(Top Banner Ad)
dealer
B2
danh từ B2 Kinh tế, Pháp luật, Cờ bạc

dealer

UK: /ˈdiːlə(r)/ • US: /ˈdiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán đại lý người chia bài con buôn (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or business that buys and sells goods, especially one that is authorized to sell a particular product or service.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc doanh nghiệp mua và bán hàng hóa, đặc biệt là người được ủy quyền bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a car dealer who specializes in luxury vehicles."

    "Anh ấy là một đại lý xe hơi chuyên về các loại xe sang trọng."

  • "The art dealer displayed the paintings in his gallery."

    "Người buôn bán tranh trưng bày các bức tranh trong phòng trưng bày của mình."

  • "She's a licensed real estate dealer."

    "Cô ấy là một người kinh doanh bất động sản được cấp phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal Giao dịch, buôn bán, giải quyết; chia bài
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch; lượng bài được chia
Noun dealing(s) Các mối giao dịch, hành vi kinh doanh
Noun dealership Đại lý, quyền kinh doanh đại lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailijaną*
Old English
dǣlan
Middle English
delen
English
dealer

Gốc rễ của sự Phân chia và Giao dịch

Từ 'dealer' bắt nguồn từ động từ 'deal' (giao dịch, phân phối). Gốc rễ của nó trong tiếng Anh cổ (dǣlan) mang nghĩa là chia hoặc phân phát. Chính ý nghĩa này giải thích tại sao 'dealer' được dùng để chỉ người bán hàng (phân phát/bán hàng hóa) và người chia bài trong các trò chơi cờ bạc (phân phát bài).

Usage Note

Từ 'dealer' thường được sử dụng để chỉ người bán hàng, nhưng nhấn mạnh vào vai trò trung gian, là người mua đi bán lại hoặc đại diện cho một nhà sản xuất/cung cấp lớn hơn. Khác với 'seller' đơn thuần chỉ người bán, 'dealer' mang tính chuyên nghiệp và có tổ chức hơn. Ví dụ: 'car dealer' (đại lý xe hơi) khác với 'person selling their used car' (người bán xe cũ của họ).

Prepositions

at with for

* **at:** Thường dùng để chỉ địa điểm giao dịch. Ví dụ: 'I bought the car at the dealer.' (Tôi mua xe tại đại lý.)
* **with:** Thường dùng khi giao dịch với dealer. Ví dụ: 'I negotiated a good price with the dealer.' (Tôi đã thương lượng được một mức giá tốt với người bán.)
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích, lý do giao dịch. Ví dụ: 'He went to the dealer for a repair.' (Anh ấy đến đại lý để sửa chữa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dealer (Mô tả)
  • authorized an authorized dealer
    (Một đại lý được ủy quyền)
  • reputable a reputable dealer
    (Một đại lý có uy tín/danh tiếng tốt)
  • independent an independent dealer
    (Một đại lý độc lập (không thuộc chuỗi lớn))
Noun + dealer (Loại đại lý)
  • car a car dealer
    (Đại lý bán ô tô)
  • art an art dealer
    (Người buôn bán/kinh doanh tác phẩm nghệ thuật)
  • drug a drug dealer
    (Kẻ buôn bán ma túy/chất cấm (nghĩa tiêu cực))
Verb + dealer (Hành động)
  • contact contact the dealer
    (Liên hệ với đại lý)
  • buy from buy from a dealer
    (Mua hàng từ một đại lý)

Idioms

  • Used car dealer

    Người bán xe đã qua sử dụng (thường ngụ ý rằng người này có mánh khóe hoặc không đáng tin)

    "I don't trust him; he acts like a sleazy used car dealer."

    (Tôi không tin hắn ta; hắn hành động như một gã bán xe cũ dối trá.)

  • The dealer button

    Nút Dealer (biểu tượng chỉ người chia bài/người đóng vai trò chia bài trong Poker)

    "In Texas Hold'em, the dealer button rotates clockwise after every hand."

    (Trong Texas Hold'em, Nút Dealer xoay theo chiều kim đồng hồ sau mỗi ván bài.)

  • Drug dealer

    Kẻ buôn bán ma túy/chất cấm

    "The police arrested the local drug dealer last night."

    (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ buôn bán ma túy trong khu vực đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealer

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc doanh nghiệp mua và bán hàng hóa, đặc biệt là người được ủy quyền bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

"He's a car dealer who specializes in luxury vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car dealer offered me a good price for my old vehicle.
Người bán xe đã cho tôi một mức giá tốt cho chiếc xe cũ của tôi.
Phủ định
She is not a dealer in stolen goods; she runs a legitimate business.
Cô ấy không phải là người buôn bán hàng ăn cắp; cô ấy điều hành một doanh nghiệp hợp pháp.
Nghi vấn
Are you a dealer in antiques or just a collector?
Bạn là một người buôn bán đồ cổ hay chỉ là một nhà sưu tập?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a car dealer.
Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
Phủ định
She is not a drug dealer.
Cô ấy không phải là một người buôn ma túy.
Nghi vấn
Is he a reputable art dealer?
Anh ấy có phải là một người buôn bán tranh có uy tín không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car dealer sold me a reliable vehicle.
Người buôn bán xe hơi đã bán cho tôi một chiếc xe đáng tin cậy.
Phủ định
He is not a used car dealer.
Anh ấy không phải là một người buôn bán xe cũ.
Nghi vấn
Is she a reputable art dealer?
Cô ấy có phải là một nhà buôn nghệ thuật có uy tín không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't trusted that car dealer; he totally ripped me off.
Tôi ước tôi đã không tin gã buôn xe đó; hắn ta đã hoàn toàn lừa gạt tôi.
Phủ định
If only the dealer wouldn't try to pressure customers into buying extended warranties.
Giá mà người bán hàng không cố gắng ép khách hàng mua bảo hành mở rộng.
Nghi vấn
If only the dealer could have given us a better price, would we have bought the car?
Nếu người bán xe có thể cho chúng tôi một mức giá tốt hơn, liệu chúng tôi có mua xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealer".

Vai trò Trung gian ủy quyền

Trong kinh doanh, đặc biệt là ô tô và thiết bị điện tử cao cấp, 'dealer' thường được gọi là đại lý ủy quyền. Họ là cầu nối chính thức giữa nhà sản xuất (manufacturer) và khách hàng cuối, đảm bảo chất lượng và dịch vụ bảo hành theo tiêu chuẩn.

Người Chia Bài và Lợi thế Nhà Cái

Trong các trò chơi bài ở phương Tây như Blackjack hoặc Poker, 'dealer' là người chia bài. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là ở sòng bạc (casino), vai trò dealer được gọi là 'the house' (nhà cái), người này thường có lợi thế nhất định so với người chơi.