arms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She crossed her arms in defiance."
"Cô ấy khoanh tay thể hiện sự thách thức."
-
"He held her in his arms."
"Anh ấy ôm cô vào lòng."
-
"The sale of arms is strictly controlled."
"Việc buôn bán vũ khí bị kiểm soát chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần chi trên của cơ thể, bao gồm cả vai, bắp tay, cẳng tay và bàn tay. Thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc mô tả cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong arms (cánh tay khỏe mạnh)
-
open arms (vòng tay rộng mở)
-
nuclear arms (vũ khí hạt nhân)
-
bear arms (cầm vũ khí, tham gia chiến đấu)
-
lay down arms (hạ vũ khí, đầu hàng)
-
take up arms (cầm vũ khí, tham gia chiến đấu)
Idioms
-
at arm's length
giữ khoảng cách, tránh xa (theo nghĩa đen hoặc bóng)
"I keep him at arm's length because I don't trust him."
(Tôi giữ khoảng cách với anh ta vì tôi không tin anh ta.)
-
in the arms of Morpheus
trong vòng tay của giấc ngủ (một cách nói hoa mỹ về việc đang ngủ say)
"After a long day, she was soon in the arms of Morpheus."
(Sau một ngày dài, cô ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ say.)
-
up in arms
phẫn nộ, tức giận và phản đối mạnh mẽ
"The community is up in arms about the new development."
(Cộng đồng đang phẫn nộ về dự án phát triển mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arms
Danh từ (số nhiều)Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.
"She crossed her arms in defiance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms".
