armory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where arms and military equipment are stored and maintained.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi vũ khí và thiết bị quân sự được lưu trữ và bảo trì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers gathered at the armory to collect their rifles."
"Những người lính tập trung tại kho vũ khí để nhận súng trường của họ."
-
"The armory was heavily guarded."
"Kho vũ khí được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The museum has a large collection of weapons in its armory."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn vũ khí trong kho của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | armor | Áo giáp, vũ khí |
| Adjective | armored | Được bọc thép, được trang bị vũ khí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'armory' thường được dùng để chỉ một tòa nhà hoặc một khu vực dành riêng cho việc cất giữ vũ khí. Nó có thể là một phần của một căn cứ quân sự, một bảo tàng, hoặc một tòa nhà lịch sử. 'Armory' nhấn mạnh tính chất bảo quản và duy trì vũ khí hơn là chỉ đơn thuần là nơi cất giữ.
Prepositions
‘In the armory’ dùng để chỉ bên trong kho vũ khí. ‘At the armory’ dùng để chỉ vị trí tại kho vũ khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
National National armory (Kho vũ khí quốc gia)
-
Military Military armory (Kho vũ khí quân sự)
-
Well-stocked Well-stocked armory (Kho vũ khí được trang bị đầy đủ)
-
Guard Guard the armory (Canh giữ kho vũ khí)
-
Raid Raid an armory (Đột kích một kho vũ khí)
-
Stock Stock the armory (Cung cấp hàng cho kho vũ khí)
Idioms
-
Figuratively speaking, one's mind is their own armory.
Nói một cách hình tượng, tâm trí của một người là kho vũ khí của riêng họ.
"Figuratively speaking, one's mind is their own armory. It holds all the knowledge, memories, and experiences they've accumulated."
(Nói một cách hình tượng, tâm trí của một người là kho vũ khí của riêng họ. Nó chứa tất cả kiến thức, ký ức và kinh nghiệm mà họ đã tích lũy được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armory
nounMột địa điểm nơi vũ khí và thiết bị quân sự được lưu trữ và bảo trì.
"The soldiers gathered at the armory to collect their rifles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armory".
