arsenal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of weapons and military equipment stored by a country, person, or group.
Vietnamese Meaning
Một kho chứa vũ khí và trang thiết bị quân sự được lưu trữ bởi một quốc gia, cá nhân hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country possesses a vast arsenal of nuclear weapons."
"Quốc gia đó sở hữu một kho vũ khí hạt nhân khổng lồ."
-
"The rebels raided the arsenal and stole a large number of weapons."
"Quân nổi dậy đã đột kích kho vũ khí và đánh cắp một số lượng lớn vũ khí."
-
"The lawyer prepared an arsenal of evidence to support his client's case."
"Luật sư đã chuẩn bị một loạt bằng chứng để hỗ trợ vụ án của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arsenal | Kho vũ khí, kho tàng (nghĩa bóng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ kho vũ khí lớn, thuộc sở hữu của chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Khác với 'armory', có thể chỉ một xưởng sản xuất vũ khí, mặc dù hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau. 'Arsenal' nhấn mạnh vào số lượng và sự đa dạng của vũ khí.
Prepositions
'Arsenal of' được dùng để chỉ rõ nội dung của kho vũ khí. Ví dụ: 'an arsenal of nuclear weapons'. 'In an arsenal' được dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc người nào đó bên trong kho vũ khí. Ví dụ: 'The soldiers were in the arsenal preparing for battle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear nuclear arsenal (kho vũ khí hạt nhân)
-
formidable formidable arsenal (kho vũ khí đáng gờm)
-
vast vast arsenal (kho vũ khí khổng lồ)
-
build up build up an arsenal (xây dựng/tích lũy kho vũ khí)
-
deplete deplete an arsenal (làm cạn kiệt kho vũ khí)
-
arsenal of an arsenal of weapons/tools (một kho tàng vũ khí hoặc công cụ)
Idioms
-
In one's arsenal
Trong 'kho tàng' kỹ năng hoặc nguồn lực mà ai đó có sẵn để sử dụng
"Humor is the most powerful weapon in his arsenal."
(Sự hài hước là vũ khí quyền năng nhất trong kho tàng kỹ năng của anh ấy.)
-
Arsenal of democracy
Kho vũ khí của nền dân chủ (thuật ngữ lịch sử chỉ Mỹ trong Thế chiến II)
"The US became the arsenal of democracy during the war."
(Hoa Kỳ đã trở thành kho vũ khí của nền dân chủ trong suốt cuộc chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arsenal
nounMột kho chứa vũ khí và trang thiết bị quân sự được lưu trữ bởi một quốc gia, cá nhân hoặc nhóm.
"The country possesses a vast arsenal of nuclear weapons."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rebels captured the army's arsenal was a significant blow to the government. |
Việc quân nổi dậy chiếm được kho vũ khí của quân đội là một đòn giáng mạnh vào chính phủ. |
| Phủ định | It wasn't clear whether the nation needed such a vast arsenal for its defense. |
Không rõ liệu quốc gia có cần một kho vũ khí lớn như vậy cho quốc phòng hay không. |
| Nghi vấn | Whether the country possesses a nuclear arsenal remains a closely guarded secret. |
Việc quốc gia có sở hữu kho vũ khí hạt nhân hay không vẫn là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military base contained a vast arsenal: weapons, ammunition, and vehicles. |
Căn cứ quân sự chứa một kho vũ khí khổng lồ: vũ khí, đạn dược và xe cộ. |
| Phủ định | The small country didn't need a large arsenal: it relied on diplomacy instead. |
Đất nước nhỏ bé không cần một kho vũ khí lớn: họ dựa vào ngoại giao thay thế. |
| Nghi vấn | Does the museum showcase the king's arsenal: swords, shields, and ancient firearms? |
Bảo tàng có trưng bày kho vũ khí của nhà vua không: gươm, khiên và súng cầm tay cổ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army maintains a large arsenal. |
Quân đội duy trì một kho vũ khí lớn. |
| Phủ định | The country does not have an extensive arsenal of nuclear weapons. |
Đất nước không có một kho vũ khí hạt nhân lớn. |
| Nghi vấn | Does the rebel group have access to an arsenal? |
Nhóm nổi dậy có quyền tiếp cận kho vũ khí không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will build a new arsenal near the border. |
Chính phủ sẽ xây dựng một kho vũ khí mới gần biên giới. |
| Phủ định | They are not going to find any weapons in that arsenal. |
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ vũ khí nào trong kho vũ khí đó. |
| Nghi vấn | Will the enemy attack the arsenal tonight? |
Liệu kẻ thù có tấn công kho vũ khí đêm nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the military had a larger arsenal to defend the country. |
Tôi ước quân đội có một kho vũ khí lớn hơn để bảo vệ đất nước. |
| Phủ định | If only the rebels hadn't discovered the government's arsenal. |
Giá như quân nổi dậy không phát hiện ra kho vũ khí của chính phủ. |
| Nghi vấn | Do you wish they would expand the arsenal in the future? |
Bạn có ước họ sẽ mở rộng kho vũ khí trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arsenal".
