (như Oxford, Cambridge), các thành phố (như London, Paris), và thậm chí cả các quốc gia đều có huy hiệu để thể hiện lịch sử, giá trị và bản sắc của mình.

Ngôn Ngữ Bí Mật Của Màu Sắc và Biểu Tượng

Mỗi chi tiết trên một huy hiệu đều có ý nghĩa riêng, được gọi là 'huy hiệu học'. Màu sắc (tinctures) và biểu tượng (charges) được lựa chọn cẩn thận. Ví dụ, màu vàng tượng trưng cho sự hào phóng, sư tử tượng trưng cho lòng dũng cảm, và chim đại bàng biểu thị cho quyền lực và sự cao quý.