coat of arms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heraldic visual design on an escutcheon (shield), surcoat, tabard, or coat.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế hình ảnh huy hiệu trên một tấm khiên, áo khoác ngoài, áo khoác ngắn hoặc áo choàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The royal coat of arms features a lion and a unicorn."
"Huy hiệu hoàng gia có hình một con sư tử và một con kỳ lân."
-
"Each Scottish clan has its own coat of arms."
"Mỗi gia tộc Scotland đều có huy hiệu riêng."
-
"The coat of arms is displayed on the official documents."
"Huy hiệu được hiển thị trên các tài liệu chính thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coat of arms' thường được dùng để chỉ toàn bộ thiết kế huy hiệu, bao gồm cả các yếu tố như mào, người ủng hộ (supporters) và khẩu hiệu (motto). Mặc dù ban đầu nó liên quan đến áo khoác thực tế được các hiệp sĩ mặc để nhận dạng trên chiến trường, ý nghĩa hiện đại của nó chủ yếu mang tính biểu tượng và đại diện cho gia đình, tổ chức hoặc quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family coat of arms (huy hiệu gia tộc)
-
royal coat of arms (huy hiệu hoàng gia)
-
national coat of arms (quốc huy)
-
official coat of arms (huy hiệu chính thức)
-
bear a coat of arms (mang/sở hữu một huy hiệu)
-
display a coat of arms (trưng bày một huy hiệu)
-
design a coat of arms (thiết kế một huy hiệu)
-
grant a coat of arms (ban tặng một huy hiệu)
Idioms
-
a blot on the family coat of arms
Một vết nhơ, một sự ô nhục cho danh dự của gia đình.
"His conviction for theft was a terrible blot on the family coat of arms."
(Việc anh ta bị kết tội trộm cắp là một vết nhơ khủng khiếp cho danh dự của gia đình.)
-
to earn one's coat of arms
(Nghĩa bóng) Giành được danh tiếng hoặc địa vị bằng nỗ lực của chính mình.
"After years of dedicated research, the scientist truly earned her coat of arms in the academic world."
(Sau nhiều năm nghiên cứu tận tụy, nhà khoa học đã thực sự tạo dựng được danh tiếng của mình trong giới học thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coat of arms
nounMột thiết kế hình ảnh huy hiệu trên một tấm khiên, áo khoác ngoài, áo khoác ngắn hoặc áo choàng.
"The royal coat of arms features a lion and a unicorn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat of arms".
