broken chord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chord in which the notes are played sequentially rather than simultaneously.
Vietnamese Meaning
Một hợp âm mà các nốt được chơi liên tiếp thay vì đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piece opened with a delicate broken chord played on the harp."
"Bản nhạc bắt đầu bằng một hợp âm rải nhẹ nhàng được chơi trên đàn hạc."
-
"She played a beautiful broken chord progression on the piano."
"Cô ấy chơi một chuỗi hợp âm rải tuyệt đẹp trên piano."
-
"The guitar part features a simple broken chord pattern."
"Phần guitar có một mẫu hợp âm rải đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'broken chord' mô tả cách chơi hợp âm bằng cách tách các nốt ra thay vì đánh tất cả cùng một lúc. Điều này tạo ra một hiệu ứng khác biệt về mặt âm thanh so với hợp âm thông thường. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'arpeggio' (khi các nốt được chơi liên tiếp một cách nhanh chóng) và 'alberti bass' (một loại broken chord phổ biến trong âm nhạc cổ điển, thường được sử dụng trong các tác phẩm piano). Broken chord thường được sử dụng để tạo ra một nhịp điệu hoặc giai điệu trong hòa âm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a broken chord (chơi một hợp âm rải)
-
practice practice broken chords (luyện tập các hợp âm rải)
-
ascending ascending broken chords (các hợp âm rải đi lên)
-
descending descending broken chords (các hợp âm rải đi xuống)
Idioms
-
broken chord accompaniment
phần nhạc đệm bằng hợp âm rải
"The song features a beautiful broken chord accompaniment on the piano."
(Bài hát có phần nhạc đệm bằng hợp âm rải rất đẹp trên đàn piano.)
-
broken chord pattern
mô hình/kiểu hợp âm rải
"Beginners should master the basic broken chord pattern first."
(Người mới bắt đầu nên nắm vững kiểu hợp âm rải cơ bản trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broken chord
danh từMột hợp âm mà các nốt được chơi liên tiếp thay vì đồng thời.
"The piece opened with a delicate broken chord played on the harp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken chord".
