(Top Banner Ad)
armory
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

armory

UK: /ˈɑːmərɪ/ • US: /ˈɑːrməri/

Nghĩa tiếng Việt

kho vũ khí xưởng vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where arms and military equipment are stored and maintained.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi vũ khí và thiết bị quân sự được lưu trữ và bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers gathered at the armory to collect their rifles."

    "Những người lính tập trung tại kho vũ khí để nhận súng trường của họ."

  • "The armory was heavily guarded."

    "Kho vũ khí được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The museum has a large collection of weapons in its armory."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn vũ khí trong kho của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armor Áo giáp, vũ khí
Adjective armored Được bọc thép, được trang bị vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armaria
Old French
armoirie
English
armory

Nguồn gốc của 'armory'

Từ 'armory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'armaria', có nghĩa là 'nơi cất giữ vũ khí'. Qua tiếng Pháp cổ 'armoirie', nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'armory' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là kho vũ khí hoặc nơi sản xuất vũ khí.

Usage Note

Từ 'armory' thường được dùng để chỉ một tòa nhà hoặc một khu vực dành riêng cho việc cất giữ vũ khí. Nó có thể là một phần của một căn cứ quân sự, một bảo tàng, hoặc một tòa nhà lịch sử. 'Armory' nhấn mạnh tính chất bảo quản và duy trì vũ khí hơn là chỉ đơn thuần là nơi cất giữ.

Prepositions

in at

‘In the armory’ dùng để chỉ bên trong kho vũ khí. ‘At the armory’ dùng để chỉ vị trí tại kho vũ khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armory
  • National National armory
    (Kho vũ khí quốc gia)
  • Military Military armory
    (Kho vũ khí quân sự)
  • Well-stocked Well-stocked armory
    (Kho vũ khí được trang bị đầy đủ)
Verb + armory
  • Guard Guard the armory
    (Canh giữ kho vũ khí)
  • Raid Raid an armory
    (Đột kích một kho vũ khí)
  • Stock Stock the armory
    (Cung cấp hàng cho kho vũ khí)

Idioms

  • Figuratively speaking, one's mind is their own armory.

    Nói một cách hình tượng, tâm trí của một người là kho vũ khí của riêng họ.

    "Figuratively speaking, one's mind is their own armory. It holds all the knowledge, memories, and experiences they've accumulated."

    (Nói một cách hình tượng, tâm trí của một người là kho vũ khí của riêng họ. Nó chứa tất cả kiến thức, ký ức và kinh nghiệm mà họ đã tích lũy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armory

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi vũ khí và thiết bị quân sự được lưu trữ và bảo trì.

"The soldiers gathered at the armory to collect their rifles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armory".

Armories in History

Trong lịch sử, các armory (kho vũ khí) không chỉ là nơi cất giữ vũ khí mà còn là biểu tượng của quyền lực và sự bảo vệ. Chúng thường được xây dựng kiên cố và canh gác cẩn mật để đảm bảo an ninh cho quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.