(Top Banner Ad)
weapons control
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

weapons control

UK: /ˈwepənz kənˈtrəʊl/ • US: /ˈwepənz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát vũ khí kiểm soát quân bị hạn chế vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures restricting the development, production, stockpiling, proliferation, and use of weapons, including conventional, nuclear, chemical, and biological arms.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp hạn chế sự phát triển, sản xuất, tích trữ, phổ biến và sử dụng vũ khí, bao gồm vũ khí thông thường, hạt nhân, hóa học và sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective weapons control is essential for maintaining global peace and security."

    "Kiểm soát vũ khí hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu."

  • "International efforts are focused on strengthening weapons control measures."

    "Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc tăng cường các biện pháp kiểm soát vũ khí."

  • "The agreement aims to enhance weapons control and prevent the spread of dangerous technologies."

    "Thỏa thuận này nhằm mục đích tăng cường kiểm soát vũ khí và ngăn chặn sự lây lan của các công nghệ nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weapon vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Adjective unarmed không vũ trang
Noun control sự kiểm soát
Verb control kiểm soát
Noun controller người/bộ phận kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

non-proliferation treaty (Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân)strategic arms limitation talks (Các cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược)

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæpen
Proto-Germanic
*wapnam
Proto-Indo-European
*webh-
Old French
contre-rolle
Medieval Latin
contra-rotulus

Nguồn gốc của 'Weapons Control'

Thuật ngữ 'weapons control' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'weapon' (vũ khí) và 'control' (kiểm soát). Từ 'weapon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæpen', chỉ một công cụ hoặc vật dụng chiến đấu. Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu có nghĩa là một bản sao sổ sách để kiểm tra tính chính xác. Khái niệm 'weapons control' như chúng ta hiểu ngày nay – các biện pháp quản lý, hạn chế, hoặc giải trừ vũ khí – trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc chiến tranh thế giới và sự phát triển của vũ khí hạt nhân, khi cộng đồng quốc tế nhận ra tầm quan trọng của việc kiểm soát vũ khí để duy trì hòa bình và an ninh.

Usage Note

Thuật ngữ 'weapons control' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự để chỉ các thỏa thuận, hiệp ước hoặc chính sách được thiết lập nhằm giảm thiểu nguy cơ chiến tranh và tăng cường an ninh quốc tế. Nó bao gồm nhiều hoạt động, từ đàm phán giải trừ quân bị đến kiểm soát xuất khẩu vũ khí và các biện pháp xây dựng lòng tin giữa các quốc gia.

Prepositions

on over

'Weapons control on': thường dùng để chỉ sự tác động trực tiếp đến việc kiểm soát vũ khí. Ví dụ: "The treaty imposed weapons control on nuclear arms."
'Weapons control over': thường dùng để chỉ quyền hạn, sự kiểm soát đối với vũ khí. Ví dụ: "The government needs to exert greater weapons control over its military."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weapons control
  • implement implement weapons control
    (thực hiện kiểm soát vũ khí)
  • strengthen strengthen weapons control
    (tăng cường kiểm soát vũ khí)
  • advocate advocate weapons control
    (ủng hộ kiểm soát vũ khí)
Adjective + weapons control
  • strict strict weapons control
    (kiểm soát vũ khí nghiêm ngặt)
  • effective effective weapons control
    (kiểm soát vũ khí hiệu quả)
  • nuclear nuclear weapons control
    (kiểm soát vũ khí hạt nhân)
Noun + weapons control
  • weapons control weapons control policy
    (chính sách kiểm soát vũ khí)
  • weapons control weapons control treaty
    (hiệp ước kiểm soát vũ khí)
  • weapons control weapons control efforts
    (nỗ lực kiểm soát vũ khí)

Idioms

  • The debate over weapons control

    Cuộc tranh luận về việc có nên hay không nên có các quy định hạn chế vũ khí

    "The debate over weapons control continues to divide politicians and the public."

    (Cuộc tranh luận về kiểm soát vũ khí vẫn tiếp tục chia rẽ các chính trị gia và công chúng.)

  • To implement weapons control measures

    Thực hiện các biện pháp hoặc chính sách nhằm kiểm soát vũ khí

    "The government decided to implement strict weapons control measures after the incident."

    (Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp kiểm soát vũ khí nghiêm ngặt sau sự cố.)

  • International weapons control efforts

    Những nỗ lực của các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế nhằm kiểm soát vũ khí

    "International weapons control efforts are crucial for global peace and security."

    (Những nỗ lực kiểm soát vũ khí quốc tế rất quan trọng đối với hòa bình và an ninh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weapons control

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp hạn chế sự phát triển, sản xuất, tích trữ, phổ biến và sử dụng vũ khí, bao gồm vũ khí thông thường, hạt nhân, hóa học và sinh học.

"Effective weapons control is essential for maintaining global peace and security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapons control".

Hiến pháp Mỹ và Quyền Mang Vũ khí

Tại Hoa Kỳ, khái niệm kiểm soát vũ khí gắn liền mật thiết với Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp, bảo vệ quyền của người dân được 'giữ và mang vũ khí'. Điều này đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi kéo dài hàng thập kỷ giữa những người ủng hộ quyền sở hữu súng (thường nhấn mạnh quyền tự vệ và truyền thống) và những người ủng hộ kiểm soát súng chặt chẽ hơn (thường viện dẫn sự an toàn công cộng và giảm bạo lực). Vấn đề này là một phần quan trọng trong chính trị và xã hội Mỹ.

Kiểm soát Vũ khí Hạt nhân Toàn cầu

Trên phạm vi toàn cầu, kiểm soát vũ khí đã trở thành một vấn đề quốc tế cấp bách, đặc biệt kể từ khi phát triển vũ khí hạt nhân. Các hiệp ước như Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) và các cuộc đàm phán giải trừ quân bị trong Chiến tranh Lạnh đã định hình nỗ lực kiểm soát vũ khí trên thế giới. Mục tiêu là ngăn chặn sự phổ biến của vũ khí hủy diệt hàng loạt và duy trì sự ổn định quốc tế, một khái niệm văn hóa chính trị phương Tây đã lan rộng ra toàn cầu.