(Top Banner Ad)
heraldic achievement
C1
noun C1 Heraldry (huy hiệu học)

heraldic achievement

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng huy hiệu hoàn chỉnh huy hiệu đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete display of all the heraldic components to which an individual or organization is entitled. It typically includes the shield, helmet, crest, mantling, motto, and supporters.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng hoàn chỉnh bao gồm tất cả các thành phần huy hiệu mà một cá nhân hoặc tổ chức được quyền sử dụng. Nó thường bao gồm khiên, mũ trụ, đỉnh mũ, lớp phủ, phương châm và người nâng đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The royal heraldic achievement is prominently displayed above the entrance to the palace."

    "Biểu tượng huy hiệu hoàng gia được hiển thị nổi bật phía trên lối vào cung điện."

  • "The book explains the symbolism within each heraldic achievement."

    "Cuốn sách giải thích ý nghĩa tượng trưng bên trong mỗi biểu tượng huy hiệu."

  • "Researching a family's heraldic achievement can reveal much about their history and lineage."

    "Nghiên cứu biểu tượng huy hiệu của một gia đình có thể tiết lộ nhiều điều về lịch sử và dòng dõi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heraldry Huy hiệu học, môn khoa học nghiên cứu về huy hiệu
Adjective heraldic Thuộc về huy hiệu, liên quan đến huy hiệu
Verb achieve Đạt được, hoàn thành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Heraldry (huy hiệu học)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
herald
Old French
heraut
Germanic
hariwald
Old French
achevement

Nguồn Gốc Của 'Herald'

Từ 'herald' bắt nguồn từ các sứ giả thời trung cổ, những người có nhiệm vụ công bố các sự kiện quan trọng và mang tin tức. Họ thường mặc áo khoác có hình quốc huy để thể hiện quyền lực của mình. Điều này liên kết trực tiếp đến việc sử dụng hình ảnh và biểu tượng trong 'heraldic achievement'.

Ý Nghĩa Của 'Achievement'

Từ 'achievement' trong 'heraldic achievement' không chỉ đơn thuần là thành tựu, mà còn mang ý nghĩa hoàn thành, hoàn thiện một huy hiệu (coat of arms) đầy đủ. Nó bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành nên một biểu tượng hoàn chỉnh.

Usage Note

The term 'heraldic achievement' is a comprehensive term. It encapsulates not just the shield (the 'coat of arms') but all other elements which may be displayed alongside it according to heraldic rules. It represents the complete armorial bearings of an individual or organization.

Prepositions

of with

* **of:** Used to indicate possession or association, e.g., 'the heraldic achievement of the Duke'.
* **with:** Used to describe the elements included within the achievement, e.g., 'a heraldic achievement with a lion rampant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heraldic achievement
  • complete heraldic achievement
    (huy hiệu hoàn chỉnh)
  • full heraldic achievement
    (huy hiệu đầy đủ)
Verb + heraldic achievement
  • display a heraldic achievement
    (trưng bày một huy hiệu)
  • design a heraldic achievement
    (thiết kế một huy hiệu)

Idioms

  • Bear one's heraldic achievement

    Mang huy hiệu của mình (thể hiện dòng dõi, danh dự)

    "The knight proudly bore his heraldic achievement on his shield."

    (Hiệp sĩ tự hào mang huy hiệu của mình trên khiên.)

  • Display one's heraldic achievement

    Trưng bày huy hiệu của mình (cho thấy địa vị xã hội)

    "Many noble families display their heraldic achievements prominently in their homes."

    (Nhiều gia đình quý tộc trưng bày nổi bật huy hiệu của họ trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heraldic achievement

noun
Lật mặt

Một biểu tượng hoàn chỉnh bao gồm tất cả các thành phần huy hiệu mà một cá nhân hoặc tổ chức được quyền sử dụng. Nó thường bao gồm khiên, mũ trụ, đỉnh mũ, lớp phủ, phương châm và người nâng đỡ.

"The royal heraldic achievement is prominently displayed above the entrance to the palace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heraldic achievement".

Huy Hiệu và Gia Tộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, huy hiệu (heraldic achievement) thường gắn liền với một gia tộc cụ thể. Nó đại diện cho lịch sử, thành tựu và địa vị xã hội của gia đình đó, và được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Các Thành Phần của Huy Hiệu

Một huy hiệu hoàn chỉnh không chỉ bao gồm hình ảnh trên khiên (shield), mà còn có thể bao gồm mũ trụ (helmet), mão (crest), người đỡ (supporters), khẩu hiệu (motto) và các yếu tố trang trí khác. Mỗi yếu tố đều mang một ý nghĩa riêng.