(Top Banner Ad)
arms
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Giải phẫu học

arms

UK: /ɑːmz/ • US: /ɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí cánh tay trang bị vũ khí
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper limbs of the human body, from the shoulder to the hand.

Vietnamese Meaning

Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She crossed her arms in defiance."

    "Cô ấy khoanh tay thể hiện sự thách thức."

  • "He held her in his arms."

    "Anh ấy ôm cô vào lòng."

  • "The sale of arms is strictly controlled."

    "Việc buôn bán vũ khí bị kiểm soát chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armful Một lượng đồ vật có thể ôm bằng một tay hoặc cả hai tay. (Một vòng tay đầy.)
Verb arm Trang bị vũ khí; chuẩn bị cho chiến tranh. (Trang bị vũ khí; chuẩn bị cho chiến tranh.)
Noun armory Kho vũ khí. (Kho vũ khí.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-/*armos
Latin
armus
Old English
earm

Nguồn gốc của 'arms'

Từ 'arms' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại với ý nghĩa là 'khớp vai'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Latinh 'armus' và tiếng Anh cổ 'earm' trước khi có hình dạng hiện tại. Điều thú vị là, ban đầu nó chỉ liên quan đến phần vai, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm cả cánh tay và, một cách ẩn dụ, vũ khí.

Usage Note

Chỉ phần chi trên của cơ thể, bao gồm cả vai, bắp tay, cẳng tay và bàn tay. Thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc mô tả cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms
  • strong arms
    (cánh tay khỏe mạnh)
  • open arms
    (vòng tay rộng mở)
  • nuclear arms
    (vũ khí hạt nhân)
Verb + arms
  • bear arms
    (cầm vũ khí, tham gia chiến đấu)
  • lay down arms
    (hạ vũ khí, đầu hàng)
  • take up arms
    (cầm vũ khí, tham gia chiến đấu)

Idioms

  • at arm's length

    giữ khoảng cách, tránh xa (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "I keep him at arm's length because I don't trust him."

    (Tôi giữ khoảng cách với anh ta vì tôi không tin anh ta.)

  • in the arms of Morpheus

    trong vòng tay của giấc ngủ (một cách nói hoa mỹ về việc đang ngủ say)

    "After a long day, she was soon in the arms of Morpheus."

    (Sau một ngày dài, cô ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ say.)

  • up in arms

    phẫn nộ, tức giận và phản đối mạnh mẽ

    "The community is up in arms about the new development."

    (Cộng đồng đang phẫn nộ về dự án phát triển mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.

"She crossed her arms in defiance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms".

Quyền Mang Vũ Khí

Ở Hoa Kỳ, Tu chính án thứ hai của Hiến pháp bảo vệ 'quyền của người dân được giữ và mang vũ khí.' Đây là một chủ đề gây tranh cãi với những ý kiến khác nhau về phạm vi và giới hạn của quyền này. (Ở Hoa Kỳ, Tu chính án thứ hai của Hiến pháp bảo vệ 'quyền của người dân được giữ và mang vũ khí.' Đây là một chủ đề gây tranh cãi với những ý kiến khác nhau về phạm vi và giới hạn của quyền này.)

Ngày Đình Chiến (Armistice Day)

Ngày Đình chiến, được tổ chức vào ngày 11 tháng 11, kỷ niệm sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất. Nó ban đầu được gọi là Ngày Đình chiến vì nó kỷ niệm việc ký kết hiệp định đình chiến 'đình chiến' giữa các Đồng minh và Đức. Bây giờ nó thường được gọi là Ngày Cựu chiến binh ở nhiều quốc gia. (Ngày Đình chiến, được tổ chức vào ngày 11 tháng 11, kỷ niệm sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất. Nó ban đầu được gọi là Ngày Đình chiến vì nó kỷ niệm việc ký kết hiệp định đình chiến 'đình chiến' giữa các Đồng minh và Đức. Bây giờ nó thường được gọi là Ngày Cựu chiến binh ở nhiều quốc gia.)