(Top Banner Ad)
ordnance depot
B2
noun B2 Quân sự

ordnance depot

UK: /ˈɔːdnəns ˈdepəʊ/ • US: /ˈɔːrdnəns ˈdepoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kho quân trang kho vũ khí đạn dược cơ sở hậu cần quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military establishment for the storage, maintenance, and issue of ordnance.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở quân sự để lưu trữ, bảo trì và cấp phát quân trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops received their supplies from the ordnance depot."

    "Quân đội đã nhận được vật tư từ kho quân trang."

  • "The ordnance depot was heavily guarded."

    "Kho quân trang được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The fire originated in the ordnance depot."

    "Ngọn lửa bắt nguồn từ kho quân trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordnance Vũ khí, đạn dược, vật tư quân sự
Noun depot Kho, trạm trung chuyển, bến bãi
Verb deposit Gửi, đặt vào, tích trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinare
Old French
ordonnance
English
ordnance
Latin
depositum
Old French
depost
French
dépôt
English
depot

Nguồn gốc 'ordnance'

'Ordnance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinare' (sắp xếp, ra lệnh) qua tiếng Pháp cổ 'ordonnance' (sự sắp xếp, các quy định). Ban đầu từ này chỉ sự tổ chức hoặc luật lệ, nhưng sau đó đã phát triển nghĩa để chỉ chung các vật tư quân sự, đặc biệt là vũ khí và đạn dược, do tầm quan trọng của việc sắp xếp và quản lý chúng trong quân đội.

Nguồn gốc 'depot'

Từ 'depot' đến từ tiếng Pháp 'dépôt', có nghĩa là 'một nơi cất giữ' hoặc 'vật đã được đặt xuống'. Gốc Latin của nó là 'depositum' (vật được đặt xuống). Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ một kho lưu trữ hoặc trung tâm phân phối, đặc biệt là cho quân đội hoặc các hệ thống giao thông công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một kho chứa vũ khí, đạn dược và các thiết bị quân sự khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng lưu trữ và phân phối của cơ sở này. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'ammunition depot', 'arms depot', hoặc 'military depot', nhưng 'ordnance depot' cụ thể hơn vì 'ordnance' đề cập đến tất cả các loại vũ khí và vật liệu liên quan.

Prepositions

at in near

Các giới từ thường được sử dụng để chỉ vị trí của kho quân trang. Ví dụ: 'The ordnance depot is located at the base.' (Kho quân trang nằm ở căn cứ). 'The supplies are stored in the ordnance depot.' (Vật tư được lưu trữ trong kho quân trang). 'A small town is near the ordnance depot'. (Một thị trấn nhỏ nằm gần kho quân trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ordnance depot
  • military military ordnance depot
    (kho đạn dược quân sự)
  • large large ordnance depot
    (kho đạn dược lớn)
  • secure secure ordnance depot
    (kho đạn dược an toàn)
Động từ + ordnance depot
  • establish to establish an ordnance depot
    (thành lập một kho đạn dược)
  • attack to attack an ordnance depot
    (tấn công một kho đạn dược)
  • guard to guard an ordnance depot
    (canh gác một kho đạn dược)

Idioms

  • A strategic ordnance depot

    Một kho đạn dược có vị trí chiến lược (rất quan trọng cho hoạt động quân sự)

    "Controlling a strategic ordnance depot can be a turning point in the war."

    (Kiểm soát một kho đạn dược chiến lược có thể là một bước ngoặt trong cuộc chiến.)

  • To raid an ordnance depot

    Tấn công/đột kích một kho đạn dược (nhằm cướp hoặc phá hủy vật tư)

    "The rebels planned to raid the government's ordnance depot under the cover of darkness."

    (Quân nổi dậy lên kế hoạch đột kích kho đạn dược của chính phủ trong đêm tối.)

  • The security of an ordnance depot

    An ninh của một kho đạn dược (hệ thống bảo vệ và đảm bảo an toàn cho kho)

    "Enhancing the security of an ordnance depot is crucial to prevent unauthorized access."

    (Tăng cường an ninh cho một kho đạn dược là điều tối quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordnance depot

noun
Lật mặt

Một cơ sở quân sự để lưu trữ, bảo trì và cấp phát quân trang.

"The troops received their supplies from the ordnance depot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordnance depot".

Tầm quan trọng quân sự

Các kho đạn dược (ordnance depots) là trung tâm hậu cần thiết yếu trong mọi hoạt động quân sự. Chúng không chỉ lưu trữ vũ khí, đạn dược mà còn là nơi bảo trì, sửa chữa các thiết bị quân sự. Sự tồn tại và hoạt động hiệu quả của các kho này đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu và duy trì lực lượng cho quân đội.

Rủi ro và mục tiêu chiến lược

Do chứa đựng vật liệu dễ cháy nổ và có giá trị cao, các kho đạn dược thường là mục tiêu hàng đầu trong các cuộc xung đột. Việc tấn công hoặc phá hủy một kho đạn dược có thể gây ra thiệt hại lớn về người và của, đồng thời làm suy yếu đáng kể khả năng tác chiến của đối phương. Chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nếu không được quản lý an toàn.