(Top Banner Ad)
broken chord
B1
danh từ B1 Âm nhạc

broken chord

UK: /ˈbrəʊkən kɔːd/ • US: /ˈbroʊkən kɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp âm rải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chord in which the notes are played sequentially rather than simultaneously.

Vietnamese Meaning

Một hợp âm mà các nốt được chơi liên tiếp thay vì đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece opened with a delicate broken chord played on the harp."

    "Bản nhạc bắt đầu bằng một hợp âm rải nhẹ nhàng được chơi trên đàn hạc."

  • "She played a beautiful broken chord progression on the piano."

    "Cô ấy chơi một chuỗi hợp âm rải tuyệt đẹp trên piano."

  • "The guitar part features a simple broken chord pattern."

    "Phần guitar có một mẫu hợp âm rải đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá vỡ cấu trúc
Noun chord Hợp âm (tổ hợp các nốt nhạc)
Adjective broken Bị hỏng, bị đứt quãng, được chia nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Latin
accordare (to be in harmony)
Old English
brecan
Modern English
broken chord

Tại sao lại gọi là 'Bị vỡ'?

Trong âm nhạc, một 'chord' (hợp âm) bình thường là khi các nốt nhạc được vang lên cùng một lúc. Khi bạn 'phá vỡ' (break) cấu trúc đó bằng cách chơi từng nốt nhạc một cách lần lượt thay vì đồng thời, chúng ta có một 'broken chord'. Nó giống như việc bạn tách rời từng mảnh của một khối đá để chiêm ngưỡng vẻ đẹp riêng biệt của chúng.

Sự nhầm lẫn với Arpeggio

Dù thường được dùng thay thế cho 'arpeggio', nhưng 'broken chord' trong tiếng Anh thời kỳ đầu thường ám chỉ việc lặp lại các nốt nhạc theo một thứ tự cụ thể trong một quãng tám, giúp người học đàn làm quen với vị trí ngón tay trên phím đàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'broken chord' mô tả cách chơi hợp âm bằng cách tách các nốt ra thay vì đánh tất cả cùng một lúc. Điều này tạo ra một hiệu ứng khác biệt về mặt âm thanh so với hợp âm thông thường. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'arpeggio' (khi các nốt được chơi liên tiếp một cách nhanh chóng) và 'alberti bass' (một loại broken chord phổ biến trong âm nhạc cổ điển, thường được sử dụng trong các tác phẩm piano). Broken chord thường được sử dụng để tạo ra một nhịp điệu hoặc giai điệu trong hòa âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broken chord
  • play play a broken chord
    (chơi một hợp âm rải)
  • practice practice broken chords
    (luyện tập các hợp âm rải)
Adjective + broken chord
  • ascending ascending broken chords
    (các hợp âm rải đi lên)
  • descending descending broken chords
    (các hợp âm rải đi xuống)

Idioms

  • broken chord accompaniment

    phần nhạc đệm bằng hợp âm rải

    "The song features a beautiful broken chord accompaniment on the piano."

    (Bài hát có phần nhạc đệm bằng hợp âm rải rất đẹp trên đàn piano.)

  • broken chord pattern

    mô hình/kiểu hợp âm rải

    "Beginners should master the basic broken chord pattern first."

    (Người mới bắt đầu nên nắm vững kiểu hợp âm rải cơ bản trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken chord

danh từ
Lật mặt

Một hợp âm mà các nốt được chơi liên tiếp thay vì đồng thời.

"The piece opened with a delicate broken chord played on the harp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken chord".

Kỹ thuật Alberti Bass

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là thời kỳ của Mozart, kỹ thuật 'Alberti Bass' là một dạng broken chord cực kỳ phổ biến. Nó tạo ra một dòng âm thanh uyển chuyển, giúp các bản nhạc piano thời kỳ đó trở nên sống động và có chiều sâu hơn mà không cần quá nhiều nhạc cụ.

Nền tảng của nhạc Pop hiện đại

Rất nhiều bản ballad hiện đại sử dụng broken chords trên guitar hoặc piano để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tình cảm. Thay vì dập hợp âm mạnh mẽ, việc rải từng nốt giúp tạo ra không gian âm nhạc thư giãn và tinh tế.